Cây riềng Thanh Hóa từ những vùng đất mới đến cơ hội xây dựng thương hiệu nông sản
Từ những thửa đất trồng lúa, mía, sắn cho hiệu quả kinh tế thấp, cây riềng đang từng bước bén rễ, mở rộng diện tích tại nhiều địa phương ở Thanh Hóa. Không chỉ mang lại nguồn thu nhập khá cho người nông dân, loại cây gia vị quen thuộc này còn mở ra hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tạo việc làm tại chỗ và đặt nền móng cho việc hình thành những vùng nguyên liệu hàng hóa. Khi sản xuất được tổ chức bài bản, gắn với kiểm soát chất lượng và thị trường tiêu thụ, riềng có thể trở thành một mắt xích đáng chú ý trong chuỗi giá trị nông sản của xứ Thanh.
Từ những thửa đất hiệu quả thấp đến cây trồng mang lại giá trị kinh tế
Ở nhiều vùng quê Thanh Hóa, cây riềng vốn quen thuộc trong những khu vườn gia đình, chủ yếu được trồng để làm gia vị trong bữa ăn hằng ngày. Thế nhưng, cùng với nhu cầu thị trường và sự thay đổi trong tư duy sản xuất, riềng đang dần bước ra khỏi khuôn viên vườn nhà để trở thành cây hàng hóa, được đưa vào những diện tích đất sản xuất nông nghiệp trước đây cho thu nhập chưa tương xứng với công sức bỏ ra.
Tại thôn Mỹ Quang, xã Thăng Bình, màu xanh của những luống riềng đã thay thế một phần diện tích trồng mía, sắn trước đây. Trên những khu đất dốc, nơi cây trồng truyền thống thường chịu ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết và hiệu quả kinh tế thiếu ổn định, một số hộ dân đã mạnh dạn chuyển đổi sang trồng riềng. Từ kết quả thực tế, mô hình dần được nhân rộng, tạo thêm lựa chọn sinh kế cho người dân địa phương.
Anh Lê Bá Bằng là một trong những hộ sớm thực hiện chuyển đổi. Trước đây, gia đình anh chủ yếu trồng ngô, mía, sắn trên diện tích đất của mình. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế từ các loại cây trồng này không phải lúc nào cũng ổn định. Sau khi đưa cây riềng vào sản xuất, anh nhận thấy loại cây này thích nghi với điều kiện đất đai tại địa phương, không đòi hỏi quy trình chăm sóc quá phức tạp.
Hiện gia đình anh Bằng trồng gần 1 ha riềng. Vào những thời điểm cao điểm như làm đất, chăm sóc và thu hoạch, gia đình phải thuê thêm lao động. Theo kinh nghiệm của người trồng, riềng có thể thu hoạch sau khoảng 12 tháng, với năng suất khoảng 50 tấn/ha. Nếu kéo dài thời gian sinh trưởng đến khoảng 18 tháng, năng suất có thể đạt 75-80 tấn/ha trong điều kiện phù hợp. Một ưu điểm khác của cây riềng là thời điểm thu hoạch tương đối linh hoạt. Khi điều kiện thị trường chưa thuận lợi, người dân có thể để củ dưới đất thêm một thời gian, qua đó chủ động hơn trong việc sắp xếp công việc đồng áng và lựa chọn thời điểm bán sản phẩm.
Ông Trần Thế Xanh, Trưởng thôn Mỹ Quang, cũng là người sớm chuyển đổi từ trồng mía sang trồng riềng. Theo ông, điều quan trọng đối với một loại cây trồng hàng hóa không chỉ là khả năng thích nghi với đất đai mà còn phải có thị trường tiêu thụ. Khi cây sinh trưởng tốt, cho năng suất khá và thương lái tìm mua, người dân mới có cơ sở để mạnh dạn đầu tư mở rộng diện tích. Câu chuyện tại Thăng Bình cũng đang diễn ra ở xã Xuân Du, nơi cây riềng đã được trồng từ nhiều năm và từng bước khẳng định vị trí trong cơ cấu cây trồng địa phương. Theo số liệu được địa phương thông tin trong năm 2025, Xuân Du có khoảng 270 ha riềng, với thu nhập bình quân khoảng 300 triệu đồng/ha. Cùng với cây đào, riềng được xác định là một trong những cây trồng chủ lực, góp phần nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp.
Tuy nhiên, những con số về năng suất và thu nhập cũng cần được nhìn nhận trong mối tương quan với chi phí đầu tư, giá bán từng thời điểm, chất lượng đất, điều kiện thời tiết và khả năng tiêu thụ. Giá trị thực sự của một cây trồng hàng hóa không chỉ nằm ở sản lượng thu hoạch mà còn ở mức lợi nhuận ổn định và khả năng duy trì đầu ra lâu dài. Từ Thăng Bình đến Xuân Du, cây riềng đang cho thấy tiềm năng trong việc khai thác hiệu quả những diện tích đất sản xuất kém hiệu quả trước đây. Quan trọng hơn, loại cây này đang góp phần thay đổi cách nghĩ, cách làm của người nông dân: từ sản xuất theo tập quán sang lựa chọn cây trồng dựa trên hiệu quả kinh tế và nhu cầu thị trường.
Từ vùng trồng riềng đến cơ hội xây dựng thương hiệu nông sản xứ Thanh
Nếu tại Thăng Bình và Xuân Du, cây riềng đang mở ra hướng chuyển đổi sản xuất, thì ở xã Công Chính, loại cây này đã trải qua quá trình phát triển từ mô hình trồng thử nghiệm quy mô nhỏ đến sản xuất hàng hóa trên diện tích lớn. Năm 2012, ông Nguyễn Công Trứ ở thôn Phú Sơn bắt đầu trồng thử riềng trên diện tích một sào đất. Nhận thấy cây sinh trưởng tốt, năng suất khá và có người tìm mua, ông từng bước mở rộng quy mô sản xuất. Đến nay, gia đình ông duy trì khoảng 20 ha riềng, chủ yếu trên diện tích đất thuê, với năng suất bình quân khoảng 50 tấn/ha.
Theo thông tin từ người trồng, giá riềng củ có sự biến động tùy theo thời điểm, chất lượng và nhu cầu thị trường, dao động khoảng 6.000-12.000 đồng/kg. Với quy mô sản xuất lớn, gia đình ông Trứ thường xuyên tạo việc làm cho khoảng 10-15 lao động địa phương, tùy từng thời điểm. Công việc không chỉ tập trung vào khâu thu hoạch mà còn trải dài từ làm đất, trồng, chăm sóc đến nhổ củ, làm sạch và chuẩn bị sản phẩm trước khi tiêu thụ. Nhờ đó, cây riềng không chỉ tạo nguồn thu cho chủ hộ mà còn góp phần giải quyết việc làm, tăng thêm thu nhập cho lao động nông thôn, nhất là vào những thời điểm nông nhàn.
Từ kinh nghiệm sản xuất của gia đình, ông Nguyễn Công Trứ còn đảm nhận vai trò Chi hội trưởng Chi hội Nông dân nghề nghiệp trồng riềng theo hướng VietGAP, với 30 hộ tham gia. Đây là bước chuyển đáng chú ý trong quá trình phát triển vùng trồng, khi người dân không còn chỉ sản xuất dựa trên kinh nghiệm riêng lẻ mà bắt đầu trao đổi, chia sẻ và từng bước thống nhất cách làm. Theo kinh nghiệm của người trồng, việc lựa chọn giống, làm đất và chủ động thoát nước có ý nghĩa quan trọng đối với năng suất, chất lượng củ riềng. Đặc biệt, trong điều kiện mưa lớn, đất trồng cần bảo đảm khả năng thoát nước để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến quá trình sinh trưởng của cây.
Khi hướng tới sản xuất theo VietGAP, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng ở năng suất mà còn bao gồm việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định, bảo đảm thời gian cách ly và ghi chép quá trình canh tác. Những yêu cầu này giúp người trồng từng bước kiểm soát chất lượng, nâng cao tính minh bạch của sản phẩm và tạo điều kiện thuận lợi hơn khi tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao.
Theo số liệu được địa phương cung cấp, xã Công Chính hiện có khoảng 220 ha riềng. Với quy mô này, cây riềng đã trở thành một đối tượng sản xuất hàng hóa đáng chú ý, góp phần tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, diện tích lớn cũng đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn về tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và bảo đảm đầu ra. Thực tế tại Công Chính cho thấy, khi người dân cùng tham gia một chi hội nghề nghiệp, việc chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi kỹ thuật và thống nhất phương thức canh tác có điều kiện thuận lợi hơn. Đây cũng là tiền đề để hình thành những vùng nguyên liệu tập trung, tạo nguồn cung ổn định cho các cơ sở thu mua, sơ chế và chế biến nông sản.
Nhìn rộng hơn, riềng là loại củ gia vị có thể được sử dụng trong chế biến thực phẩm, làm nguyên liệu cho các sản phẩm gia vị và một số hướng chế biến khác phù hợp với nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, để khai thác đầy đủ tiềm năng này, sản xuất riềng tại Thanh Hóa cần gắn chặt hơn với khâu phân loại, sơ chế, bảo quản và phát triển sản phẩm chế biến. Thay vì chủ yếu bán củ tươi qua thương lái, các vùng trồng có thể nghiên cứu tổ chức thu mua theo tiêu chuẩn chất lượng, phân loại theo kích cỡ và đặc tính nguyên liệu, đồng thời kết nối với cơ sở chế biến gia vị, thực phẩm. Khi có sự tham gia của doanh nghiệp và hợp tác xã, người trồng sẽ có thêm cơ hội tiếp cận thông tin thị trường, xây dựng kế hoạch sản xuất và giảm bớt sự phụ thuộc vào những biến động giá bán trong ngắn hạn.
Đây cũng là hướng đi để nâng tầm giá trị riềng Thanh Hóa. Một sản phẩm nông nghiệp muốn trở thành thương hiệu không thể chỉ dựa vào sản lượng lớn hay giá bán cạnh tranh, mà cần có vùng nguyên liệu rõ ràng, chất lượng ổn định, quy trình sản xuất có thể kiểm soát và khả năng truy xuất nguồn gốc. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, an toàn sản phẩm và tính bền vững của quá trình sản xuất, việc tổ chức các vùng trồng riềng theo hướng thực hành nông nghiệp tốt có thể trở thành lợi thế. Nếu được triển khai đồng bộ, đây sẽ là cơ sở để xây dựng hình ảnh riềng Thanh Hóa như một sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đáng tin cậy và khả năng cung ứng ổn định.
Đối với Thanh Hóa, lợi ích từ việc phát triển cây riềng không chỉ nằm ở thu nhập của từng hộ nông dân. Việc chuyển đổi những diện tích đất canh tác hiệu quả thấp sang cây trồng phù hợp còn góp phần nâng cao giá trị sử dụng đất, tạo thêm việc làm tại chỗ và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Nếu được kết nối với các cơ sở sơ chế, chế biến và hệ thống phân phối, cây riềng còn có thể tạo ra những mối liên kết kinh tế mới giữa người sản xuất, doanh nghiệp và thị trường.
Dẫu vậy, mở rộng diện tích không nên là mục tiêu duy nhất. Khi sản lượng tăng nhanh hơn khả năng tiêu thụ, người trồng có thể đối mặt với tình trạng giá giảm, khó bán hoặc phụ thuộc vào một số đầu mối thu mua. Vì vậy, quy hoạch vùng trồng phù hợp với nhu cầu thị trường, nâng cao chất lượng củ, đa dạng hóa kênh tiêu thụ và tăng cường liên kết giữa các hộ dân là những vấn đề cần được quan tâm song song với phát triển diện tích.
Bên cạnh đó, sản xuất riềng cũng cần chú trọng bảo vệ đất, sử dụng phân bón hợp lý, quản lý nguồn nước và hạn chế những tác động bất lợi đến môi trường. Việc lựa chọn cây trồng mới chỉ thực sự mang lại hiệu quả bền vững khi lợi ích kinh tế được duy trì đồng thời với khả năng bảo vệ tài nguyên sản xuất lâu dài. Từ những luống riềng ở Thăng Bình, vùng trồng quy mô lớn tại Xuân Du đến mô hình sản xuất gắn với chi hội nghề nghiệp ở Công Chính, cây riềng đang cho thấy một hướng chuyển đổi đáng chú ý của nông nghiệp Thanh Hóa. Những vùng đất từng gắn với cây lúa, mía, sắn nay có thêm cơ hội tạo ra giá trị kinh tế cao hơn, trong khi người dân từng bước thay đổi tư duy từ sản xuất nhỏ lẻ sang phát triển hàng hóa.
Chặng đường để riềng trở thành một thương hiệu nông sản đặc trưng của xứ Thanh vẫn cần thêm sự đầu tư về tổ chức sản xuất, công nghệ chế biến, kết nối thị trường và xây dựng uy tín sản phẩm. Nhưng từ những mô hình đã hình thành, có thể thấy tiềm năng ấy không còn chỉ nằm ở ý tưởng. Khi người nông dân có kỹ thuật, vùng trồng có tổ chức, sản phẩm có chất lượng và thị trường có sự kết nối, cây riềng sẽ không chỉ mang lại nguồn thu từ những củ riềng tươi, mà còn có thể góp phần tạo dựng giá trị mới cho nông nghiệp Thanh Hóa. Đó cũng là con đường để một loại cây gia vị quen thuộc từng bước trở thành sản phẩm hàng hóa có sức cạnh tranh, đóng góp thiết thực vào phát triển kinh tế nông thôn và nâng tầm thương hiệu nông sản địa phương.





