Xây dựng thương hiệu quốc gia cho chè Việt: Rời "vùng an toàn", xác lập vị thế mới

Thương hiệu 03/03/2026 09:09

Giai đoạn 2026–2030 được xác định là thời điểm bản lề để ngành chè Việt Nam bước ra khỏi "vùng an toàn" của xuất khẩu thô, xác lập vị thế mới trong chuỗi giá trị toàn cầu bằng sức mạnh của công nghệ và câu chuyện di sản.

che_1772503128.webp
Dù duy trì vị thế thứ 5 thế giới về sản xuất và xuất khẩu, ngành chè Việt Nam vẫn đang loay hoay trong bài toán giá trị.

Dù duy trì vị thế thứ 5 thế giới về sản xuất và xuất khẩu, ngành chè Việt Nam vẫn đang loay hoay trong bài toán giá trị. Số liệu từ Cục Hải quan cho thấy năm 2025, xuất khẩu chè đạt gần 137 nghìn tấn nhưng kim ngạch chỉ đạt 238 triệu USD, giảm cả về lượng lẫn trị giá. Nghịch lý nằm ở chỗ: giá xuất khẩu bình quân của chè Việt chỉ đạt khoảng 1.644–1.737 USD/tấn, tương đương 60% mức bình quân thế giới. Điều này phản ánh thực trạng 94% sản lượng vẫn phụ thuộc vào chè xanh sao sấy phổ thông, khiến biên lợi nhuận thấp và rủi ro thị trường cao.

Đột phá từ công nghệ chế biến và đa dạng hóa sản phẩm

Để thoát khỏi cái bóng "cung ứng nguyên liệu giá rẻ", việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu được xem là nhiệm vụ then chốt. Theo Tiến sỹ Nguyễn Ngọc Bình, Phó Viện trưởng Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Miền núi phía Bắc, công nghệ trong nước đang dần được nâng cấp, mở ra khả năng đa dạng hóa danh mục sản phẩm từ chè đen, Ô long đến các dòng cao cấp như Matcha, trà thảo mộc.

Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường trà đóng chai sẵn (RTD) dự báo đạt gần 71 tỷ USD vào năm 2034, Việt Nam cần ưu tiên đầu tư công nghệ chiết xuất, sấy phun và cô đặc chân không. "Ngành chè cần phát triển danh mục sản phẩm mới như: Bạch trà, hồng trà, trà lên men và kombucha nền trà Việt, gắn với câu chuyện văn hóa và đặc sản vùng miền", PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh. Việc dịch chuyển sang khâu chế biến sâu không chỉ giúp tăng giá trị gia tăng mà còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng trà như một sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.

Tái cấu trúc chuỗi giá trị và định vị "át chủ bài" đặc sản

Sự manh mún trong sản xuất (trung bình 0,2 ha/hộ) hiện là rào cản lớn nhất để đạt được các chứng nhận quốc tế như Organic, GlobalGAP hay Rainforest Alliance. PGS.TS Nguyễn Đình Thọ phân tích rằng, việc tái cấu trúc theo mô hình hợp tác xã quy mô lớn và ứng dụng nền tảng số truy xuất nguồn gốc là "điều kiện tiên quyết" để bước chân vào các thị trường khó tính như EU và Bắc Mỹ – nơi yêu cầu minh bạch về phát thải và nguồn gốc.

Trong chiến lược nâng tầm thương hiệu quốc gia, dòng chè Shan Tuyết cổ thụ được đánh giá là "át chủ bài". Với lợi thế sinh trưởng ở độ cao trên 800m và nguồn gen quý hiếm, chè Shan Tuyết có giá xuất khẩu cao gấp nhiều lần chè thông thường. Tiến sỹ Nguyễn Ngọc Bình cho rằng, nếu được đầu tư bài bản về chỉ dẫn địa lý và công nghệ kiểm soát vi khí hậu bằng IoT, đây sẽ là mũi nhọn để Việt Nam thâm nhập phân khúc đặc sản cao cấp toàn cầu.

Mục tiêu đến năm 2030, ngành chè không chỉ dừng lại ở con số 1,2–1,4 triệu tấn búp tươi mà phải là giá trị tích hợp trong mỗi lô hàng. Khi thương hiệu quốc gia được xây dựng dựa trên bốn trụ cột: chất lượng bền vững, chế biến sâu, đa dạng thị trường và câu chuyện di sản, chè Việt Nam sẽ thực sự khẳng định được vị thế mới, chuyển từ cung ứng thô sang kiến tạo giá trị cao trên bản đồ trà thế giới.

Ngọc Anh
Tin đáng đọc