Xây dựng "đường dây nóng" hỗ trợ doanh nghiệp nông sản vượt khó

Thị Trường 27/03/2026 15:21

Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông đang gây ra những hệ lụy phức tạp đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành nông nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực lớn từ chi phí vận tải và vật tư đầu vào tăng cao. Trước tình hình này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt. Trong đó, việc thiết lập hệ thống kết nối trực tiếp được chú trọng để kịp thời tháo gỡ khó khăn cho các đơn vị sản xuất, nhằm duy trì đà tăng trưởng và đảm bảo an ninh kinh tế ngành.

ts_1774598815.jpg
Xuất khẩu thủy sản có nguy cơ bị ảnh hưởng, giảm sức cạnh tranh do chi phí logistics tăng.

Áp lực bủa vây từ chi phí logistics và vật tư đầu vào

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường gửi Thủ tướng Chính phủ, cuộc xung đột tại Trung Đông đã gây ra tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng, làm tăng giá dịch vụ vận tải và các chi phí kinh doanh, tạo sức ép lạm phát đáng kể.

Việc gián đoạn các tuyến vận tải quốc tế qua Biển Đỏ và kênh đào Suez khiến cước vận tải biển tăng vọt từ 25% đến 35%. Đồng thời, thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 7 đến 14 ngày, làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nông sản Việt.

Những ngành hàng phụ thuộc nhiều vào vận chuyển nhanh như thủy sản, rau quả tươi chịu tác động nặng nề nhất. Nhiều doanh nghiệp thủy sản đã phải tạm dừng xuất khẩu sang Trung Đông do chi phí quá cao và rủi ro lớn. Đối với hàng tươi sống, thời gian vận chuyển kéo dài đồng nghĩa với chi phí bảo quản tăng và nguy cơ giảm chất lượng.

Các mặt hàng như điều, hồ tiêu - vốn có tỷ trọng xuất khẩu đáng kể sang Trung Đông cũng đứng trước nguy cơ đình trệ. Khi dòng chảy xuất khẩu bị gián đoạn, lượng hàng tồn kho tăng lên, kéo theo áp lực về dòng tiền và giá thu mua trong nước.

Không chỉ khó khăn ở đầu ra, chi phí sản xuất bên trong cũng tăng mạnh do giá dầu thế giới leo thang. Giá vật tư nông nghiệp, đặc biệt là phân bón, chịu tác động trực tiếp với mức tăng từ 5% đến 15% trên thị trường quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã tự chủ được một phần nguồn cung phân lân và urê, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu cho các loại phân bón khác.

Ngành chăn nuôi cũng chịu sức ép khi giá thức ăn tăng khoảng 1,5% đến 2%. Dự báo sơ bộ cho thấy chi phí sản xuất nông nghiệp nói chung có thể tăng từ 3% đến 5%, đe dọa trực tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng CPI, nhất là khi khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn thu hoạch vụ lúa Đông - Xuân.

Kịch bản ứng phó linh hoạt và giải pháp tự chủ dài hạn

lua-gao_1774599326.webp
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết sẽ triển khai mua dự trữ lúa gạo theo quy định khi giá xuống thấp. Ảnh: BLOOMBERG 

Đối diện với những rủi ro khó lường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xây dựng hệ thống kịch bản ứng phó chi tiết tương ứng với các mức độ kéo dài của xung đột: 1 tháng, 3 tháng và 1 năm. Mỗi kịch bản đều tính toán cụ thể mức độ ảnh hưởng đến xuất khẩu và tăng trưởng để có đối sách phù hợp.

Mục tiêu chiến lược được xác định cho năm 2026 là đạt mức tăng trưởng từ 3,7% đến 4,0% với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 73 - 74 tỷ USD. Để đạt được mục tiêu này, ngành nông nghiệp triển khai các giải pháp tập trung vào việc ổn định nguồn cung vật tư đầu vào như phân bón, xăng dầu; đồng thời triển khai cơ chế thu mua dự trữ lúa gạo nhằm hỗ trợ thị trường khi giá giảm.

Một điểm đáng chú ý là việc thiết lập “đường dây nóng” để kịp thời tiếp nhận và xử lý khó khăn của doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân. Đây được xem là bước đi quan trọng giúp rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, giúp các đơn vị vượt qua rào cản tài chính và logistics.

Các biện pháp tài chính như giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ chi phí lưu kho và bảo quản hàng hóa cũng đang được xem xét nhằm giảm áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách về thuế đang được nghiên cứu điều chỉnh theo hướng hỗ trợ giảm chi phí, duy trì sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Về thị trường, Việt Nam đang đẩy mạnh mở rộng sang các khu vực tiềm năng như Đông Á, Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh, đồng thời tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA). Về lâu dài, đây là cơ hội để tái cấu trúc ngành theo hướng bền vững, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và kiểm soát chặt chẽ truy xuất nguồn gốc để chinh phục các thị trường khó tính.

Ở thị trường trong nước, các giải pháp thúc đẩy tiêu thụ nội địa, phát triển thương mại điện tử và đảm bảo an toàn thực phẩm cũng được triển khai đồng bộ. Việc mở rộng xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc sẽ tạo nên bệ đỡ vững chắc cho nền nông nghiệp Việt Nam trong tương lai.

Phạm Anh
Tin đáng đọc