Thiếu chứng nhận Halal, doanh nghiệp Việt mất 15% giá trị xuất khẩu
Thị trường Halal toàn cầu với quy mô hàng nghìn tỷ USD đang mở ra cơ hội lớn cho nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, việc thiếu các chứng nhận chuyên biệt đang khiến doanh nghiệp đánh mất đáng kể giá trị gia tăng vào tay các đơn vị trung gian. Để khai phá hiệu quả dư địa này, bài toán sống còn đặt ra là phải chuẩn hóa quy trình sản xuất và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn SPS.
Nghịch lý thiếu chứng nhận dìm giá nông sản xuất khẩu
Tại hội nghị chuyên đề về SPS và Halal đã phơi bày thực trạng đáng quan ngại trong chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu. Các phân tích cho thấy doanh nghiệp Việt đang đánh mất từ 10-15% giá trị gia tăng trên mỗi lô hàng vào thị trường Hồi giáo chỉ vì thiếu chứng nhận Halal. Việc thiếu tấm “giấy thông hành” tôn giáo này khiến sản phẩm buộc phải xuất đi dưới dạng hàng thông thường. Từ đó, các đơn vị trung gian nước ngoài tận dụng cơ hội để hoàn thiện khâu dán nhãn và hưởng phần lợi nhuận cao nhất, trong khi nguyên liệu chủ lực vẫn đến từ Việt Nam.
Nghịch lý này thể hiện rõ tại Cần Thơ, nơi sở hữu nhiều nguồn nguyên liệu giá trị như gạo ST25, cá tra và tôm. Bà Nguyễn Thị Thùy Nhi, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Cần Thơ cho biết7, riêng mặt hàng cá tra xuất sang Trung Đông năm 2025 đạt hơn 330 triệu USD, chiếm 22% kim ngạch thủy sản của khu vực. Tuy nhiên, chỉ khoảng 30% lô hàng được dán nhãn Halal chính thức, còn lại vẫn xuất khẩu dưới dạng thô. Điều này khiến doanh nghiệp bỏ lỡ khoản giá trị gia tăng lớn trên mỗi lô hàng và phải nhường lợi ích cho các khâu trung gian quốc tế.
Tính đến cuối năm 2025, toàn TP Cần Thơ mới có 56 doanh nghiệp đạt chứng nhận Halal, chiếm chưa đầy 3% tổng số đơn vị thực phẩm trên địa bàn. Rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở chi phí đánh giá định kỳ cao cùng sự phức tạp của các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau trên thế giới. Ông Ramlan Bin Osman, chuyên gia quốc tế nhấn mạnh, mỗi thị trường như Malaysia hay Indonesia đều có quy định riêng biệt, từ khâu giết mổ đến giới hạn nồng độ cồn. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ thị trường mục tiêu trước khi lựa chọn tổ chức chứng nhận, thay vì chỉ ưu tiên nơi có chi phí thấp nhất.
Trong khi đó, áp lực thời gian đang ngày càng gia tăng khi các quốc gia Hồi giáo liên tục siết chặt quy định nhằm bảo vệ người tiêu dùng. TS Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, cảnh báo từ tháng 10/2026, Indonesia sẽ bắt buộc toàn bộ thực phẩm nhập khẩu phải có chứng nhận Halal. Với quốc gia có hơn 230 triệu người Hồi giáo, những sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn sẽ bị cấm lưu thông hoàn toàn. Khoảng cách giữa năng lực thực tế và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn hiện trở thành nút thắt cấp bách cần tháo gỡ để doanh nghiệp Việt không bị loại khỏi cuộc chơi toàn cầu.
Giải pháp đồng bộ hóa tiêu chuẩn để gia tăng giá trị
Để hóa giải rào cản này, bước đi đầu tiên là thay đổi tư duy quản trị và hiểu đúng bản chất của từng loại chứng nhận. Một trong những nhầm lẫn phổ biến hiện nay là cho rằng ISO 22000 hay HACCP có thể thay thế hoàn toàn cho Halal. Bà Nguyễn Thị Ngọc Hằng, Giám đốc Marketing HCA Việt Nam, khẳng định ISO 22000 chủ yếu tập trung kiểm soát các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, trong khi Halal được vận hành theo luật Shariah. Hai hệ thống này không chồng lấn mà mang tính bổ trợ cho nhau, trong đó ISO đóng vai trò nền tảng kỹ thuật còn Halal là điều kiện cần để thâm nhập thị trường Hồi giáo.
Bên cạnh đó, sự chủ động đáp ứng các quy chuẩn vệ sinh dịch tễ (SPS) cũng là yếu tố tiên quyết giúp nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Theo chuyên gia Văn phòng SPS Nguyễn Thị Huyền, tiêu chuẩn GSO 193 hiện siết chặt giới hạn Aflatoxin ở mức không quá 4 ppb đối với ngũ cốc và trái cây dùng liền. Ngoài ra, hàm lượng kim loại nặng như Cadimi trong tôm hay thủy ngân trong cá cũng được yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt ngay từ vùng nuôi. Những ngưỡng kỹ thuật khắt khe này buộc doanh nghiệp phải đầu tư sâu hơn vào quản lý chất lượng từ gốc nhằm tạo ra dòng sản phẩm sạch theo đúng tiêu chuẩn quốc tế.
Về phía chính sách, Nghị định 127/2026 đã thiết lập khung pháp lý tương đối đầy đủ cho lĩnh vực Halal, từ sản xuất đến lưu thông. Đồng thời, các hiệp định thương mại như VIFTA hay CEPA cũng đưa nhiều mức thuế suất về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể về giá cho hàng hóa Việt Nam. Việc tận dụng hiệu quả các cơ chế hỗ trợ kỹ thuật về SPS từ các hiệp định này sẽ giúp doanh nghiệp xử lý nhanh hơn những vướng mắc phát sinh trong quá trình xuất khẩu. Đây được xem là trợ lực quan trọng giúp giảm áp lực tài chính và rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường Halal toàn cầu với quy mô khoảng 2 tỷ người tiêu dùng.
Tuy nhiên, cuộc chơi này đòi hỏi sự chuẩn bị bài bản bởi nhiều thị trường lớn hiện đang bị chiếm lĩnh bởi các quốc gia không theo đạo Hồi như Australia hay Brazil. Ông Nguyễn Thành Duy, Phó Vụ trưởng Vụ Trung Đông - Châu Phi cho biết các nước này vươn lên dẫn đầu nhờ chiến lược chuẩn hóa đồng bộ và đầu tư mạnh vào hệ thống tiêu chuẩn quốc tế. Theo ông, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội cạnh tranh nếu biết kết hợp lợi thế nguyên liệu sẵn có với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tôn giáo. Trong bối cảnh đó, đầu tư vào tiêu chuẩn chính là con đường ngắn nhất để doanh nghiệp thu hồi 15% giá trị đang bị bỏ phí.





