Xuất khẩu thủy sản sang Nhật tăng tốc
Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản - một trong những thị trường khó tính nhất thế giới - đã tăng tốc ấn tượng trong 11 tháng đầu năm, đạt gần 1,6 tỷ USD. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh nhu cầu tiêu thụ đang phục hồi tại Nhật mà còn củng cố vị thế vững chắc của các sản phẩm thủy sản Việt Nam nhờ chất lượng ổn định và khả năng thích ứng linh hoạt. Với đà tăng trưởng hiện tại, ngành thủy sản Việt Nam được kỳ vọng sẽ thiết lập cột mốc kim ngạch kỷ lục mới trong năm nay.
| Xuất khẩu thủy sản Việt tăng tốc, hướng tới mục tiêu 11 tỷ USD Ghẹ Việt Nam hóa "Vàng" ở thị trường cao cấp, mang về thành quả 71 triệu USD đầy ấn tượng |
![]() |
| Tôm tiếp tục là mặt hàng chủ lực và duy trì đà tăng trưởng cả về lượng và trị giá, khẳng định nhu cầu ổn định của người tiêu dùng Nhật Bản đối với các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao. |
Động lực tăng trưởng và cơ cấu hàng xuất khẩu củng cố vị thế
Số liệu từ Hải quan Nhật Bản cho thấy kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường này đã tăng 11% so với cùng kỳ trong 11 tháng. Riêng tháng 11, giá trị xuất khẩu đạt 161 triệu USD, tăng 9%. Sự phục hồi này đến từ nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là sự thay đổi tích cực trong cơ cấu mặt hàng và sự ổn định về giá.
Tôm tiếp tục là mặt hàng chủ lực và duy trì đà tăng trưởng cả về lượng và trị giá, khẳng định nhu cầu ổn định của người tiêu dùng Nhật Bản đối với các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Bên cạnh đó, mực và bạch tuộc cũng duy trì mức tăng trưởng tốt. Đáng chú ý, các mặt hàng vốn ít phổ biến tại Nhật như cá tra và cá basa đã ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ, với giá trị xuất khẩu tăng gần 70%.
Việt Nam không chỉ hưởng lợi từ sự tăng trưởng về lượng mà còn nhờ vào mức giá xuất khẩu ổn định. Mức giá nhập khẩu tại Nhật ít biến động hơn so với các thị trường lớn khác như Mỹ hay Trung Quốc, vốn chịu tác động mạnh từ lạm phát, logistics và thay đổi chính sách. Nhờ có sự ổn định về giá, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam dễ dàng duy trì kế hoạch sản xuất và giảm thiểu rủi ro, từ đó có thể đầu tư dài hạn hơn vào quy trình chế biến và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Hiện tại, Việt Nam là nhà cung cấp thủy sản lớn thứ ba của Nhật Bản, chiếm 7,4% tổng lượng nhập khẩu. Ngược lại, Nhật Bản là một trong 3 thị trường lớn nhất của thủy sản Việt Nam, đóng góp khoảng 15% tổng kim ngạch toàn ngành. Việc duy trì được thị phần đáng kể trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Thái Lan, Indonesia và Trung Quốc là minh chứng rõ ràng cho chất lượng và uy tín của thủy sản Việt Nam.
Mục tiêu kỷ lục và các rào cản về tiêu chuẩn chất lượng
Đà tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam được dự báo sẽ kéo dài sang năm 2026. Cuối năm luôn là giai đoạn nhu cầu thủy sản tại Nhật tăng cao theo mùa vụ. Nhiều chuyên gia dự đoán kim ngạch xuất khẩu năm 2025 có thể vượt qua mức kỷ lục 1,7 tỷ USD đã đạt được vào năm 2022. Các Hiệp định thương mại tự do như CPTPP và VJEPA tiếp tục là đòn bẩy quan trọng, tạo thuận lợi về thuế quan và thủ tục, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào chuỗi cung ứng tại thị trường Nhật Bản.
Trên quy mô toàn ngành, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam cũng đang tăng trưởng mạnh. Theo VASEP, trong 11 tháng đầu năm, tổng kim ngạch đã đạt hơn 10,5 tỷ USD, tăng 14,6%, với sự phục hồi tốt của tôm, cá tra và cá ngừ. Với tốc độ này, toàn ngành thủy sản Việt Nam được kỳ vọng có thể đạt 11,2 tỷ USD đến 11,3 tỷ USD trong năm 2025, tiếp tục củng cố vị thế trên thị trường thủy sản thế giới.
Tuy nhiên, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), để mở rộng thị phần tại Nhật Bản, các doanh nghiệp Việt Nam cần phải tuân thủ hết sức chặt chẽ các tiêu chuẩn khắt khe. Các yêu cầu về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và khả năng truy xuất nguồn gốc được Nhật Bản duy trì rất nhất quán và ngày càng chi tiết. Đây là điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất, đặc biệt trong giai đoạn người tiêu dùng Nhật ngày càng chú trọng đến tính bền vững và sự minh bạch của chuỗi cung ứng.





