Bảo tồn khớp thông qua các kỹ thuật ghép sụn hiện đại
Vừa qua, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tổ chức chương trình tư vấn trực tuyến với chủ đề “Chấn thương thể thao và ghép sụn: Bảo tồn khớp”. Tại chương trình, PGS.TS Nguyễn Mạnh Khánh – Phó Giám đốc Bệnh viện, Trưởng khoa Phẫu thuật Chi trên và Y học thể thao, Chủ tịch Hội Chấn thương Chỉnh hình Việt Nam – đã có những phân tích chuyên sâu về các phương pháp ghép sụn, mang lại hy vọng mới cho việc bảo tồn chức năng vận động cho người bệnh.
Đặc điểm của sụn khớp và các phương pháp ghép sụn sinh học
Theo PGS.TS Nguyễn Mạnh Khánh, sụn khớp là bộ phận có chiều dày rất mỏng, thường chỉ khoảng vài milimet. Điểm đặc biệt khiến sụn khớp trở nên "khó chiều" là cấu trúc này hoàn toàn không có thần kinh và mạch máu. Do đó, khi xảy ra tổn thương, khả năng tự tái tạo và liền lại của sụn khớp rất hạn chế, khác biệt hoàn toàn so với các vị trí khác như xương – nơi có thể phục hồi dễ dàng sau khi được kết hợp. Đối với các phẫu thuật viên chấn thương chỉnh hình và y học thể thao, việc bảo tồn và tái tạo mặt sụn khớp khi xảy ra tình trạng vỡ, bong mảnh sụn là một bài toán vô cùng phức tạp.
Để giải quyết vấn đề này, sau khi xác định chính xác tổn thương thông qua chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật nội soi, y học hiện đại đã áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp ghép sụn tự thân là một trong những lựa chọn phổ biến, trong đó các bác sĩ sẽ lấy một phần sụn từ vị trí không chịu lực, ít tì đè của chính người bệnh để chuyển sang vùng tổn thương.
Trong quá trình phẫu thuật nội soi với dụng cụ chuyên biệt, phần sụn lấy ra sẽ được tính toán kích thước khớp khít với vị trí khuyết. Một giải pháp khác là ghép tế bào sụn. Với kỹ thuật này, một miếng sụn nhỏ được lấy ra và nuôi cấy trong phòng lab. Sau khi các tế bào nhân lên trong môi trường phù hợp, chúng sẽ được đưa vào khung trợ đỡ (scaffold) để đạt được kích thước mong muốn trước khi ghép trở lại cho người bệnh.
Ngoài ra, kỹ thuật fibrin giàu tiểu cầu (PRF) cũng đang cho thấy hiệu quả khả quan. Bằng cách lấy máu ngoại vi của người bệnh và thông qua quá trình ly tâm để tạo ra dạng keo PRF, các bác sĩ có thể bơm trực tiếp vào vùng sụn tổn thương qua nội soi. Đây là hình thức ghép sụn tự thân từ máu, giúp khắc phục hạn chế loãng của huyết tương giàu tiểu cầu thế hệ thứ nhất, đồng thời áp dụng hiệu quả cho nhiều vị trí như khớp gối, cổ chân và khớp vai.
Giải pháp ghép sụn nhân tạo và thay khớp trong trường hợp nặng
Trong những tình huống khuyết sụn lớn hoặc không thể áp dụng các kỹ thuật tự thân, y học thể thao hiện đại đã triển khai ghép sụn khớp nhân tạo. Cụ thể, các bác sĩ sử dụng cấu trúc khung trợ đỡ 3D (3D scaffold) kết hợp với các tế bào axit hyaluronic (HA) để tạo thành miếng ghép.
Điểm đáng chú ý trong kỹ thuật này là việc thực hiện các vi tổn thương (microfracture) tại mặt xương tổn thương, giúp kích thích tủy xương và tế bào gốc trung mô di chuyển lên, tạo thành nền tảng giúp miếng sụn nhân tạo kết dính bền vững. Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tiên phong thực hiện ca ghép sụn khớp nhân tạo đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2021 cho một bệnh nhân chấn thương thể thao vùng cổ chân; sau 5 năm theo dõi, người bệnh có sự tiến triển rất tốt.
Đối với những trường hợp bệnh lý nặng, khi các biện pháp ghép sụn không còn mang lại kết quả, phương pháp cuối cùng là thay khớp nhân tạo. Giải pháp này thường được chỉ định cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Ở mức độ nhẹ hoặc người còn trẻ, bác sĩ có thể chỉ cần thay miếng khớp nhân tạo nhỏ như miếng đệm để thay thế phần sụn khuyết.
Tuy nhiên, khi tình trạng đã trở nên trầm trọng, khớp biến dạng, suy giảm chức năng nghiêm trọng và kèm theo các tổn thương khác, phẫu thuật thay toàn bộ khớp nhân tạo trở thành chỉ định bắt buộc để đảm bảo chất lượng vận động cho người bệnh. Những tiến bộ trong kỹ thuật này khẳng định nỗ lực không ngừng của các chuyên gia trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị, nhằm bảo tồn khớp tối đa cho bệnh nhân.






