SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN VIỆT NAM TRONG HÀNH TRÌNH NET ZERO
Bài 3: Vì sao doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thiên nhiên khó đi đến Net Zero?
Trong lộ trình thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thiên nhiên được kỳ vọng là những đơn vị tiên phong nhờ lợi thế "xanh" sẵn có. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một nghịch lý: chính nhóm doanh nghiệp này đang rơi vào vòng luẩn quẩn "thiếu vốn - thiếu công nghệ" và bị bủa vây bởi các rào cản từ hệ sinh thái hỗ trợ đến tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
Vòng luẩn quẩn thiếu vốn và công nghệ sản xuất xanh hạn chế
Đối với các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thiên nhiên tại Việt Nam, phần lớn có quy mô nhỏ và vừa (SMEs), rào cản lớn nhất hiện nay chính là năng lực tài chính và trình độ công nghệ. TS. Phạm Việt Anh, chuyên gia quản lý bền vững và môi trường, nhận định rằng muốn làm nông nghiệp hữu cơ phải có vốn, muốn tái chế phải có công nghệ, nhưng công nghệ hiện đại thường phải nhập khẩu với chi phí rất cao.
Thực tế, chi phí để chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh không hề rẻ. Doanh nghiệp không chỉ thay đổi hành vi như "thay bóng đèn LED" mà phải tái cấu trúc toàn bộ mô hình kinh doanh, đầu tư hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn và năng lượng tái tạo. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD cho các hoạt động giảm phát thải đến năm 2040. Tuy nhiên, dòng vốn đầu tư xanh từ khu vực tư nhân Việt Nam hiện mới đạt khoảng 161 triệu USD, mức thấp nhất trong 6 nền kinh tế lớn của Đông Nam Á.
Sự hạn chế về công nghệ cũng dẫn đến hiệu quả sản xuất chưa cao. Hiện nay, Việt Nam mới chỉ xử lý được khoảng 20–30% rác thải bằng công nghệ hiện đại, phần lớn vẫn là chôn lấp hoặc đốt thủ công gây ô nhiễm thứ cấp. Đối với các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thiên nhiên, việc thiếu nền tảng công nghệ khiến hành trình Net Zero trở nên xa vời và dễ rơi vào "bẫy chi phí", làm mất lợi thế cạnh tranh về giá trên thị trường.
Thiếu hệ sinh thái hỗ trợ từ tài chính đến chứng nhận carbon
Một khó khăn mang tính hệ thống khác là sự thiếu hụt của một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, đặc biệt là tài chính xanh và thị trường tín chỉ carbon. Mặc dù tín dụng xanh được xem là "đòn bẩy" quan trọng, nhưng theo bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (NHNN), dư nợ tín dụng xanh hiện chỉ chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế.
Ông Lê Quang Thắng, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Đầu tư và Xây dựng Việt Long, chia sẻ thực trạng: doanh nghiệp vận hành mô hình tuần hoàn nông sản an toàn nhưng vẫn khó tiếp cận vốn xanh do thiếu bộ tiêu chí phân loại dự án cụ thể theo ngành. Bên cạnh đó, các dự án xanh thường không có tài sản thế chấp truyền thống, trong khi ngân hàng lại chưa chấp nhận dùng tài sản hình thành từ dự án để đảm bảo khoản vay.
Ngoài ra, thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn sơ khai. Dù lĩnh vực lâm nghiệp và sản phẩm thiên nhiên có tiềm năng rất lớn (với 14,79 triệu ha rừng), nhưng rào cản về năng lực đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV) theo tiêu chuẩn quốc tế vẫn là nút thắt. Hiện Việt Nam chưa có đơn vị nội địa nào đủ năng lực thẩm định độc lập kết quả giảm phát thải, khiến doanh nghiệp khó có thể "hóa thân" các nỗ lực bảo vệ môi trường thành giá trị kinh tế thực tế qua việc bán tín chỉ carbon.
Áp lực từ rào cản xanh của các thị trường xuất khẩu lớn
Không chỉ gặp khó trong nội tại, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thiên nhiên còn đối mặt với sức ép "xanh hóa" từ phía các thị trường tiêu thụ lớn như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU). Các quy định về truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đang tạo ra một rào cản thương mại mới.
Nếu không nhanh chóng chuyển đổi, sản phẩm thiên nhiên của Việt Nam dù có chất lượng tốt cũng đứng trước nguy cơ bị áp thuế carbon cao hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Bà Nguyễn Thị Thu Thảo, phụ trách điều phối Ban ESG (Tập đoàn Gemadept), khẳng định rằng tiêu chuẩn ESG hiện nay đã trở thành điều kiện "cần" để doanh nghiệp khẳng định uy tín với đối tác quốc tế. Việc không chứng minh được các chỉ số giảm phát thải cụ thể sẽ khiến doanh nghiệp mất đi cơ hội hợp tác và xuất khẩu vào các thị trường cao cấp.
Các chuyên gia cảnh báo, nếu doanh nghiệp chỉ "xanh hóa bằng khẩu hiệu" mà không có hành động thực chất, họ sẽ sớm bị đào thải bởi chính các bộ lọc nghiêm ngặt của thị trường quốc tế. Để đạt được Net Zero, cần một chiến lược dài hạn từ phía Nhà nước trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý và sự chủ động của doanh nghiệp trong việc đầu tư vào "vốn sáng tạo" và công nghệ sạch, thay vì chỉ dựa vào nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có.







