Sản phẩm OCOP và hành trình khẳng định vị thế trên thị trường
Từ những sản vật quen thuộc của làng quê, chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đã mở ra một hướng đi mới, tạo bước đột phá mạnh mẽ cho kinh tế nông thôn Việt Nam thông qua việc phát huy các giá trị bản địa độc đáo. Tuy nhiên, để các sản phẩm OCOP thực sự đứng vững và khẳng định vị thế trên thị trường, hành trình ấy vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là những rào cản về vốn, công nghệ và khả năng thích ứng với yêu cầu phát triển bền vững.
Những rào cản làm hẹp đầu ra cho các chủ thể
Thực tế triển khai tại các địa phương cho thấy, ngay cả khi đã đạt chuẩn OCOP, không ít sản phẩm vẫn loay hoay trong bài toán mở rộng thị trường tiêu thụ theo hướng ổn định và lâu dài. Theo số liệu của Văn phòng điều phối Nông thôn mới Trung ương, đến tháng 12/2025, cả nước có 9.820 chủ thể OCOP, trong đó hợp tác xã chiếm 33,4%, các cơ sở sản xuất hoặc hộ kinh doanh cá thể chiếm 32,6%, doanh nghiệp nhỏ chiếm 26,5%, phần còn lại là các tổ hợp tác tại địa phương. Dù số lượng sản phẩm đạt từ 3 sao đến 5 sao ngày càng gia tăng, nhưng việc đưa hàng hóa tiếp cận rộng rãi người tiêu dùng vẫn là bài toán khó chưa có lời giải trọn vẹn.
Tại xã Vật Lại, TP. Hà Nội, câu chuyện về chiếc bánh chưng lá mía của Hợp tác xã Nông nghiệp và Sản xuất Khánh Lâm là một minh chứng điển hình. Chị Phùng Thị Xuân, Trưởng phòng Kinh doanh của hợp tác xã, cho biết đơn vị đã phải nỗ lực rất lớn để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng cũng như nguồn gốc xuất xứ. Hiện nay, sản phẩm bánh chưng gói bằng lá mía đạt chuẩn OCOP 3 sao chủ yếu được tiêu thụ trong các dịp lễ, Tết hoặc hội làng tại địa phương, song chưa thể vươn xa. Theo chị Xuân, các chính sách xúc tiến thương mại mới chỉ dừng ở phạm vi hội chợ nên mức độ lan tỏa còn hạn chế, đồng thời mong muốn Nhà nước sớm xây dựng các kênh bán hàng trực tuyến chính thống để hỗ trợ sản phẩm tiếp cận thị trường rộng hơn.
Tương tự, đặc sản khoai lang Đồng Thái đã được cấp chứng nhận nhãn hiệu tập thể từ năm 2013 và gia hạn lần hai đến năm 2033, song vẫn đối diện nguy cơ mai một. Ông Phùng Quốc Lượng, Giám đốc Hợp tác xã Dịch vụ kinh doanh Đồng Thái, cho biết đây từng là sản vật tiến vua với hương vị thơm ngon, bùi bở đặc trưng của vùng đất này. Hiện hợp tác xã vẫn duy trì khoảng 350 ha diện tích trồng giống khoai, nhưng sự quan tâm chưa tương xứng từ các cấp quản lý khiến sản phẩm khó tạo được bước phát triển bền vững. Theo ông Lượng, nhiều dự án phát triển giống đã kéo dài hàng chục năm nhưng vẫn nằm trên giấy, làm gia tăng tâm lý e ngại rủi ro và khiến người dân không mặn mà đầu tư vào nông nghiệp.
Bài toán đầu ra càng trở nên phức tạp khi phần lớn các chủ thể OCOP vẫn sản xuất với quy mô nhỏ lẻ, mang tính thủ công. Bà Nguyễn Thị Hồng Thanh, Trưởng phòng Kinh tế xã Vật Lại, cho rằng đa số máy móc sản xuất hiện nay còn đơn giản, khó đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô. Trong khi đó, khả năng tích lũy vốn của người dân còn hạn chế, khiến việc tái đầu tư vào các dây chuyền công nghệ hiện đại trở thành thách thức lớn. Theo bà Thanh, để duy trì danh hiệu OCOP và trụ vững trên thị trường, các chủ thể buộc phải có nguồn lực tài chính đủ mạnh nhằm đầu tư những hệ thống sản xuất trị giá từ hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng.
Ở góc độ chính sách, bà Nguyễn Mai Hương, Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp trong hoạt động marketing của nhiều chủ thể OCOP. Phần lớn đơn vị chưa xây dựng được chiến lược thương hiệu bài bản, trong khi nguồn lực dành cho quảng bá còn hạn chế. Sự liên kết giữa các khâu từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến đóng gói vẫn lỏng lẻo, khiến vai trò dẫn dắt của hợp tác xã chưa được phát huy. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi còn gặp nhiều trở ngại do thủ tục hành chính phức tạp và yêu cầu cao về tài sản bảo đảm.
Giải pháp nâng tầm thương hiệu và giá trị bền vững
Để tháo gỡ những nút thắt trên, các chủ thể OCOP cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình sản xuất truyền thống sang kinh tế đa giá trị, gắn với quá trình chuyển đổi số. Ông Ngô Trường Sơn, Chánh Văn phòng Điều phối Nông thôn mới Trung ương, cho biết đến nay cả nước đã có hơn 4.000 sản phẩm OCOP được gắn mã QR, đồng thời gần 3.000 sản phẩm đã xuất hiện trên các sàn thương mại điện tử như Shopee và Lazada. Hiệu quả kinh tế bước đầu thể hiện rõ khi có tới 60,7% chủ thể đạt mức tăng trưởng doanh thu bình quân hằng năm 17,6%, nhiều đơn vị mở rộng được quy mô lao động và thị trường tiêu thụ.
Cùng với đó, sự kết hợp giữa sản phẩm OCOP và du lịch nông thôn đang mở ra hướng đi mới cho nhiều vùng quê. Hiện cả nước có hơn 600 mô hình du lịch nông thôn hoạt động hiệu quả, góp phần nâng cao thu nhập và gìn giữ bản sắc văn hóa. Doanh thu từ du lịch gắn với làng nghề và sản phẩm OCOP đã vượt 25.000 tỷ đồng mỗi năm, chiếm khoảng 15% tổng giá trị sản xuất khu vực nông thôn. Nhiều địa phương đã thành công trong việc nâng tầm giá trị sản phẩm, như chè Thái Nguyên trở thành thương hiệu quốc gia hay làng thêu Tứ Kỳ nâng giá bán sản phẩm lên gấp nhiều lần.
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng khẳng định các chương trình này đang góp phần quan trọng vào việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Việc hợp nhất ba chương trình mục tiêu quốc gia thành một chương trình thống nhất từ ngày 1/1/2026 được kỳ vọng sẽ tạo bước ngoặt, nâng cao hiệu quả đầu tư và khắc phục tình trạng chồng chéo. Đây là nền tảng để thúc đẩy liên kết vùng, tạo động lực cho các chủ thể tự tin khẳng định bản lĩnh kinh tế trong bối cảnh hội nhập. Nhiều sản phẩm đặc trưng của Việt Nam như gạo ST25, cà phê rang xay hay mật ong rừng đã vươn ra hơn 60 quốc gia.
Trong giai đoạn 2026–2030, định hướng phát triển tập trung vào xây dựng hệ sinh thái OCOP theo vùng và các chuỗi giá trị bền vững, với mục tiêu đạt 20.000 sản phẩm từ 3 sao trở lên và đặc biệt chú trọng phát triển 150 sản phẩm đạt chuẩn 5 sao cấp quốc gia phục vụ xuất khẩu. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang hoàn thiện các cơ chế về đất đai và tín dụng nhằm hỗ trợ các chủ thể tiếp cận nguồn lực thuận lợi hơn. Việc nghiên cứu xây dựng một nghị định riêng về phát triển OCOP gắn với du lịch nông thôn được xem là hành lang pháp lý quan trọng để triển khai đồng bộ.
Bên cạnh các cơ chế hỗ trợ trực tiếp, ứng dụng khoa học công nghệ và xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia về nông thôn mới được xác định là nhiệm vụ trọng tâm. Hệ thống này sẽ giúp minh bạch hóa truy xuất nguồn gốc, nâng cao năng lực quản lý chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Khi các hoạt động xúc tiến thương mại tiếp tục được mở rộng ở quy mô quốc tế và sự phối hợp giữa các bộ, ngành ngày càng chặt chẽ, OCOP sẽ không chỉ là câu chuyện của từng sản phẩm riêng lẻ, mà trở thành biểu tượng cho khát vọng đổi mới, vươn lên và làm giàu bền vững của nông thôn Việt Nam trong thời kỳ mới.







