Thương hiệu quốc gia Việt Nam 2026: Nâng chuẩn cạnh tranh, gia tăng giá trị doanh nghiệp
Lễ công bố sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 10, tổ chức ngày 16/10/2026 tại Hà Nội, ghi nhận 499 sản phẩm, dịch vụ của 227 doanh nghiệp được công nhận. Kết quả này phản ánh sự mở rộng của chương trình sau hơn hai thập kỷ triển khai, đồng thời đặt ra yêu cầu đánh giá sâu hơn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng coi trọng công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Khi thương hiệu ngày càng gắn với khả năng tạo ra giá trị gia tăng, vấn đề không chỉ là có thêm sản phẩm được công nhận, mà còn là khả năng chuyển những lợi thế về sản xuất thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
Theo Brand Finance, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026 đạt 462,279 tỷ USD, tăng 45,14% so với năm 2020 và xếp thứ 32 trong 193 quốc gia được đánh giá. Đây là chỉ số định giá thương hiệu quốc gia, cần được phân biệt với tổng giá trị thương hiệu doanh nghiệp, doanh thu của nhóm doanh nghiệp đạt danh hiệu hoặc kim ngạch xuất khẩu. Những kết quả này cho thấy vị thế thương hiệu Việt Nam được cải thiện, nhưng để duy trì đà phát triển, doanh nghiệp vẫn cần nâng cao năng lực công nghệ, bảo vệ tài sản trí tuệ và gia tăng tỷ trọng giá trị do mình tạo ra trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ mở rộng quy mô đến nâng cao chất lượng thương hiệu
Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam được Chính phủ phê duyệt năm 2003, do Bộ Công Thương chủ trì triển khai, với ba giá trị cốt lõi là Chất lượng – Đổi mới sáng tạo – Năng lực tiên phong. Theo số liệu được công bố tại kỳ xét chọn năm 2026, số doanh nghiệp có sản phẩm đạt danh hiệu đã tăng từ 30 doanh nghiệp năm 2008 lên 190 doanh nghiệp năm 2024 và 227 doanh nghiệp năm 2026. Trong kỳ xét chọn lần thứ 10, 499 sản phẩm, dịch vụ thuộc nhiều lĩnh vực được công nhận, từ công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp, thực phẩm đến tài chính, ngân hàng, công nghệ, logistics và dịch vụ.
Sự gia tăng về số lượng cho thấy chương trình ngày càng có phạm vi bao phủ rộng hơn trong cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, số doanh nghiệp và sản phẩm được công nhận không tự động phản ánh toàn bộ sức cạnh tranh của nền kinh tế, bởi năng lực cạnh tranh còn phụ thuộc vào năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn, trình độ công nghệ, khả năng tiếp cận thị trường và sức mạnh của hệ thống phân phối. Vì vậy, ý nghĩa của chương trình cần được đánh giá đồng thời trên hai phương diện: chất lượng của các doanh nghiệp, sản phẩm được lựa chọn và mức độ cải thiện năng lực kinh doanh sau quá trình tham gia.
Theo thông tin công bố tại sự kiện, 227 doanh nghiệp đạt Thương hiệu quốc gia năm 2026 sở hữu gần 5.700 nhãn hiệu, sáng chế, giải pháp hữu ích và hơn 2.400 chứng chỉ, tiêu chuẩn quốc tế. Đây là những nguồn lực có thể hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng bảo vệ sản phẩm, duy trì chất lượng và mở rộng thị trường, dù hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào mức độ ứng dụng và khai thác trong kinh doanh. Việc nhiều doanh nghiệp tích lũy được tài sản trí tuệ và các chứng chỉ quốc tế cũng cho thấy xây dựng thương hiệu ngày càng đòi hỏi năng lực quản trị, công nghệ và tuân thủ tiêu chuẩn, thay vì chỉ dựa vào hoạt động quảng bá.
Một điểm đáng chú ý của kỳ xét chọn năm 2026 là hệ thống tiêu chí được điều chỉnh theo hướng tăng trọng số cho đổi mới sáng tạo. Theo thông tin của Bộ Công Thương, nhóm tiêu chí này được nâng từ 180 lên 300 điểm trong tổng thang điểm 1.000, tương đương 30% tổng điểm đánh giá. Nội dung xem xét bao gồm nghiên cứu và phát triển, ứng dụng khoa học – công nghệ, quản trị tài sản trí tuệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển nguồn nhân lực. Cách điều chỉnh này cho thấy chương trình đặt trọng tâm lớn hơn vào năng lực phát triển trong tương lai, bên cạnh chất lượng sản phẩm và kết quả kinh doanh đã đạt được.
Ở góc độ kinh tế, đổi mới tiêu chí có ý nghĩa khi tạo động lực để doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và sự khác biệt của sản phẩm. Đối với doanh nghiệp sản xuất, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển có thể giúp cải thiện quy trình, nâng cao năng suất và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Đối với doanh nghiệp dịch vụ, đổi mới công nghệ và mô hình kinh doanh có thể cải thiện trải nghiệm khách hàng, nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, những lợi ích này không hình thành chỉ nhờ đáp ứng tiêu chí xét chọn, mà đòi hỏi doanh nghiệp duy trì đầu tư và đo lường hiệu quả trong hoạt động thực tế.
Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh định hình năng lực cạnh tranh
Việc tăng trọng số đổi mới sáng tạo phản ánh yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế. Khi công nghệ phát triển nhanh và chuỗi cung ứng liên tục thay đổi, lợi thế về nhân công hoặc chi phí sản xuất có thể không còn đủ để bảo đảm vị thế lâu dài. Doanh nghiệp cần tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, làm chủ quy trình công nghệ, nâng cao năng lực thiết kế và bảo vệ những tài sản trí tuệ tạo ra khác biệt. Đây cũng là điều kiện để doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào mô hình gia công, từng bước tham gia sâu hơn vào những khâu tạo giá trị cao trong chuỗi sản xuất.
Thực tiễn từ các doanh nghiệp được công nhận cho thấy con đường nâng cao giá trị thương hiệu có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực. Theo chia sẻ tại sự kiện, Secoin chú trọng chất lượng, tính độc đáo, tính đích thực, thiết kế và yếu tố môi trường; đồng thời phát triển theo hướng thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu riêng thay vì chỉ gia công theo yêu cầu của đối tác. Trong lĩnh vực xây dựng, Coteccons được công nhận Thương hiệu quốc gia năm 2026 và theo thông tin doanh nghiệp chia sẻ, đang triển khai, theo đuổi 9 dự án quốc tế tại 5 thị trường với tổng giá trị hợp đồng gần 4.000 tỷ đồng. Những trường hợp này minh họa các hướng phát triển khác nhau, nhưng không đủ để đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp đạt danh hiệu hoặc khẳng định quan hệ nhân quả giữa việc được công nhận và kết quả kinh doanh.
Chuyển đổi số cũng cần được nhìn nhận như một công cụ nâng cao hiệu quả hoạt động, thay vì mục tiêu riêng biệt. Việc ứng dụng dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ doanh nghiệp quản lý chất lượng, dự báo nhu cầu, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, năng lực nhân sự, mức độ tích hợp công nghệ và khả năng bảo đảm an toàn thông tin. Nếu đầu tư thiếu chiến lược hoặc không gắn với nhu cầu vận hành, chuyển đổi số có thể làm tăng chi phí mà chưa tạo ra cải thiện tương xứng về năng suất và năng lực cạnh tranh.
Song song với số hóa, chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp tham gia thị trường quốc tế. Những tiêu chuẩn liên quan đến môi trường, sử dụng tài nguyên, phát thải và trách nhiệm xã hội có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn nhà cung ứng và khả năng duy trì quan hệ thương mại. Doanh nghiệp vì vậy cần xác định các chỉ tiêu môi trường phù hợp, đầu tư cải tiến công nghệ và công khai thông tin trên cơ sở có thể kiểm chứng. Đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là cơ hội nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và củng cố uy tín với đối tác.
Dù vậy, khả năng đáp ứng các yêu cầu mới giữa các doanh nghiệp không đồng đều. Những doanh nghiệp có quy mô lớn thường có điều kiện thuận lợi hơn về vốn, nhân lực và khả năng đầu tư công nghệ, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp khó khăn trong tiếp cận chuyên gia, tài chính và tiêu chuẩn quốc tế. Vì thế, nâng cao chất lượng chương trình cần đi cùng các hoạt động tư vấn, đào tạo và kết nối thị trường, giúp doanh nghiệp xác định lộ trình chuyển đổi phù hợp với nguồn lực. Hiệu quả của chính sách không chỉ nằm ở việc nâng cao yêu cầu xét chọn, mà còn ở khả năng thúc đẩy cải thiện năng lực một cách thực chất và bền vững.
Từ giá trị thương hiệu quốc gia đến khả năng tạo giá trị toàn cầu
Theo số liệu Brand Finance được công bố trong năm 2026, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam đạt 462,279 tỷ USD, tăng 45,14% so với năm 2020 và đứng thứ 32 trong 193 quốc gia được đánh giá. Cùng giai đoạn 2020–2026, tỷ lệ doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia trong Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam tăng từ 42% lên 50%; trong Top 10 năm 2026, có 5 doanh nghiệp có sản phẩm đạt danh hiệu, chiếm khoảng 69,1% tổng giá trị của nhóm. Những số liệu này cho thấy sự hiện diện đáng kể của các doanh nghiệp đạt danh hiệu trong nhóm thương hiệu có giá trị cao tại Việt Nam, nhưng không có nghĩa toàn bộ giá trị thương hiệu quốc gia được tạo ra bởi riêng nhóm doanh nghiệp này.
Bên cạnh chỉ số định giá thương hiệu quốc gia, kết quả hoạt động kinh doanh của nhóm doanh nghiệp được công nhận cũng cung cấp góc nhìn về quy mô đóng góp kinh tế. Theo thông tin được Bộ Công Thương công bố tại lễ công bố năm 2026, nhóm doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia ghi nhận doanh thu năm 2025 hơn 2,5 triệu tỷ đồng, đóng góp ngân sách nhà nước hơn 133.000 tỷ đồng và tạo việc làm ổn định cho hơn 760.000 lao động. Các doanh nghiệp này cũng đầu tư gần 43.600 tỷ đồng cho nghiên cứu và phát triển, tăng hơn 6% so với năm trước. Đây là các số liệu về nhóm doanh nghiệp đạt danh hiệu, không phải tổng kết quả của toàn bộ nền kinh tế; đồng thời, quy mô doanh thu lớn cũng cần được xem xét cùng hiệu quả kinh doanh và giá trị gia tăng để đánh giá đầy đủ chất lượng tăng trưởng.
Một vấn đề cần quan tâm là khả năng chuyển quy mô sản xuất thành doanh thu từ thị trường quốc tế và giá trị thương hiệu do doanh nghiệp Việt làm chủ. Việc xuất khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu Việt Nam không đồng nghĩa doanh nghiệp luôn nắm giữ toàn bộ giá trị trong chuỗi cung ứng, bởi một phần giá trị có thể thuộc về chủ sở hữu công nghệ, nhà phân phối hoặc thương hiệu ở các khâu khác. Muốn cải thiện vị trí, doanh nghiệp cần đầu tư cho thiết kế, nghiên cứu sản phẩm, bảo hộ sở hữu trí tuệ, phát triển hệ thống phân phối và xây dựng quan hệ trực tiếp với khách hàng. Đây là quá trình dài hạn, đòi hỏi năng lực tài chính, quản trị và sự am hiểu thị trường quốc tế.
Chương trình “Vươn ra thị trường quốc tế” (Go Global) giai đoạn 2026–2030 theo Quyết định số 626/QĐ-TTg được đặt trong định hướng hỗ trợ doanh nghiệp quốc tế hóa. Theo thông tin được chia sẻ tại Diễn đàn Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026, các mục tiêu được nêu gồm đào tạo 10.000 lượt doanh nghiệp, hỗ trợ 1.000 doanh nghiệp xây dựng kế hoạch quốc tế hóa và hỗ trợ 100 doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là các mục tiêu chương trình, cần được phân biệt với kết quả đã thực hiện; hiệu quả sẽ phụ thuộc vào cách triển khai, khả năng tiếp cận hỗ trợ và mức độ chuyển hóa thành hoạt động kinh doanh cụ thể.
Để những định hướng này tạo ra tác động kinh tế rõ ràng, doanh nghiệp cần được hỗ trợ về thông tin thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ tài sản trí tuệ, xúc tiến thương mại và quản trị rủi ro khi mở rộng ra nước ngoài. Cùng với đó, các doanh nghiệp đầu tàu có thể đóng vai trò nâng cao tiêu chuẩn cho nhà cung ứng thông qua yêu cầu về chất lượng, công nghệ, môi trường và quản trị. Nếu được duy trì trong dài hạn, sự liên kết này có thể giúp nhiều doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả cần được đo lường bằng những kết quả cụ thể như số doanh nghiệp mở được thị trường mới, mức tăng giá trị xuất khẩu, khả năng duy trì khách hàng và tỷ trọng giá trị gia tăng do doanh nghiệp Việt nắm giữ.
Kết quả xét chọn năm 2026 cho thấy Chương trình Thương hiệu quốc gia tiếp tục mở rộng quy mô và tăng yêu cầu đối với năng lực phát triển của doanh nghiệp. Để danh hiệu tạo ra giá trị bền vững, điều quan trọng là chất lượng sản phẩm phải được duy trì, đổi mới sáng tạo phải chuyển thành năng lực thực tế, còn chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần đem lại cải thiện có thể đo lường. Về phía cơ quan quản lý, việc nâng cao tiêu chí cần đi cùng cơ chế giám sát sau công nhận và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường; về phía doanh nghiệp, thương hiệu cần được xem là một phần của chiến lược đầu tư, công nghệ và quản trị dài hạn. Khi những điều kiện đó được đáp ứng, Thương hiệu quốc gia mới có thể đóng góp thiết thực vào việc nâng cao giá trị doanh nghiệp Việt Nam và vị thế hàng hóa, dịch vụ Việt Nam trên thị trường quốc tế.






