Sắc Xuân xứ Thanh: Hành trình khám phá những lễ hội độc đáo của cộng đồng dân tộc
Mỗi độ xuân về, khi những cánh đào, cánh mận bắt đầu khoe sắc trên khắp miền núi xứ Thanh, cũng là lúc nhiều lễ hội truyền thống của cộng đồng các dân tộc thiểu số được tổ chức. Không chỉ là dịp vui xuân, cầu may mắn cho năm mới, những lễ hội này còn lưu giữ kho tàng văn hóa đặc sắc, phản ánh đời sống tâm linh và tinh thần cộng đồng bền chặt của cư dân vùng cao Thanh Hóa.
Những sắc màu lễ hội đặc trưng của xứ Thanh
Từ Tết năm cùng của người Dao, lễ hội Pôồn Pôông của người Mường, đến những âm thanh rộn ràng của khua luống trong lễ hội Mường Xia của người Thái, mỗi lễ hội đều mang trong mình những câu chuyện văn hóa độc đáo. Tất cả hòa quyện tạo nên bức tranh mùa xuân sinh động, thu hút ngày càng nhiều du khách tìm về khám phá.
Đối với cộng đồng người Dao sinh sống tại các huyện miền núi Thanh Hóa, Tết năm cùng được xem là thời khắc thiêng liêng nhất trong năm. Lễ tết thường diễn ra từ cuối tháng 11 đến hết tháng 12 âm lịch, khi mọi công việc mùa màng đã hoàn tất và mỗi gia đình chuẩn bị bước sang một chu kỳ mới.
Đồng bào Dao tại đây chủ yếu thuộc hai nhóm Dao Tiền và Dao Quần Chẹt. Trong đời sống tâm linh của họ, ngoài Tết Thanh minh và rằm tháng Bảy, Tết năm cùng giữ vai trò đặc biệt quan trọng là dịp để tưởng nhớ tổ tiên, tri ân Bàn Vương và cầu mong bình an cho cả dòng họ.
Mỗi gia đình đều chuẩn bị ba mâm lễ: mâm cúng tổ tiên, mâm thờ Bàn Vương và mâm dành cho những người đã khuất trong dòng tộc. Lễ vật không thể thiếu là thịt lợn, thịt gà và đặc biệt là bánh giầy được giã từ nếp dẻo thơm do chính gia đình trồng cấy.
Trong nghi lễ kéo dài hơn một giờ đồng hồ, thầy cúng thay mặt gia chủ báo cáo với tổ tiên về những công việc đã làm trong năm, đồng thời cầu mong mùa màng bội thu, gia đình hạnh phúc và bản làng yên vui. Sau phần lễ trang nghiêm, các thành viên trong họ hàng, bạn bè quây quần cùng nhau thưởng thức bữa cơm đoàn tụ trong bầu không khí ấm áp.
Không chỉ đơn thuần là một phong tục, Tết năm cùng còn là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, giúp cộng đồng người Dao gìn giữ bản sắc văn hóa và củng cố tinh thần đoàn kết nơi miền Tây xứ Thanh.
Nếu Tết năm cùng mang màu sắc tâm linh sâu đậm thì lễ hội Pôồn Pôông của người Mường lại nổi bật bởi sự rộn ràng của âm nhạc và vũ điệu. Đây là một loại hình dân ca nghi lễ độc đáo đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Trong tiếng Mường, “Pôồn” có nghĩa là chơi, nhảy múa, còn “Pôông” là bông hoa. Vì vậy, Pôồn Pôông có thể hiểu là lễ hội múa hát bên cây bông – biểu tượng của sự sinh sôi và no đủ.
Lễ hội thường được tổ chức vào các dịp rằm tháng Giêng, rằm tháng Ba và rằm tháng Bảy. Nhân vật trung tâm của lễ hội là Ậu Máy – người chủ trì nghi lễ, dẫn dắt toàn bộ cuộc diễn xướng.
Phần lễ và phần hội hòa quyện trong không gian nghệ thuật dân gian đặc sắc. Những điệu múa, lời hát và các trò diễn xung quanh cây bông tái hiện đời sống lao động, tín ngưỡng và phong tục tập quán của người Mường. Bên cạnh ý nghĩa cầu phúc, cầu an, Pôồn Pôông còn mang tính giao duyên, là dịp để nam nữ gặp gỡ, kết nối tình cảm trong không khí vui tươi của mùa xuân.
Trong đời sống của người Thái, âm thanh khua luống được ví như “nhịp thở” của bản làng. Vì thế, trong lễ hội Mường Xia diễn ra vào tháng Giêng âm lịch tại Quan Hóa, loại hình diễn xướng dân gian này luôn giữ vai trò trung tâm.
Để biểu diễn khua luống, người dân chọn một thân gỗ lớn, khoét rỗng để tạo âm thanh vang vọng. Những chiếc gậy gỗ dài khoảng 1,5 mét được dùng để gõ vào thân gỗ theo nhịp điệu. Thường có từ 6 đến 8 phụ nữ tham gia, phối hợp nhịp nhàng dưới sự điều khiển của người đánh nhịp.
Nguồn gốc của khua luống bắt đầu từ chính cuộc sống lao động thường ngày. Khi giã gạo chuẩn bị bữa ăn, người phụ nữ Thái thường gõ nhịp chày vào thành cối hoặc vào nhau để tạo âm thanh vui tai. Theo thời gian, những nhịp điệu giản dị ấy dần trở thành một loại hình nghệ thuật độc đáo, mang đậm hơi thở của đời sống bản địa.
Ngày nay, trong lễ hội Mường Xia, khua luống kết hợp cùng múa xòe và nhiều hoạt động văn hóa khác, tạo nên bầu không khí rộn ràng, thể hiện khát vọng về một năm mới no đủ, bản làng bình yên.
Bên cạnh các lễ hội của cộng đồng dân tộc thiểu số, Thanh Hóa còn nổi tiếng với nhiều lễ hội truyền thống đặc sắc khác. Trong đó, lễ hội Xuân Phả tại Thọ Xuân diễn ra vào tháng Hai âm lịch, tái hiện cảnh các quốc gia cổ sang chúc mừng nhà vua bằng những điệu múa dân gian độc đáo, thể hiện sự giao lưu văn hóa từ xa xưa.
Đầu năm mới, du khách còn có thể tìm đến đền Nưa – Am Tiên để dâng hương cầu tài lộc, tham dự lễ rước thần cá ở Cẩm Lương bên suối cá thần hay hòa mình vào không khí sôi động của lễ hội đua thuyền Trù Ninh tại Hoằng Hóa.
Mỗi lễ hội mang một câu chuyện riêng nhưng đều chung một giá trị: tôn vinh bản sắc văn hóa địa phương và gắn kết cộng đồng.
Động lực cho du lịch và phát triển bền vững
Không chỉ là hoạt động tín ngưỡng hay vui chơi truyền thống, những lễ hội mùa xuân ở Thanh Hóa ngày nay còn trở thành điểm nhấn quan trọng cho du lịch văn hóa. Hàng năm, các sự kiện này thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước đến tham quan, trải nghiệm đời sống bản địa.
Thông qua các lễ hội, người dân địa phương có cơ hội giới thiệu văn hóa, sản phẩm thủ công và các sản phẩm OCOP đặc trưng. Điều này không chỉ góp phần tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân mà còn thúc đẩy phát triển du lịch cộng đồng, đặc biệt tại các vùng miền núi và khu vực biên giới.
Giữa nhịp sống hiện đại, những lễ hội truyền thống vẫn bền bỉ tồn tại như một sợi dây gắn kết quá khứ với hiện tại. Chính sự giao hòa giữa văn hóa, cộng đồng và du lịch đã làm nên sức hấp dẫn riêng cho mùa xuân xứ Thanh, nơi mỗi lễ hội đều là một hành trình khám phá bản sắc dân tộc đầy cảm hứng.






