Công nghệ – chìa khóa đưa nông sản Việt vào Nhật Bản
Tại hội thảo kết nối thương mại nông sản Việt - Nhật lần 5, chuyên gia nhận định: Dù dư địa lớn, doanh nghiệp phải đổi mới quản trị, ứng dụng công nghệ và coi minh bạch nguồn gốc là yếu tố tiên quyết giúp nông sản Việt thâm nhập vào thị trường Nhật Bản.
![]() |
| Để tận dụng cơ hội, Việt Nam buộc phải tiếp tục đổi mới công nghệ, hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường Nhật. |
Thách thức từ tiêu chuẩn khắt khe và rủi ro thương hiệu
Tại hội thảo “Thúc đẩy kết nối công nghệ và thương mại nông sản Việt Nam - Nhật Bản lần thứ 5”, Tiến sĩ Mai Văn Hào - Phó Giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS) chia sẻ: “Dù có nền nông nghiệp hiện đại, Nhật Bản mới tự cung khoảng 45% nhu cầu thực phẩm, đồng nghĩa nước này phải nhập khẩu số lượng lớn nông sản chất lượng cao mỗi năm. Đây là dư địa lớn cho Việt Nam, nhưng việc tiếp cận thị trường Nhật không thể đi theo lối cũ. Chúng ta buộc phải nâng cấp công nghệ, chuẩn hóa chất lượng và đáp ứng đúng hệ tiêu chuẩn cực kỳ khắt khe của họ. Tuy vậy, để tận dụng cơ hội, Việt Nam buộc phải tiếp tục đổi mới công nghệ, hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường Nhật.”
Lời chia sẻ của đại diện VAAS đã khái quát toàn bộ bức tranh hiện thực của thị trường: cơ hội song hành cùng áp lực đổi mới. Hội thảo được tổ chức định kỳ 2 lần/năm này không chỉ là nơi kết nối giao thương mà còn là diễn đàn để nhận diện rõ những "điểm nghẽn" trong quản trị. Thực tế cho thấy, dù nông nghiệp Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng giá trị gia tăng ổn định từ 5-7% mỗi năm, với 11 nhóm hàng xuất khẩu vượt mốc 1 tỷ USD và riêng thị trường Nhật tăng trưởng ấn tượng 25,5%, nhưng những con số này chưa thực sự bền vững. Ông Phạm Văn Thọ - Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Công nghệ Chống giả Việt Nam đã đưa ra cảnh báo về một rủi ro chí mạng nằm ở khâu truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm.
Dẫn chứng cụ thể, thời gian qua một số lô hàng nông sản của Việt Nam đã bị thị trường EU cảnh báo vi phạm tiêu chuẩn. Điều này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng các công cụ xác thực và giám sát chuỗi cung ứng. Hậu quả là uy tín của thương hiệu quốc gia bị suy giảm ngay cả khi sản phẩm thực tế đạt chất lượng tốt. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, nếu doanh nghiệp không xây dựng được một hệ thống minh bạch đủ mạnh thì rất khó cạnh tranh sòng phẳng trên trường quốc tế, thậm chí có nguy cơ thua ngay trên sân nhà trước các sản phẩm ngoại nhập được quản trị bài bản hơn.
Chuyển đổi mô hình quản trị bằng giải pháp số hóa
![]() |
| Nông sản Việt có nhiều tiềm năng vào thị trường Nhật Bản. |
Để giải quyết bài toán hóc búa về niềm tin và chất lượng, Tiến sĩ Đào Thế Anh - Chủ tịch Hội Khoa học Phát triển Nông thôn Việt Nam (PHANO) khẳng định: Muốn nông sản Việt đi sâu vào thị trường Nhật Bản, điều cốt lõi không chỉ nằm ở sản xuất mà phải bắt đầu từ chuyển đổi mô hình phát triển nông nghiệp. Ông phân tích rằng Nhật Bản là thị trường coi trọng sự minh bạch, tính bền vững và khả năng kiểm soát rủi ro trong toàn chuỗi. Do đó, những giá trị "xanh - sinh thái - số hóa" sẽ ngày càng trở thành điều kiện tiên quyết. Từ kinh nghiệm triển khai nhiều dự án hợp tác, Tiến sĩ Đào Thế Anh cho biết đối tác Nhật Bản đánh giá rất cao các mô hình nông nghiệp sinh thái (agroecology). Đây là nơi quy trình sản xuất được tổ chức theo hướng giảm phụ thuộc hóa chất, bảo vệ đất, nước, đa dạng sinh học và quan trọng nhất là minh bạch hóa toàn bộ quy trình.
Trong chiến lược quản trị mới này, chuyển đổi số đóng vai trò là chìa khóa không thể thiếu. Những nền tảng công nghệ như WeatherPlus (giám sát khí tượng - dự báo thời tiết thông minh) hay MobiAgri (AI nhận diện sâu bệnh) chính là "ngôn ngữ chung" khi làm việc với các nhà nhập khẩu Nhật Bản. Đồng tình với quan điểm này, ông Phạm Văn Thọ nhấn mạnh yêu cầu của thị trường quốc tế đang chuyển mạnh sang tính truy xuất và khả năng kiểm chứng. Việc vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc và dữ liệu chuỗi cung ứng trở thành yêu cầu bắt buộc. Ông cho rằng đã đến lúc ngành nông nghiệp phải có một hệ thống truy xuất nguồn gốc đủ mạnh để bảo chứng chất lượng cho từng lô hàng.
Giải pháp công nghệ được ông Thọ đề xuất là ứng dụng chip RFID (chip siêu nhỏ dùng sóng vô tuyến để nhận dạng và theo dõi sản phẩm). Hiện được nhiều nước tiên tiến sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, công nghệ này mang lại lợi thế vượt trội là có thể theo dõi sản phẩm ở mọi mắt xích, từ khâu sản xuất đến phân phối. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro nội bộ, còn cơ quan quản lý và người mua dễ dàng xác minh nguồn gốc khi cần. Đây chính là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận, thử nghiệm công nghệ mới, từ đó mở rộng thị trường xuất khẩu sang Nhật Bản đầy tiềm năng.









