Sầu riêng Tây Nguyên: Hết thời chạy theo cơn sốt
Từ những vườn trồng xen trong cà phê, hồ tiêu, sầu riêng nhanh chóng trở thành cây trồng giá trị cao ở Tây Nguyên. Nhưng khi diện tích tăng mạnh, giá không còn “nóng”, ngành hàng này đang đứng trước một bước ngoặt: "Không thể tiếp tục lớn bằng diện tích".
Từ cây trồng mới thành ngành hàng lớn
Sầu riêng không phải cây trồng có lịch sử lâu đời ở Tây Nguyên. Chỉ vài năm gần đây, loại cây này mới phát triển mạnh, từ những diện tích trồng xen dần hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn.
Đất đai, khí hậu phù hợp cùng giá trị kinh tế cao khiến sầu riêng nhanh chóng trở thành lựa chọn của nhiều nông hộ. Từ Đắk Lắk, Lâm Đồng đến Gia Lai, diện tích liên tục tăng, đưa Tây Nguyên trở thành một trong những vùng sản xuất sầu riêng lớn nhất cả nước.
Năm 2026, diện tích sầu riêng cả nước ước khoảng 200.000 ha, sản lượng dự kiến 2,08 triệu tấn. Riêng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên chiếm hơn một nửa diện tích và gần một nửa sản lượng cả nước.
Đằng sau những con số ấy là tốc độ phát triển đáng kể của một ngành hàng còn khá mới tại vùng đất này.Nhưng tốc độ tăng trưởng cũng đang tạo ra áp lực mới.
Khi nguồn cung ngày càng lớn, sầu riêng không còn là câu chuyện cứ trồng là có lãi. Giá thu mua thay đổi theo thời điểm, chất lượng và thị trường. Những vườn có năng suất ổn định, quả đạt chuẩn, kiểm soát tốt quy trình và có đầu ra sẽ có lợi thế hơn. Cuộc chơi vì thế đang chuyển hướng.
Không thể lớn bằng diện tích
Điều Tây Nguyên cần lúc này không phải là tiếp tục mở rộng diện tích, mà là tổ chức lại ngành hàng trước khi sản lượng tăng thêm.
Diện tích sầu riêng cả nước hiện đã vượt xa mức quy hoạch trước đây khoảng 100.000 ha. Cùng với đó là cảnh báo về nguy cơ dư cung, mất kiểm soát chất lượng nếu diện tích tiếp tục tăng nhưng liên kết sản xuất - tiêu thụ không theo kịp.
Với Tây Nguyên, bài toán càng rõ khi sản lượng tập trung vào một số tháng trong năm. Nếu không chuẩn bị tốt khâu thu hoạch, sơ chế, kiểm nghiệm, bảo quản và logistics, áp lực tiêu thụ rất dễ chuyển thành áp lực giá.
Trong khi đó, thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu chặt chẽ về truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và an toàn thực phẩm. Đến tháng 7/2026, cả nước có hơn 1.200 mã số vùng trồng và 120 mã số cơ sở đóng gói sầu riêng đang hoạt động; hơn 1.100 mã số vẫn chờ phía Trung Quốc phê duyệt.Điều đó cho thấy “chiếc vé” để trái sầu riêng đi xa không nằm ở sản lượng.
Tây Nguyên cần những vùng trồng được quản lý bài bản, sản xuất theo tiêu chuẩn, có mã số, có doanh nghiệp liên kết và có thị trường rõ ràng. Người trồng cũng phải chuyển từ tư duy chạy theo giá sang tính toán chi phí, chất lượng và hiệu quả dài hạn.
Sầu riêng Tây Nguyên đang bước vào giai đoạn trưởng thành. Sau những năm phát triển nóng, ngành hàng này phải trả lời một câu hỏi quan trọng: tiếp tục chạy theo diện tích hay xây dựng giá trị?
Cơ hội vẫn còn rất lớn. Việt Nam đã đưa sầu riêng đến hơn 20 thị trường và kim ngạch xuất khẩu năm 2026 được kỳ vọng vượt 4 tỷ USD.
Nhưng để phần cơ hội đó thuộc về Tây Nguyên, lợi thế đất đai không còn đủ. Sản phẩm phải có chất lượng, vùng trồng phải có địa chỉ, doanh nghiệp phải có liên kết và người trồng phải có thị trường.
Sầu riêng Tây Nguyên chưa hết cơ hội. Chỉ là cơn sốt diện tích đã đến lúc nhường chỗ cho cuộc đua về chất lượng, liên kết và thương hiệu.





