Đổi mới bao bì tạo sức bật cho thương hiệu Việt trên thị trường
Đổi mới bao bì theo hướng xanh và bền vững đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và gia tăng sức cạnh tranh cho thương hiệu Việt.
Thách thức từ rào cản xanh và yêu cầu tuân thủ
Bao bì giữ vai trò quan trọng trong xây dựng thương hiệu, nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Tại Hội thảo “Đổi mới bao bì và công nghệ đóng gói ngành đồ uống”, bà Nguyễn Thị Liễu, Phó Chánh Văn phòng Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA), nêu: “Bao bì đã trở thành điểm chạm để tăng nhận diện thương hiệu, tối ưu trải nghiệm người dùng và đáp ứng các rào cản kỹ thuật xanh”.
Đổi mới bao bì cũng gắn với Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030 của Chính phủ. Ông Vincent Teniere, chuyên gia bao bì khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương của Sidel, cho biết công nghệ EvoBLOW Laser trong chế tạo chai PET có khả năng giảm trung bình 10% khối lượng bao bì và hạ tới 50% tỷ lệ phế phẩm phôi. Giải pháp này giúp giảm lượng nhựa nguyên sinh đầu vào mà vẫn bảo đảm độ bền cơ học và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Bên cạnh tối ưu trọng lượng, tận dụng phụ phẩm để phát triển vật liệu thay thế cũng mở ra hướng đi mới. Tiến sĩ Trịnh Thị Hòa, đồng sáng lập Công ty TNHH Giải pháp công nghệ BUYO, cho hay doanh nghiệp nghiên cứu sử dụng bã bia và phụ phẩm nông nghiệp để phát triển vật liệu sinh học. Bao bì từ vật liệu này góp phần giảm phụ thuộc vào nhựa truyền thống, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành thực phẩm - đồ uống.
Một giải pháp khác là kéo dài vòng đời bao bì thông qua tái sử dụng. Ông Lin Charlie Yu, Tổng Giám đốc điều hành Công ty TNHH một thành viên Keg Savy Việt Nam, cho biết việc vệ sinh, chiết rót và luân chuyển thùng bia đạt chuẩn qua nhiều lần sử dụng giúp giảm nhu cầu sản xuất vỏ mới, tiết kiệm chi phí và hạn chế rác thải công nghiệp.
Áp lực chuyển đổi còn đến từ thị trường xuất khẩu. Ước tính, thế giới sử dụng tới 200 tỷ túi nhựa mỗi năm; yêu cầu tái chế bao bì đối với hàng xuất khẩu sang nhiều thị trường dự kiến ngày càng cao vào năm 2030. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động đổi mới thiết kế, kiểm soát vòng đời bao bì và điều chỉnh chuỗi cung ứng để thích ứng với các rào cản mới.
Nâng cao giá trị nông sản và chuẩn hóa nhãn mác
Nhãn mác và dữ liệu truy xuất nguồn gốc giúp chứng minh chất lượng, xuất xứ sản phẩm. Khi thị trường xuất khẩu ngày càng chú trọng tiêu chuẩn môi trường, an toàn thực phẩm và minh bạch dữ liệu, đáp ứng quy định sẽ mở ra cơ hội để nông sản Việt Nam tiếp cận phân khúc có giá trị cao. Thạc sĩ Vũ Văn Hiệp, Giám đốc Công ty TNHH Giải pháp xã hội SSC Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi xanh và minh bạch dữ liệu trong nâng cao sức cạnh tranh nông sản. Các yêu cầu như Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và quy định về mã số vùng trồng tại thị trường nhập khẩu đặt ra đòi hỏi cao hơn đối với quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Để đáp ứng các yêu cầu này, chuyên gia đề xuất tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý, hợp tác xã, nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu. Hợp tác xã kết nối các hộ sản xuất nhỏ lẻ, hình thành vùng nguyên liệu tập trung, quản lý nhật ký sản xuất và kiểm soát chất lượng; nông dân thực hành quy trình bền vững; doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu, tổ chức tiêu thụ và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Theo ông Hiệp, xây dựng thương hiệu nông sản xanh cần gắn nhãn hiệu với mã vùng trồng, câu chuyện sản phẩm và bảo hộ sở hữu trí tuệ tại thị trường mục tiêu. Các cam kết về môi trường phải được chứng minh bằng dữ liệu thực tế, thay vì chỉ dừng ở thông điệp quảng bá.
Ông Dương Văn Nam, Tổng Giám đốc Liên hiệp Hợp tác xã Nông nghiệp bền vững VietFarm, lưu ý nhiều sản phẩm vẫn mắc lỗi ghi thiếu thành phần, thể hiện hạn sử dụng không rõ ràng hoặc sử dụng thông tin chứng nhận OCOP, Organic khi chưa đủ căn cứ pháp lý. Doanh nghiệp và hợp tác xã cần bảo đảm thông tin về tên sản phẩm, thành phần, hạn sử dụng, giá trị dinh dưỡng và xuất xứ chính xác, thống nhất với hồ sơ công bố, kết quả kiểm nghiệm và chất lượng thực tế.
Mã QR và tem bổ sung không được thay thế thông tin ghi nhãn bắt buộc. Mã QR chỉ thực sự hữu ích khi kết nối với dữ liệu xác thực về vùng trồng, quy trình sản xuất, nhật ký chăm sóc và kết quả kiểm nghiệm. “Khi được cập nhật đầy đủ, dữ liệu này giúp người mua kiểm chứng nguồn gốc, đồng thời củng cố niềm tin đối với thương hiệu”, ông Nam nhấn mạnh. Doanh nghiệp cũng cần thận trọng khi sử dụng các tuyên bố như “Organic”, “OCOP”, “không hóa chất” hoặc quảng bá công dụng liên quan đến sức khỏe nếu chưa đáp ứng điều kiện pháp lý.
Trước khi in số lượng lớn, cần đối chiếu nhãn mác với hồ sơ công bố để hạn chế sai sót và chi phí sửa đổi. Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải bảo đảm an toàn, độ bền và phù hợp với đặc tính hàng hóa; khả năng thu hồi, tái chế cũng cần được tính đến ngay từ khâu lựa chọn vật liệu. Chuyển đổi bao bì xanh không chỉ là thay đổi vật liệu mà còn đòi hỏi đổi mới công nghệ, chuẩn hóa thông tin và tổ chức lại chuỗi giá trị. Kết hợp thiết kế bền vững với dữ liệu truy xuất minh bạch giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị sản phẩm, hạn chế rủi ro tuân thủ và tăng khả năng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại, thị trường xuất khẩu. Đây là nền tảng để hàng Việt xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng, tính minh bạch và trách nhiệm với môi trường.





