Mã số vùng trồng: Chìa khóa nâng tầm thương hiệu nông sản Việt
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mã số vùng trồng đã trở thành điều kiện pháp lý bắt buộc, đồng thời là công cụ quan trọng giúp nâng cao chất lượng nông sản. Việc chuẩn hóa dữ liệu từ các vùng sản xuất tập trung và kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia không chỉ góp phần bảo vệ uy tín thương hiệu mà còn khẳng định vị thế nông sản Việt trên thị trường toàn cầu.
Chuyển đổi tư duy sản xuất từ mã số vùng trồng
Tại tỉnh Phú Thọ, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang đẩy mạnh triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm cấp và quản lý mã số vùng trồng hiệu quả. Thông qua việc rà soát, quy hoạch lại các vùng sản xuất tập trung, hướng dẫn người dân áp dụng quy trình canh tác an toàn, đồng thời tăng cường tuyên truyền, địa phương đã từng bước tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất. Nhờ đó, người nông dân dần chuyển từ cách làm truyền thống sang quy trình sản xuất bài bản, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Việc xây dựng và cấp mã số vùng trồng hiện được xem là giải pháp cốt lõi không chỉ dành cho nông sản xuất khẩu mà còn là công cụ quản lý chất lượng sản phẩm một cách bền vững. Mỗi mã số khi được cấp đồng nghĩa với việc khu vực sản xuất đó phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quy trình canh tác, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và khả năng truy xuất nguồn gốc. Nhờ hệ thống này, doanh nghiệp, đơn vị thu mua và người tiêu dùng có thể kiểm soát thông tin sản phẩm từ khâu làm đất, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản.
Hiện nay, tỉnh Phú Thọ đã có 109 mã số vùng trồng xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU và Hàn Quốc với tổng diện tích 946ha. Các mã số này chủ yếu tập trung vào những cây trồng lợi thế của địa phương như bưởi, nhãn, thanh long, chuối và mía. Bên cạnh đó, tỉnh cũng đã cấp 684 mã số vùng trồng phục vụ thị trường nội địa với tổng diện tích hơn 7.800ha, cùng với 4 mã số cơ sở đóng gói quả tươi đủ điều kiện duy trì xuất khẩu. Đây được xem là nền tảng quan trọng để nông sản địa phương tham gia ổn định vào chuỗi cung ứng.
Để bảo đảm mã số vùng trồng phát huy hiệu quả, các cơ quan chuyên môn thường xuyên tổ chức kiểm tra và giám sát việc duy trì các điều kiện sản xuất. Các hộ dân và hợp tác xã được yêu cầu thực hiện nghiêm việc ghi chép nhật ký sản xuất, đồng thời sử dụng vật tư nông nghiệp đúng quy định. Đây là yếu tố quan trọng giúp duy trì uy tín thương hiệu nông sản địa phương trên thị trường. Điển hình, tại xã Lâm Thao, Hợp tác xã Nông nghiệp hạt giống Đất Tổ đã trở thành mô hình tiêu biểu trong xây dựng và quản lý mã số vùng trồng với 157 hộ thành viên tham gia.
Hợp tác xã hiện canh tác trên diện tích 25ha, trong đó có gần 13ha sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP. Đáng chú ý, đơn vị đã có 3,6ha hành xanh được cấp mã số vùng trồng và chứng nhận sản phẩm OCOP. Ông Phan Văn Lý, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc Hợp tác xã cho biết sau khi được cấp mã số vùng trồng, các hộ thành viên đều nâng cao ý thức tuân thủ quy trình sản xuất. Việc ghi chép nhật ký đồng ruộng, quản lý vật tư cũng như thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường được thực hiện nghiêm túc, qua đó góp phần nâng cao chất lượng nông sản và củng cố uy tín thương hiệu của hợp tác xã trên thị trường.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc hướng tới thương hiệu bền vững
Trong bối cảnh các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản liên tục thắt chặt rào cản kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc đã trở thành điều kiện pháp lý bắt buộc. Vì vậy, việc chuẩn hóa dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng được xem là giải pháp cốt lõi nhằm bảo vệ uy tín và gia tăng giá trị thương mại cho nông sản Việt. Khi thương mại quốc tế ngày càng đề cao tính minh bạch dữ liệu, nông sản buộc phải có thông tin rõ ràng về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và hành trình vận chuyển; nếu không, cơ hội tiếp cận các thị trường cao cấp sẽ ngày càng bị thu hẹp.
Đối với các mặt hàng chủ lực như sầu riêng, chuối và xoài, việc thiếu minh bạch trong truy xuất nguồn gốc đồng nghĩa với việc tự đóng cánh cửa xuất khẩu. Truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp ngăn chặn gian lận thương mại mà còn bảo vệ các sản phẩm có chỉ dẫn địa lý, đồng thời củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Đặc biệt, khi xảy ra sự cố an toàn thực phẩm, hệ thống này cho phép cơ quan quản lý nhanh chóng khoanh vùng, truy vết và thu hồi sản phẩm một cách chính xác, qua đó giảm thiểu thiệt hại cho toàn ngành nông nghiệp.
Nhằm đáp ứng các cam kết quốc tế, Việt Nam đã xây dựng lộ trình triển khai Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia theo ba giai đoạn chiến lược. Giai đoạn thí điểm vào năm 2026 sẽ tập trung vào trái sầu riêng để hoàn thiện quy trình. Tiếp đó, giai đoạn vận hành chính thức từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 sẽ mở rộng áp dụng bắt buộc đối với các nông sản thiết yếu. Đến giai đoạn toàn diện từ ngày 1 tháng 7 năm 2027, 100% nông sản phải thực hiện truy xuất nguồn gốc thông qua hệ thống quốc gia, đồng thời thí điểm áp dụng đối với hàng nhập khẩu.
Trong mô hình này, mỗi đơn vị sản phẩm sẽ được gắn tem xác thực QR Code. Thông qua ký số cùng các công nghệ như Blockchain và AI, toàn bộ dữ liệu về nhật ký canh tác, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và điều kiện bảo quản sẽ được lưu trữ một cách bất biến. Chính tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu sẽ trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng thương hiệu quốc gia. Vì vậy, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi từ ghi chép thủ công sang nhật ký điện tử để dữ liệu có thể kết nối trực tiếp với cổng thông tin quốc gia.
Việc tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu sản xuất cũng như giám sát điều kiện vận chuyển về nhiệt độ, độ ẩm là yêu cầu cần thiết nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như ISO 22000. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tích hợp hệ thống truy xuất nguồn gốc với các chứng nhận quản lý chất lượng như ISO 9001 và ISO 14001 để gia tăng năng lực cạnh tranh. Thực tế cho thấy, việc chủ động thích ứng với hành lang pháp lý số này chính là chiến lược quan trọng giúp nông sản Việt thoát khỏi bẫy giá rẻ và tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu một cách bền vững.







