Giá vàng SJC trụ quanh mốc 150 triệu đồng/lượng sau nhịp bốc hơi kỷ lục
Sau chu kỳ tăng nóng và đợt điều chỉnh lịch sử khiến giá vàng miếng SJC bốc hơi hơn 40 triệu đồng mỗi lượng, thị trường vàng trong nước hiện trụ vững quanh mốc 150 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, giá vàng thế giới cũng có dấu hiệu ổn định trở lại quanh ngưỡng tâm lý 4.000 USD/ounce, song xu hướng sắp tới vẫn đặt trong thế khó lường trước tác động kép từ lạm phát tại Mỹ và các tín hiệu điều hành mới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Diễn biến thị trường sau nhịp điều chỉnh sâu
Thị trường vàng trong nước và quốc tế vừa trải qua một đợt suy yếu mạnh mẽ sau giai đoạn tăng giá kỷ lục. Trên thị trường quốc tế, sau khi ghi nhận mức tăng khoảng 26% trong năm 2024, bứt phá tới 65% trong năm 2025 và tăng tiếp gần 30% chỉ trong tháng 1/2026 để chạm đỉnh gần 5.600 USD/ounce, giá vàng giao ngay đã quay đầu giảm mạnh. Tính đến nay, giá kim loại quý đã lùi về quanh vùng 4.100 USD/ounce, thấp hơn khoảng 5% so với thời điểm đầu năm. Cập nhật lúc sáng ngày 13/7, giá vàng thế giới niêm yết trên Kitco ở mức 4.077 USD/ounce, giảm 42 USD/ounce so với đầu giờ sáng hôm trước.
Tại Việt Nam, mức độ biến động còn diễn ra dữ dội hơn. Giá vàng miếng SJC từ đỉnh lịch sử gần 192 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra ghi nhận ngày 29/1 đã trượt sâu xuống dưới mốc 150 triệu đồng/lượng. Thậm chí trong các ngày từ 10 đến 11/6, giá vàng miếng có thời điểm lùi xuống dưới 140 triệu đồng/lượng, tương đương mức giảm hơn 40 triệu đồng mỗi lượng so với đỉnh. Ghi nhận lúc 6h ngày 13/7, giá vàng miếng tại Doji và SJC đã trụ vững và niêm yết ở mức 146,9 triệu đồng/lượng chiều mua vào và 149,9 triệu đồng/lượng chiều bán ra, không đổi so với phiên giao dịch trước đó. Mặt hàng vàng nhẫn tại Doji cùng thời điểm cũng được niêm yết đi ngang ở mức 145 triệu đồng/lượng chiều mua vào và 149 triệu đồng/lượng chiều bán ra.
Nguyên nhân của đợt sụt giảm sâu đến từ áp lực chốt lời toàn cầu, sự phục hồi của đồng USD cùng kỳ vọng Fed duy trì chính sách lãi suất cao trong thời gian dài, thậm chí không loại trừ khả năng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, sự đi lên của lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ và tâm lý đầu cơ hạ nhiệt cũng làm giảm sức hấp dẫn của tài sản không sinh lãi. Riêng tại thị trường Việt Nam, đà giảm còn chịu tác động cộng hưởng từ các biện pháp tăng nguồn cung, nỗ lực thu hẹp chênh lệch giá trong nước với thế giới và các động thái siết chặt quản lý thị trường.
Ở góc độ dòng vốn, thị trường ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Khi giá vàng lập đỉnh, các ngân hàng trung ương tại Thổ Nhĩ Kỳ, Nga hay Azerbaijan đã bán bớt dự trữ nhằm hiện thực hóa lợi nhuận và bổ sung nguồn lực tài chính. Các quỹ ETF vàng, tiêu biểu là SPDR Gold Shares, cũng chịu áp lực rút vốn từ tháng 6, buộc phải bán vàng vật chất và giảm lượng nắm giữ từ đầu năm mất khoảng 70 tấn, xuống còn 1.002 tấn. Tuy nhiên, lực đỡ dài hạn của thị trường vẫn rất vững chắc khi xu hướng chung của các ngân hàng trung ương toàn cầu tiếp tục là mua ròng. Trong quý I/2026, lượng mua ròng toàn cầu đạt khoảng 244 tấn, mức cao nhất trong hơn một năm, dẫn đầu bởi Ba Lan, Uzbekistan và chuỗi 20 tháng mua ròng liên tiếp của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Tính chung trong 6 tháng đầu năm, các quỹ ETF vàng toàn cầu vẫn ghi nhận dòng vốn vào ròng khoảng 8 tỷ USD, phản ánh niềm tin dài hạn của giới đầu tư đối với kim loại quý.
Lạm phát tại Mỹ và tín hiệu từ Fed định hình xu hướng mới
Bước sang giai đoạn hiện tại, giá vàng đang tìm thấy sự ổn định khi rủi ro địa chính trị mới liên quan đến eo biển Hormuz và các cuộc giao tranh tại Iran tiếp diễn. Tuy nhiên, xu hướng hướng đi tiếp theo của kim loại quý được đánh giá sẽ phụ thuộc mang tính quyết định vào chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ và thông điệp điều hành từ Chủ tịch Fed Kevin Warsh, trong bối cảnh rủi ro giá dầu gia tăng có thể gây áp lực lạm phát trở lại.
Phép thử ngắn hạn quan trọng nhất là báo cáo CPI của Mỹ công bố vào tối 14/7 cùng phiên điều trần trước Quốc hội của Chủ tịch Fed. Các nhà kinh tế hiện dự báo CPI lõi tháng 6 sẽ giảm từ 2,9% xuống 2,8%, trong khi CPI toàn phần chỉ tăng 3,8% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 4,2% của tháng liền trước. Nếu dữ liệu thực tế thấp hơn hoặc đúng như kỳ vọng, áp lực lạm phát và lợi suất thực sẽ giảm bớt, tạo điều kiện thuận lợi để đồng USD suy yếu và giúp giá vàng phục hồi hướng về vùng kháng cự 4.150 - 4.200 USD/ounce. Ngược lại, nếu CPI gia tăng vượt dự báo, thị trường sẽ gia tăng đặt cược vào việc Fed tiếp tục duy trì lập trường thắt chặt, đẩy đồng USD và lợi suất trái phiếu đi lên, khiến giá vàng đứng trước nguy cơ giảm trở lại và phải kiểm định vùng hỗ trợ quanh 4.000 USD/ounce.
Về mặt trung hạn, thị trường dành sự tập trung lớn cho định hướng điều hành của Chủ tịch Fed Kevin Warsh, người đang có dự định cải tổ toàn diện Fed từ cách thức truyền thông, quản lý bảng cân đối kế toán đến khuôn khổ điều hành lạm phát. Với việc ông Warsh luôn nhấn mạnh ưu tiên kiểm soát lạm phát song cần linh hoạt trong đánh giá dữ liệu kinh tế, thị trường sẽ nhạy cảm với từng thông điệp. Nếu ông phát đi tín hiệu cứng rắn hoặc không loại trừ khả năng tăng lãi suất sớm, kim loại quý sẽ tiếp tục chịu sức ép giảm. Ngược lại, nếu Fed duy trì cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu và thừa nhận các rủi ro tăng trưởng kinh tế, kỳ vọng hạ lãi suất quay trở lại sẽ tạo động lực tăng giá mạnh mẽ cho vàng.
Kết quả khảo sát vàng hằng tuần mới nhất từ Kitco cho thấy tâm lý giới phân tích và nhà đầu tư đang có sự chia rẽ lớn. Nhóm các chuyên gia giữ quan điểm trung lập, tỏ ra thận trọng trước các rủi ro địa chính trị tại Iran có thể đẩy giá dầu tăng lên, đồng thời đánh giá biểu đồ kỹ thuật hiện tại vẫn cho thấy xu hướng suy yếu khiến vàng và bạc còn dư địa giảm trước khi xuất hiện lực mua đủ mạnh. Trong khi đó, nhóm nhà đầu tư cá nhân vẫn duy trì góc nhìn lạc quan và kỳ vọng giá vàng có thể bứt phá lên vùng 4.700 - 4.800 USD/ounce trong những tuần tới. Dưới góc độ kỹ thuật dài hạn, nhiều chuyên gia khẳng định xu hướng tăng của vàng chưa chính thức kết thúc, bởi nhịp bốc hơi nửa năm qua chỉ mang tính chất điều chỉnh sau chu kỳ tăng quá nóng, trong khi các trụ cột hỗ trợ như xu hướng đa dạng hóa dự trữ ngoại hối, nợ công toàn cầu ở mức cao và bất ổn địa chính trị vẫn tiếp tục hiện hữu.




