Truy xuất nguồn gốc: Nâng cao giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt
Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành kế hoạch triển khai truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035. Chương trình tập trung xây dựng hệ thống dữ liệu số hiện đại, qua đó minh bạch hóa thông tin từ vùng trồng đến tay người tiêu dùng, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt.
Thực trạng và lộ trình số hóa dữ liệu nông sản Việt
Trong bối cảnh thị trường nông sản ngày càng khắt khe về các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, việc minh bạch nguồn gốc, xuất xứ đã trở thành yếu tố sống còn đối với các sản phẩm nông, lâm, thủy sản Việt Nam. Trước yêu cầu đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa chính thức ban hành kế hoạch triển khai truy xuất nguồn gốc giai đoạn 2026–2030, với tầm nhìn chiến lược đến năm 2035.
Điểm nhấn quan trọng trong lộ trình này là việc xác định năm 2026 là năm bản lề để thí điểm áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc đối với quả sầu riêng. Việc lựa chọn sầu riêng làm đối tượng ưu tiên nhằm từng bước hoàn thiện quy trình và chuẩn hóa dữ liệu, từ đó tạo nền tảng để mở rộng sang các nhóm nông sản chủ lực khác.
Theo mục tiêu cụ thể, đến ngày 1/7/2026, Bộ sẽ đánh giá và đưa hệ thống truy xuất nguồn gốc vào sử dụng đối với hầu hết các nông sản quan trọng dùng làm thực phẩm. Hệ thống này bảo đảm cung cấp đầy đủ các thông tin tối thiểu, bao gồm danh tính nông hộ tham gia chuỗi, vùng sản xuất, thời gian thu hoạch cũng như các khâu trong chuỗi cung ứng.
Người tiêu dùng có thể dễ dàng kiểm tra nguồn gốc sản phẩm thông qua mã QR hoặc các vật mang dữ liệu trên tem nhãn. Song song với đó, Bộ sẽ xây dựng bộ chuẩn dữ liệu và chuẩn trao đổi thông tin để áp dụng thống nhất trên phạm vi toàn quốc. Trong giai đoạn thí điểm, nhật ký vùng trồng và nhật ký canh tác sẽ được kiểm soát chặt chẽ, bao trùm toàn bộ các yếu tố đầu vào như phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng.
Việc chuẩn hóa dữ liệu từ gốc không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của các hộ sản xuất chân chính. Đây được xem là bước đi cần thiết nhằm khắc phục tình trạng thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch về nguồn gốc sản phẩm vốn đang tồn tại trên thị trường. Toàn bộ lộ trình này hướng tới mục tiêu hình thành chuỗi giá trị nông sản minh bạch và bền vững.
Giải pháp đồng bộ và tầm nhìn phát triển bền vững
Để giải quyết căn cơ các thách thức trong quản lý chất lượng, giai đoạn 2027–2030 sẽ chứng kiến sự nâng cấp toàn diện của hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản. Hệ thống được thiết kế cho phép ghi nhận và quản lý thông tin xuyên suốt từ khâu sản xuất, thu mua, sơ chế đến phân phối ra thị trường.
Một nội dung then chốt trong giai đoạn này là việc kết nối và đồng bộ dữ liệu giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường với cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia, đồng thời liên thông với các địa phương để hình thành một hệ thống thống nhất và đồng bộ. Trên nền tảng dữ liệu đã được chuẩn hóa, ngành nông nghiệp sẽ triển khai các công cụ phân tích và từng bước ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm giám sát chất lượng, cũng như cảnh báo sớm các rủi ro về an toàn thực phẩm.
Tầm nhìn đến năm 2035, hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ được hoàn thiện toàn diện cả về hạ tầng số lẫn phần mềm, áp dụng cho tất cả các mặt hàng thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Đặc biệt, Bộ trưởng Trần Đức Thắng nhấn mạnh việc ra mắt hệ thống này là dấu mốc quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số của ngành nông nghiệp, qua đó củng cố niềm tin của các đối tác và khách hàng quốc tế.
Bên cạnh đó, Bộ sẽ tăng cường hợp tác quốc tế và phối hợp với các tổ chức cấp mã số, mã vạch toàn cầu nhằm tiến tới thừa nhận lẫn nhau về kết quả truy xuất nguồn gốc. Điều này không chỉ giúp giảm các thủ tục trùng lặp mà còn rút ngắn thời gian thông quan cho nông sản xuất khẩu. Trong suốt quá trình triển khai, Bộ khẳng định sẽ lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, bảo đảm lợi ích hài hòa cho tất cả các chủ thể tham gia chuỗi giá trị.
Việc triển khai theo lộ trình từ thí điểm đến mở rộng quy mô lớn được kỳ vọng sẽ tránh tình trạng làm việc hình thức hoặc áp đặt lên các cơ sở sản xuất. Trên cơ sở đó, các mô hình chuỗi cung ứng nông sản mới sẽ được xây dựng, bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt Luật An toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn quốc tế. Đây chính là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.






