Từ bữa cơm quê đến sản phẩm OCOP: Hành trình nâng tầm đặc sản xứ Thanh
Thanh Hóa vốn nổi danh với nền ẩm thực phong phú, mang đậm phong vị quê hương, được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Việc chuẩn hóa các món ăn dân dã, từ quy trình sản xuất đến hình thức bao bì, để đạt chứng nhận OCOP đã mở ra hướng đi mới, giúp đặc sản địa phương nâng cao giá trị kinh tế và khẳng định vị thế trên thị trường.
Thực trạng khai thác các món ăn dân dã gắn với đời sống
Trước hết, tại nhiều vùng nông thôn trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, không ít món ăn dân dã từng gắn bó mật thiết với đời sống người nông dân qua nhiều thế hệ nay đã được khoác “áo mới” để trở thành sản phẩm OCOP có giá trị kinh tế cao. Quá trình này không chỉ nâng tầm giá trị hàng hóa cho đặc sản địa phương mà còn mở ra hướng phát triển bền vững cho kinh tế nông thôn. Trước đây, các món ăn truyền thống như mắm tép, miến dong hay măng rừng chủ yếu được làm thủ công với quy mô nhỏ lẻ, phục vụ bữa ăn gia đình hoặc trao đổi tại các phiên chợ quê.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thị trường và nhu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng, việc chuẩn hóa các món ăn dân dã đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Điều quan trọng nhất trong hành trình này là vừa giữ được hương vị truyền thống đặc trưng, vừa cải tiến quy trình chế biến, đầu tư bài bản cho bao bì, nhãn mác và xây dựng câu chuyện cho sản phẩm. Chính những thay đổi tích cực này đã giúp các món ăn quê nhà không chỉ dừng lại ở giá trị ẩm thực thuần túy mà còn trở thành sản phẩm có sức cạnh tranh cao, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.
Những đặc sản như mắm tép Hà Yên, bánh gai Tứ Trụ, chè lam Phủ Quảng, miến gạo Phú Xuân hay cơm lam Pù Luông đã dần khẳng định vị thế riêng trên bản đồ ẩm thực. Tại làng Ái, nay là thôn Ái Thôn thuộc xã Định Tân, nổi tiếng với nghề làm tương thơm ngon đậm đà. Tương nơi đây được sản xuất thủ công dựa trên quá trình lên men tự nhiên, nhưng để có những bát tương vàng ươm và thơm ngọt, đòi hỏi kỹ thuật cùng bí quyết riêng biệt của từng gia đình. Nghề làm tương tại làng Ái không chỉ là tập quán sinh hoạt lâu đời mà còn trở thành nghề truyền thống, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ dân.
Chia sẻ về quá trình gìn giữ nghề truyền thống, chị Trịnh Thị Thảo, người con trong gia đình nhiều đời làm tương, cho biết từ xưa người dân chỉ làm tương phục vụ bữa cơm gia đình. Sau nhiều năm tích lũy kinh nghiệm làm nước tương thơm ngon, đậm đà, sản phẩm mới được mang ra chợ bán. Từ đó, sản phẩm được nhiều người biết đến và đặt mua, giúp nghề làm tương trở thành sinh kế bền vững cho người dân làng Ái. Theo chị Thảo, các nguyên liệu làm tương khá dễ tìm như đậu tương, gạo nếp cái hoa vàng, muối và nước sạch, nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng công đoạn của người thợ.
Theo kinh nghiệm của chị Thảo, thời điểm làm tương thích hợp nhất thường rơi vào các tháng 4, 5 hoặc 6 hằng năm, lúc nắng gió nhiều, giúp quá trình lên men diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. Bên cạnh đó, các chum đựng tương phải là loại chum sành nặng, nung ở nhiệt độ cao, mới chịu được độ mặn và sức nắng gắt mà không nứt vỡ. Đặc biệt, tương chỉ được múc vào sáng sớm hoặc tối muộn để tránh ánh nắng trực tiếp làm chua, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Những chi tiết nhỏ ấy cho thấy đằng sau một sản phẩm dân dã là cả hệ kinh nghiệm quý báu mà người dân luôn gìn giữ qua nhiều thế hệ. Việc duy trì nghề truyền thống không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn bảo tồn những giá trị văn hóa tinh thần của làng quê Việt Nam. Hiện nay, với sự hỗ trợ của các cấp chính quyền và nỗ lực của người dân, những hũ tương truyền thống đang từng bước thay đổi diện mạo để thích ứng với điều kiện kinh doanh hiện đại, mà vẫn giữ được cái hồn cốt vốn có của đặc sản quê nhà.
Giải pháp chuẩn hóa quy trình nâng cao giá trị đặc sản địa phương
Tiếp theo, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về vệ sinh an toàn thực phẩm, các hộ sản xuất tương tại làng Ái hiện chú trọng sử dụng nguyên liệu sạch và thường xuyên vệ sinh hệ thống chum vại. Các khâu thiết kế vỏ chai và bao bì được đầu tư bắt mắt, đầy đủ thông tin nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và nguồn gốc xuất xứ. Sự nỗ lực này đã giúp sản phẩm tương làng Ái đạt chứng nhận OCOP 3 sao, tạo điều kiện thuận lợi để đặc sản địa phương bước ra thị trường rộng lớn và tiếp cận khách hàng hiện đại tại các thành phố lớn.
Không chỉ ở vùng đồng bằng, tại các huyện miền núi có diện tích rừng lớn của Thanh Hóa, sản vật măng rừng cũng đang được phát triển thành sản phẩm OCOP mang đậm bản sắc văn hóa đồng bào dân tộc thiểu số. Trước đây, măng chỉ xuất hiện trong các bữa cơm bản làng; nay giá trị của chúng đã được khẳng định qua các chứng nhận chất lượng. Toàn tỉnh hiện có 19 sản phẩm măng được công nhận OCOP, với nhiều thương hiệu tiêu biểu như măng khô Nang Non, măng khô Mường Ca Da, măng chua Piềng Cú và măng khô xé sợi Mường Khằng.
Nhiều mặt hàng măng rừng xứ Thanh đã có mặt tại hệ thống siêu thị và cửa hàng thực phẩm sạch tại Hà Nội, Hải Phòng, và đang dần tạo dựng chỗ đứng vững chắc tại thị trường phía Nam. Đây là minh chứng rõ nét cho việc nâng tầm giá trị sản phẩm thông qua chương trình OCOP. Quá trình thu hái và chế biến măng rừng đòi hỏi sự kỳ công từ khâu chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm, nhằm giữ nguyên hương vị tự nhiên và độ ngọt đặc trưng. Việc đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng luôn được đặt lên hàng đầu.
Nói về quy trình sản xuất măng đạt chuẩn, chị Vi Thị Soan, Giám đốc HTX Dịch vụ Nông nghiệp Bát Mọt tại xã Bát Mọt, cho biết mùa thu hoạch măng rừng kéo dài từ tháng 6 đến tháng 11. Vào mùa này, người dân phải dậy từ sáng sớm để vào rừng chọn hái từng búp măng non tươi ngon nhất, bởi chỉ những búp đạt chuẩn mới giữ được độ ngọt tự nhiên khi sấy khô. Sau đó, măng được sơ chế, phơi sấy và đóng gói theo quy trình nghiêm ngặt nhằm giữ vững chất lượng thành phẩm. Chị Soan nhấn mạnh, chỉ những búp măng đạt chuẩn mới được đưa vào chế biến để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Cũng theo chị Soan, bên cạnh việc duy trì phương thức sản xuất truyền thống, các hộ sản xuất đã chủ động đưa sản phẩm lên nền tảng số, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội để quảng bá. Việc đạt OCOP 3 sao không chỉ khẳng định uy tín chất lượng của măng khô Bát Mọt, mà còn mở ra cơ hội lớn để sản phẩm vươn xa trên toàn quốc. Đây là hành trình gìn giữ và lan tỏa tinh hoa ẩm thực truyền thống, kết hợp công nghệ hiện đại để sản phẩm tiếp cận người dùng nhanh chóng.
Hành trình nâng tầm măng rừng thành sản phẩm OCOP minh chứng sự nhạy bén của người dân vùng cao trong khai thác lợi thế tài nguyên bản địa. Những sản phẩm mang nhãn hiệu OCOP không chỉ khẳng định chất lượng mà còn thể hiện tâm huyết, lòng tự hào của đồng bào các dân tộc trong việc giới thiệu đặc sản quê hương. Với những bước đi bài bản và định hướng phát triển bền vững, măng rừng Thanh Hóa đang khẳng định thương hiệu và uy tín trên thị trường nông sản Việt Nam. Đây cũng là động lực quan trọng giúp kinh tế các vùng miền núi ngày càng khởi sắc và ổn định hơn.
Từ những món ăn dân dã và bình dị, các địa phương tại Thanh Hóa đang từng bước tạo dựng những sản phẩm OCOP mang giá trị kinh tế và văn hóa sâu sắc. Đây không chỉ là câu chuyện phát triển sản phẩm thương mại, mà còn là quá trình chuyển đổi tư duy từ sản xuất nhỏ lẻ sang hàng hóa có thương hiệu và tiêu chuẩn rõ ràng. Sự chủ động thay đổi của người nông dân đã giúp đặc sản quê nhà có đủ khả năng cạnh tranh và vươn xa trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống vô giá của dân tộc Việt Nam.






