Chấn thương thể thao và ghép sụn: Giải pháp bảo tồn khớp
Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức vừa tổ chức chương trình tư vấn trực tuyến với chủ đề “Chấn thương thể thao và ghép sụn: Bảo tồn khớp” vào ngày 12/8. Thông qua chương trình, PGS.TS Nguyễn Mạnh Khánh, Phó Giám đốc Bệnh viện, Trưởng khoa Phẫu thuật Chi trên và Y học thể thao, Chủ tịch Hội Chấn thương Chỉnh hình Việt Nam đã phân tích chi tiết về thực trạng, cấu tạo sinh học cũng như các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại nhằm giúp người dân bảo vệ hệ vận động hiệu quả.
Thực trạng chấn thương thể thao và sự thay đổi mô hình bệnh tật
Theo PGS.TS Nguyễn Mạnh Khánh, mỗi năm Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức tiếp nhận hàng trăm nghìn lượt người bệnh đến khám với đa dạng các mặt bệnh, trong đó lĩnh vực chấn thương chỉnh hình chiếm đến 50%. Đáng chú ý, mô hình bệnh tật hiện nay đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Bên cạnh những nguyên nhân quen thuộc như tai nạn giao thông hay tai nạn sinh hoạt, các trường hợp chấn thương liên quan đến thể thao đang gia tăng mạnh mẽ.
Xuất phát từ nhu cầu tập luyện ngày càng cao của người dân, từ vận động nâng cao sức khỏe hằng ngày, chơi nghiệp dư cho đến chuyên nghiệp, việc xảy ra chấn thương là điều khó tránh khỏi. Các tổn thương này vô cùng đa dạng, có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể như cổ vai gáy, khớp vai, khuỷu, cổ tay, háng, gối, cổ chân, cho đến các tổn thương phần mềm, gân, cơ và dây chằng. Chuyên gia lưu ý rằng nhiều người bệnh thường chủ quan hoặc tự điều trị tại nhà, khiến tổn thương tiến triển nặng và kéo dài, làm mất đi cơ hội quay trở lại với thể thao.
Cấu tạo và vai trò đặc biệt của sụn khớp trong hệ vận động
Làm rõ hơn về cấu trúc sinh học, PGS.TS Nguyễn Mạnh Khánh cho biết hệ vận động là một khối tổng thể bao gồm hệ xương, gân cơ và khớp, trong đó sụn khớp giữ vai trò vô cùng trọng yếu. Sụn khớp là lớp mô liên kết mỏng bao bọc lấy các đầu xương, với chiều dày chỉ dao động từ 1 đến 5 mm tùy theo từng vị trí. Thành phần cấu tạo của sụn gồm các tế bào sụn, collagen type 2, nước và proteoglycan, có nhiệm vụ bảo vệ mặt khớp, giảm chấn và triệt tiêu các tác động lực từ bên ngoài.
Nhờ cấu trúc đặc thù không chứa thần kinh và mạch máu, sụn khớp giúp con người vận động, chạy nhảy và tì đè mà không có cảm giác đau đớn. Tuy nhiên, khi sụn bị tổn thương hoặc tiêu mòn dần theo thời gian do thoái hóa và chấn thương, các đầu xương sẽ phải chịu cảnh cọ sát trực tiếp. Tình trạng này không chỉ gây ra những cơn đau nhức dữ dội mà còn làm suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nhận diện triệu chứng và phương pháp chẩn đoán chuyên sâu
Các chấn thương sụn khớp thường bắt nguồn từ những tình huống va chạm trực tiếp khi chơi thể thao, vấp ngã, tiếp đất sai tư thế hoặc thậm chí chỉ là một cú trượt chân nhẹ ở cầu thang. Mức độ tổn thương trải dài từ nhẹ cho đến việc bong vỡ các mảnh sụn tạo thành dị vật trôi nổi trong ổ khớp, hay tiến triển thành thoái hóa nặng và gây biến dạng lệch trục chi.
Về mặt triệu chứng lâm sàng, dấu hiệu khởi phát thường gặp nhất là cảm giác đau. Ở mức độ nhẹ, người bệnh chỉ đau khu trú tại vùng chấn thương; khi nặng hơn sẽ xuất hiện những cơn đau cơ học rõ rệt mỗi khi dồn lực vận động. Đến giai đoạn sụn mòn trầm trọng, bệnh nhân sẽ phải chịu đựng những cơn đau liên tục ngay cả trong sinh hoạt tối thiểu hoặc lúc nghỉ ngơi. Bên cạnh đó, các dấu hiệu cảnh báo khác bao gồm sưng nề ổ khớp do phản ứng viêm và tăng sinh mạch máu, hiện tượng kẹt khớp khi mảnh sụn vỡ di chuyển, tiếng lục khục bên trong khớp, hoặc sự biến dạng lệch trục của chi.
Để xác định chính xác mức độ tổn thương, bên cạnh việc khai thác kỹ lưỡng bệnh sử và triệu chứng lâm sàng, các bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Trong khi phim X-quang thường thể hiện rõ ở những giai đoạn muộn như hẹp khe khớp, khuyết sụn hay xuất hiện dị vật, thì chụp cộng hưởng từ (MRI) lại là công cụ đắc lực ở giai đoạn sớm. Phương pháp này giúp đánh giá toàn diện tình trạng sụn khớp, sụn chêm, hệ thống dây chằng và bao hoạt dịch. Song song với đó, kỹ thuật nội soi khớp với vết mổ tối thiểu chỉ khoảng nửa centimet cũng mang lại giá trị vượt trội, cho phép phóng đại cấu trúc bên trong để bác sĩ vừa quan sát, chẩn đoán, vừa trực tiếp xử lý tổn thương một cách tối ưu.







