Bài 1: Xu hướng tiêu dùng xanh và cơ hội cho doanh nghiệp Việt
Trong bối cảnh suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu đang trở thành bài toán cấp bách toàn cầu, làn sóng tiêu dùng xanh tại Việt Nam không còn là một khái niệm xa xỉ mà đã hiện hữu mạnh mẽ trong từng quyết định mua sắm của người dân. Sự chuyển dịch từ những sản phẩm công nghiệp sang các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên không chỉ định hình lại diện mạo thị trường mà còn mở ra những cánh cửa cơ hội chưa từng có cho các doanh nghiệp nội địa biết tận dụng lợi thế tài nguyên bản địa để phát triển bền vững.
Thị trường sản phẩm thiên nhiên tăng trưởng mạnh mẽ
Bức tranh kinh tế Việt Nam những năm gần đây chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhóm ngành hàng xanh và sạch. Theo số liệu thống kê từ Bộ Công Thương và Tổng cục Thống kê, nhóm sản phẩm gắn liền với tiêu dùng bền vững đã duy trì mức tăng trưởng ấn tượng, trung bình trên 15% mỗi năm trong giai đoạn 2020 - 2025. Đặc biệt, chỉ tính riêng giai đoạn 2021 - 2023, nhu cầu tiêu dùng sản phẩm xanh tại Việt Nam luôn giữ vững phong độ ổn định ở mức 15%/năm. Sự bùng nổ này không chỉ giới hạn ở một phân khúc hẹp mà lan tỏa rộng khắp các lĩnh vực thiết yếu như mỹ phẩm, thực phẩm hữu cơ cho đến các sản phẩm nông sản chế biến sâu.
Tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, nhu cầu đối với thực phẩm hữu cơ và mỹ phẩm thiên nhiên luôn dẫn đầu thị trường. Đáng chú ý, các thương hiệu cam kết sản xuất sạch và cung ứng sản phẩm xanh đang có mức độ tăng trưởng cao gấp 4 lần so với các đối thủ cùng ngành. Trong lĩnh vực thực phẩm và nước giải khát, doanh thu từ các dòng sản phẩm này tăng từ 2% đến 11%. Những con số này là minh chứng rõ nét nhất cho thấy thị trường sản phẩm thiên nhiên đang dần chiếm ưu thế, đẩy lùi các dòng sản phẩm công nghiệp vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe và hệ sinh thái.
Sự sôi động của thị trường còn được tiếp sức bởi sự vào cuộc quyết liệt của các hệ thống bán lẻ và doanh nghiệp đầu tàu. Điển hình như hệ thống Annam Gourmet đã triển khai chiến lược ESG toàn diện, loại bỏ hơn 9,4 triệu túi nhựa và thay thế bằng bao bì phân hủy sinh học, đồng thời thu gom hàng tấn pin cũ và chai thủy tinh để tái chế. Một ví dụ điển hình khác là Unilever Việt Nam, đơn vị này mỗi năm thu gom từ 13.000 đến 15.000 tấn rác thải nhựa để tái chế thành bao bì mới, tiêu biểu là dòng sản phẩm Love Beauty and Planet sử dụng vỏ chai 100% nhựa tái chế và chiết xuất hoàn toàn từ thiên nhiên.
Bên cạnh các tập đoàn lớn, các doanh nghiệp như Vinamilk cũng đi đầu khi phát triển các trang trại đạt trung hòa carbon, cam kết cắt giảm 15% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2027. Sự dịch chuyển của các "ông lớn" trong ngành Công Thương – ngành trụ cột của nền kinh tế – đã tạo ra hiệu ứng domino, buộc các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng phải đổi mới công nghệ, cải thiện quy trình từ sản xuất xanh đến kinh tế tuần hoàn. Việc nhiều sản phẩm đạt tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế như USDA hay EU Organic vươn tầm xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu đã khẳng định vị thế của hàng Việt trên bản đồ sản phẩm xanh thế giới.
Người tiêu dùng chuyển dịch sang tư duy “xanh - sạch - bền vững”
Sự thay đổi về phía cung sẽ không thể mạnh mẽ nếu thiếu đi sự chuyển biến sâu sắc trong nhận thức của người tiêu dùng. Theo các nghiên cứu lý luận, tiêu dùng xanh không chỉ là việc mua sắm mà còn là sự nỗ lực giảm thiểu tác động gây hại tới môi trường trong suốt quá trình từ mua hàng, sử dụng đến loại bỏ. Tại Việt Nam, một khảo sát của Nielsen đã chỉ ra rằng, có tới 80% người tiêu dùng lo ngại về các tác hại lâu dài từ nguyên liệu nhân tạo và 62% khẳng định quyết định mua hàng của họ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đóng vai trò như một "cú hích" thức tỉnh nhận thức khi 90% người dùng cho biết họ quan tâm nhiều hơn đến bảo vệ môi trường và ưu tiên thực phẩm có nguồn gốc thiên nhiên (Organic, BiOrganic). Những người tiêu dùng này không chỉ thay đổi thói quen mà còn chủ động chọn lựa các sản phẩm gắn với yếu tố thiên nhiên, hữu cơ và tái chế. Theo khảo sát của Intage Việt Nam, có tới 95% người tiêu dùng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đã có ý thức về bảo vệ môi trường, trong đó 73% ưu tiên sử dụng thực phẩm hữu cơ và thuần tự nhiên.
Thế hệ Millennials (sinh năm 1980 - 2000) đang đóng vai trò là lực lượng dẫn dắt xu hướng này. Với trình độ học vấn cao, thu nhập ổn định và khả năng tiếp cận công nghệ số, họ dễ dàng tiếp nhận các khái niệm mới và sẵn sàng chi trả cao hơn từ 20% đến 40% cho các sản phẩm xanh. Theo báo cáo của NielsenIQ, tỷ lệ người Việt sẵn sàng trả thêm tiền cho thương hiệu phát triển bền vững đã tăng vọt lên 66%, thậm chí có những nghiên cứu ghi nhận con số này lên đến 72% tại khu vực đô thị.
Hành vi tiêu dùng xanh hiện nay được hiện thực hóa qua những hành động cụ thể và bền bỉ trong đời sống hàng ngày. Đó là thói quen mang theo làn mây tre, hộp thủy tinh khi đi mua sắm của những người nội trợ tại Hà Nội để hạn chế túi nilon. Đó là sự lựa chọn của giới trẻ khi ưu tiên các tiệm cà phê sử dụng ống hút giấy, ống hút tre hoặc cốc giấy thay cho đồ nhựa dùng một lần. Tại TP. Hồ Chí Minh, các chiến dịch tiêu dùng xanh định kỳ đã thu hút hơn 70 ngàn lượt tình nguyện viên và 4 triệu lượt người dân hưởng ứng, giúp nâng mức tiêu thụ sản phẩm của các doanh nghiệp xanh lên mức kỷ lục. Những hành động nhỏ nhưng lan tỏa mạnh mẽ này chính là "người dẫn đường" định hình lại xu hướng sản xuất cho toàn xã hội.
Lợi thế tài nguyên bản địa và cơ hội cho doanh nghiệp Việt
Việt Nam sở hữu kho tàng tài nguyên thiên nhiên phong phú với các loại dược liệu và nông sản bản địa quý giá, đây chính là "mỏ vàng" để các doanh nghiệp khai thác và tạo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối. Việc tận dụng các nguyên liệu đặc thù như dầu thông núi rừng Đà Lạt, sữa dê đồng cỏ Ninh Thuận, mật ong rừng U Minh hay trà xanh Cầu Đất đã giúp các thương hiệu mỹ phẩm thuần chay nội địa như Herb n’ Spice hay các hãng thời trang bền vững như TimTay tạo được dấu ấn riêng biệt. Các doanh nghiệp này không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn kể những câu chuyện thương hiệu gắn liền với việc bảo tồn hệ sinh thái địa phương và giảm thiểu lượng khí thải CO2 trong quá trình vận chuyển.
Để hiện thực hóa những tiềm năng này, Chính phủ Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Từ Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2011 - 2020 đến Chiến lược giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050, mục tiêu giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP đã được xác định rõ ràng (ít nhất 15% vào năm 2030). Các chương trình như "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) và sáng kiến "Chợ xanh – tiêu dùng xanh" đã tạo ra sợi dây liên kết chặt chẽ giữa người sản xuất và người tiêu dùng, giúp các sản phẩm thiên nhiên bản địa dễ dàng tiếp cận thị trường đại chúng.
Tuy nhiên, hành trình "xanh hóa" vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Rào cản lớn nhất hiện nay là giá thành sản phẩm xanh thường cao hơn sản phẩm thông thường do chi phí đầu tư công nghệ và nguyên liệu sạch. Bên cạnh đó, nhận thức về tiêu dùng xanh vẫn còn hạn chế ở khu vực nông thôn, nơi người dân chưa thực sự phân biệt được giữa sản phẩm xanh và sản phẩm thông thường. Về phía doanh nghiệp, việc cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận và chi phí chuyển đổi công nghệ xanh là một bài toán khó, đặc biệt đối với các đơn vị vừa và nhỏ. Việc thiếu hụt một bộ tiêu chuẩn quốc gia chính thức về "sản phẩm xanh" cũng khiến người tiêu dùng đôi khi bị nhầm lẫn và mất niềm tin.
Để giải quyết những thách thức này, các chuyên gia đề xuất cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và các định chế tài chính. Ngân hàng cần dành một tỷ trọng tín dụng xanh ưu đãi cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thiên nhiên và đầu tư công nghệ sạch. Đồng thời, việc minh bạch hóa nguồn gốc, đẩy mạnh dán nhãn sinh thái và nhãn năng lượng sẽ là "giấy thông hành" để sản phẩm Việt vươn xa hơn. Khi sự sẵn lòng của người tiêu dùng kết hợp với sự cam kết từ doanh nghiệp và các chính sách hỗ trợ thiết thực, sản phẩm thiên nhiên không chỉ là lựa chọn tốt cho sức khỏe cá nhân, mà sẽ trở thành động lực then chốt kiến tạo nền kinh tế xanh, bền vững cho Việt Nam trong những thập niên tới.





