Xuất khẩu dâu tây tăng 2.000 lần, doanh nghiệp Việt đón cơ hội triệu đô
Từ mức kim ngạch khiêm tốn chỉ vài nghìn USD, ngành dâu tây Việt Nam đã tạo nên cú bứt phá ngoạn mục với mức tăng trưởng lên tới 2.000 lần trong những năm qua. Dù tỷ trọng còn nhỏ, sự trỗi dậy của "ngành hàng đỏ" này đang mở ra triển vọng to lớn trong việc đa dạng hóa nông sản giá trị cao.
Bứt phá từ con số khiêm tốn và áp lực tại vùng chuyên canh
Số liệu thống kê từ cơ quan Hải quan đã phác họa hành trình tăng trưởng thần tốc của trái dâu tây trên bản đồ xuất khẩu. Nếu như năm 2021, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này của Việt Nam chỉ đạt khoảng 6.000 USD dưới dạng nhỏ lẻ, thì đến năm 2025, con số đã chạm mốc 1,74 triệu USD. Đặc biệt, chỉ tính riêng hai tháng đầu năm nay, giá trị xuất khẩu đã đạt khoảng 3,4 triệu USD, tức cao gấp đôi tổng kim ngạch của cả năm trước đó. Mức tăng trưởng đột biến hơn 200.000% dẫn đầu trong nhóm rau quả, cho thấy các doanh nghiệp đang chuyển dịch mạnh sang nhóm sản phẩm có hàm lượng giá trị cao, thay vì chỉ tập trung vào những mặt hàng truyền thống có sản lượng lớn.
Theo đánh giá của ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, dâu tây Việt Nam hiện đã hiện diện tại nhiều thị trường quốc tế quan trọng như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Malaysia, Thái Lan, khu vực EU và Trung Đông. Việc tiếp cận những thị trường khó tính này chứng minh năng lực canh tác của người nông dân và doanh nghiệp Việt đang ngày càng hoàn thiện. Ông Nguyên nhận định dâu tây là mặt hàng nông sản đầy tiềm năng và vẫn còn dư địa lớn để tăng trưởng nếu chú trọng nâng cao chất lượng cũng như đổi mới công nghệ bảo quản sau thu hoạch.
Sự bùng nổ về kim ngạch xuất khẩu đi kèm với việc mở rộng nhanh chóng diện tích trồng tại các địa phương trọng điểm. Sơn La hiện là vùng trồng lớn nhất cả nước với hơn 600 ha tập trung tại Mai Sơn và Mộc Châu, cung ứng sản lượng trên 10.000 tấn mỗi năm. Trong khi đó, Lâm Đồng duy trì hơn 170 ha dâu tây chủ yếu sản xuất theo hướng công nghệ cao. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng diện tích đang tạo ra thách thức không nhỏ về đầu ra, khi thị trường nội địa đôi khi không kịp thích ứng với nguồn cung tăng nhanh, dẫn đến những thời điểm giá thành bị sụt giảm cục bộ tại các vùng chuyên canh.
Ông Nguyễn Xuân Nam, đại diện Hợp tác xã dâu tây Xuân Quế tại Mai Sơn, Sơn La, cho biết đơn vị hiện có 17 thành viên canh tác khoảng 50 ha dâu tây theo tiêu chuẩn VietGAP. Với sản lượng trung bình đạt 1.250 tấn mỗi năm, hợp tác xã đã chủ động trồng rải vụ trên diện tích 23 ha để điều tiết nguồn hàng cung ứng ra thị trường. Dù nỗ lực đảm bảo quy trình sản xuất sạch, ông Nam thừa nhận sức mua nội địa trong năm nay có dấu hiệu chậm lại, trong khi quy mô xuất khẩu vẫn chưa đủ lớn để giải quyết triệt để bài toán tiêu thụ. Điều này khiến người trồng dâu vẫn phải đối mặt với những giai đoạn bấp bênh về thu nhập.
Giải mã bài toán công nghệ bảo quản để hiện thực hóa giá trị triệu đô
Để biến dâu tây thành ngành hàng xuất khẩu bền vững, giải pháp then chốt nằm ở việc làm chủ công nghệ bảo quản và chế biến sâu. Hiện nay, phần lớn kim ngạch xuất khẩu dâu tây của Việt Nam vẫn nằm ở dạng sản phẩm cấp đông, sấy lạnh hoặc cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm. Dâu tây tươi, dù có giá trị kinh tế cao nhất, nhưng tỷ trọng xuất khẩu vẫn khiêm tốn do đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt về logistics lạnh và bảo quản dài ngày. Việc đầu tư vào cơ sở cấp đông ngay tại vùng nguyên liệu, như cách Hợp tác xã Xuân Quế đang thực hiện, là bước đi đúng đắn để kéo dài thời gian sử dụng và đa dạng hóa hình thức sản phẩm.
Ông Nguyễn Xuân Nam nhấn mạnh rằng nếu đẩy mạnh được hoạt động xuất khẩu với mức giá ổn định, đời sống người nông dân sẽ bớt bấp bênh đáng kể. Đại diện Hợp tác xã Xuân Quế cho rằng ngoài nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và người dân, rất cần chính sách hỗ trợ thiết thực để thúc đẩy đầu tư vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Hiện đơn vị đang tận dụng kho lưu trữ tại Hà Nội và cơ sở cấp đông tại Sơn La để chế biến các sản phẩm như rượu, si-rô, dâu sấy dẻo, cung cấp cho thị trường phía Nam và xuất sang Nga, Thái Lan. Đây là mô hình cần nhân rộng để giảm áp lực tiêu thụ quả tươi khi vào chính vụ.
Xét trên bình diện quốc tế, dâu tây là mặt hàng giá trị cao và không nhất thiết phải cạnh tranh bằng số lượng. Bài học từ Hàn Quốc cho thấy dù kim ngạch xuất khẩu dâu tây mỗi năm chỉ ở mức vài chục triệu USD, mặt hàng này vẫn được coi là nông sản chiến lược nhờ tập trung vào chất lượng thượng hạng. Việt Nam hiện có lợi thế về chi phí sản xuất thấp và chất lượng đang cải thiện nhanh chóng nhờ áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP. Điều này mở ra cơ hội thâm nhập phân khúc khách hàng trung cấp tại châu Á, nơi người tiêu dùng tìm kiếm sản phẩm chất lượng tốt với mức giá hợp lý.
Ông Đặng Phúc Nguyên khẳng định rằng từ mức vài nghìn USD vài năm trước lên hàng triệu USD hiện nay, dâu tây đang dần hình thành ngành hàng mới đầy hứa hẹn của nông nghiệp Việt Nam. Dù chưa thể so sánh quy mô với những loại trái cây tỷ đô trong ngắn hạn, đây là nhóm sản phẩm mang lại giá trị gia tăng lớn. Phát triển dâu tây không chỉ giúp đa dạng hóa danh mục hàng xuất khẩu, mà còn giúp ngành rau quả giảm sự phụ thuộc quá sâu vào một vài thị trường hoặc mặt hàng truyền thống. Đây là chiến lược phát triển bền vững và linh hoạt trong bối cảnh thị trường thế giới đầy biến động.
Theo nhận định của Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, tương lai dâu tây Việt sẽ phụ thuộc vào khả năng giải bài toán về bảo quản và tối ưu hóa hệ thống logistics. Nếu làm tốt những mắt xích này, dâu tây sẽ trở thành "ngách" xuất khẩu đặc biệt hiệu quả, nơi nông sản Việt tự tin cạnh tranh bằng chất lượng và hàm lượng công nghệ thay vì chỉ dựa vào sản lượng thô. Sự bứt phá của mặt hàng này minh chứng cho tư duy mới của doanh nghiệp Việt trong việc khai thác tối đa giá trị từ sản phẩm nông nghiệp đặc thù, để vươn ra biển lớn một cách chuyên nghiệp và bền vững.



