Mận hồng Sân Tiên vào vụ Tết, giá “lập đỉnh” nhờ quản lý số bài bản
Những ngày cận Tết tại xã Cù Lao Dung, vùng chuyên canh mận hồng Sân Tiên rộng 50ha đang bước vào cao điểm thu hoạch với mức giá bán cao kỷ lục. Không chỉ được thị trường săn đón nhờ chất lượng vượt trội, mận hồng Sân Tiên còn tạo dấu ấn khác biệt khi được sản xuất theo quy trình hữu cơ kết hợp quản lý số hóa bài bản, qua đó mở ra cơ hội chinh phục cả thị trường trong nước lẫn quốc tế.
Khẳng định giá trị vượt trội từ chất lượng và quy trình số
Những ngày cuối năm, không khí tại vườn mận hồng Sân Tiên của ông Trần Văn Phục ở ấp An Quới, xã Cù Lao Dung, thành phố Cần Thơ trở nên tất bật hơn bao giờ hết. Trên diện tích 50ha, hàng chục nhân công đang khẩn trương cắt trái, phân loại và đóng gói để kịp giao cho các đối tác tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Thành quả này là kết tinh của nhiều năm miệt mài nghiên cứu của người nông dân được mệnh danh là “kỹ sư chân đất”, khi ông lai tạo thành công giống mận mới từ nền gốc mận An Phước. Giống mận này không chỉ có ruột đặc, giòn, thơm nhẹ mà còn đạt độ đường từ 15–16 độ Brix, ngọt gấp đôi nhiều giống thông thường nhưng vẫn an toàn cho người tiểu đường.
Không dừng lại ở chất lượng, điểm làm nên giá trị khác biệt của mận hồng Sân Tiên chính là khả năng thích nghi mạnh mẽ với điều kiện khắc nghiệt của vùng đất xâm nhập mặn. Ông Trần Văn Phục cho biết giống mận này có thể chịu được độ mặn lên tới 10 phần nghìn trong khoảng một tuần, cao gấp 10 lần so với nhiều giống mận khác hiện nay. Nhờ sức sống bền bỉ đó, cây mận vẫn sinh trưởng ổn định ở những khu vực mà nhiều loại cây ăn trái khác khó có thể tồn tại. Hiện nay, mỗi trái mận loại một nặng khoảng 250 gram và vẫn được thị trường đón nhận nồng nhiệt, dù giá bán lên tới 230.000 đồng mỗi kg, cao hơn nhiều lần so với mặt bằng chung của trái cây nội địa.
Để đạt chất lượng thương phẩm đồng đều, toàn bộ quy trình chăm sóc tại vườn được thực hiện tỉ mỉ và nghiêm ngặt theo định hướng hữu cơ VietGAP. Khi hoa vừa rụng nhụy, từng quả non được bao bằng túi lưới nhằm hạn chế nhện đỏ và bọ trĩ gây hại mà không cần lạm dụng hóa chất. Trước thời điểm thu hoạch khoảng 30 ngày, mỗi chùm mận tiếp tục được bao thêm một lớp giấy bảo vệ, đồng thời bước vào giai đoạn quản lý số hóa. Theo đó, từng chùm mận được đánh số ngay từ khi hình thành trên cành và cập nhật đầy đủ thông tin về thời điểm ra hoa, dự kiến ngày thu hoạch lên hệ thống quản lý dữ liệu của nhà vườn.
Theo ông Trần Văn Phục, khi diện tích canh tác mở rộng lên vài chục, thậm chí hàng trăm công, nếu không quản lý bằng dữ liệu số thì rất khó nắm chính xác sản lượng. Nhờ số hóa, nhà vườn có thể dự báo trước khoảng 30 ngày sẽ thu được bao nhiêu trái, bao nhiêu tấn để chủ động chào bán và ký kết đơn hàng. Thông qua mã số gắn trên từng chùm, người lao động chỉ cần đối chiếu dữ liệu để xác định chính xác chùm mận cần thu hái trước hay để lại, qua đó hạn chế tối đa tình trạng hái non hoặc quá lứa, đảm bảo sự đồng đều tuyệt đối cho từng lô hàng.
Bổ sung thêm về kỹ thuật canh tác, anh Thạch Văn Hoàng, quản lý vườn mận hồng Sân Tiên, cho biết nếu chăm sóc đúng quy trình, mận sau khi trồng khoảng 14–15 tháng sẽ bắt đầu cho quả. Tuy nhiên, ở vụ đầu, sản lượng chỉ nên giữ khoảng 25 chùm mỗi cây, tương đương 10–15 kg, nhằm tránh làm cây suy kiệt về lâu dài. Khi cây đạt độ tuổi từ 24–36 tháng, nhà vườn mới nâng sản lượng lên 70–75 chùm mỗi cây, đạt khoảng 35–40 kg mỗi vụ, vừa đảm bảo trái to, đều, vừa giữ được độ ngọt đặc trưng của giống mận hồng Sân Tiên quý hiếm.
Số hóa quy trình giúp nông dân làm chủ chuỗi giá trị
Quản lý số và truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp theo dõi sản lượng mà còn trở thành công cụ quan trọng để nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản vùng cù lao. Mỗi trái mận sau thu hoạch đều được dán mã QR riêng, tích hợp đầy đủ thông tin từ liếp trồng, người đóng gói đến các chỉ số về phân bón và thuốc bảo vệ thực vật đã sử dụng. Trước ngày thu hoạch khoảng 5 ngày, mẫu mận được đưa đi xét nghiệm dư lượng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm tuyệt đối cho người tiêu dùng. Việc minh bạch toàn bộ quy trình thông qua mã QR đã nhanh chóng tạo dựng niềm tin thị trường, giúp người trồng mận giảm dần sự phụ thuộc vào các thương lái trung gian.
Theo ông Trần Văn Phục, nếu không có hệ thống truy xuất nguồn gốc và quản lý số bài bản, lợi nhuận của người nông dân có thể bị thất thoát từ 50–60% qua các khâu trung gian. Trước đây, người sản xuất làm việc vất vả nhưng thu nhập không tương xứng, trong khi người tiêu dùng vẫn phải mua sản phẩm với giá cao. Khi áp dụng quản lý số, giá bán được công khai, minh bạch, chuỗi tiêu thụ được rút ngắn đáng kể, qua đó phần lợi nhuận vốn thuộc về khâu trung gian được trả lại cho người nông dân. Đây cũng là nguồn lực để nhà vườn tiếp tục tái đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm cho những vụ mùa tiếp theo.
Không dừng lại ở trái tươi, khát vọng nâng tầm giá trị mận hồng Sân Tiên còn thể hiện ở việc ông Phục đầu tư hệ thống nhà xưởng đạt chuẩn HACCP cùng kho lạnh hiện đại. Hệ thống này cho phép bảo quản mận trong vòng 30 ngày ở nhiệt độ từ 10–14 độ C, đáp ứng yêu cầu vận chuyển bằng cả đường hàng không lẫn đường biển. Song song đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sân Tiên cũng phát triển các sản phẩm chế biến sâu như mứt mận, nước ép, siro, rượu mận và trà hoa mận, qua đó tối ưu hóa giá trị cây trồng và đa dạng hóa nguồn thu.
Đánh giá về mô hình này, ông Nguyễn Văn Đắc, Phó Chủ tịch UBND xã Cù Lao Dung, cho rằng mận hồng Sân Tiên không chỉ phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng thường xuyên bị xâm nhập mặn mà còn mở ra triển vọng kết hợp với du lịch nông nghiệp bền vững. Mô hình đã được địa phương đưa vào kế hoạch phát triển kinh tế nông nghiệp giai đoạn 2026–2030, hướng tới thay thế các loại cây trồng kém hiệu quả như cây mía, đồng thời xây dựng thương hiệu nông sản đặc trưng cho vùng đất cù lao giữa lòng sông Hậu.
Trong định hướng sắp tới, ông Trần Văn Phục dự kiến liên kết với các hộ nông dân trên địa bàn để mở rộng vùng nguyên liệu đạt chuẩn xuất khẩu lên hơn 1.000ha. Việc này không chỉ giúp đáp ứng các đơn hàng lớn từ những thị trường khắt khe như Anh, Pháp, Hàn Quốc hay Trung Đông mà còn tạo thêm việc làm cho hàng trăm lao động địa phương. Với lợi nhuận khoảng 2 tỷ đồng mỗi ha sau khi trừ chi phí đầu tư 400 triệu đồng, mận hồng Sân Tiên đang thực sự trở thành cây làm giàu, đồng thời cho thấy quản lý số và sản xuất hữu cơ không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành hướng đi tất yếu để nông sản Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường.






