Để nông sản Việt vươn xa, nông nghiệp phải sản xuất "cái thị trường cần"
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu 75 tỷ USD vào năm 2026. Để vươn mình mạnh mẽ, toàn ngành cần quyết liệt chuyển đổi từ tư duy sản xuất thuần túy sang tư duy kinh tế, tập trung đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.
Thách thức từ rào cản kỹ thuật và biến động
Tại Hội thảo "Động lực cho tăng trưởng kinh tế hai con số và triển vọng nông nghiệp 2026", các chuyên gia đầu ngành nhận định rằng những xung đột địa chính trị và rào cản kỹ thuật là phép thử bản lĩnh đối với nông sản Việt. Nhà báo Nguyễn Văn Hoài, Tổng Biên tập Báo Nông thôn Ngày nay, khẳng định: khi các động lực truyền thống dần bộc lộ giới hạn dưới áp lực đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu tìm kiếm động lực tăng trưởng mới, bền vững trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Ngành nông nghiệp không thể đứng ngoài cuộc chơi lớn này mà phải chủ động làm mới mình, nếu không muốn bị bỏ lại phía sau trong bối cảnh bảo hộ đang gia tăng mạnh mẽ trên thế giới.
Tiến sỹ Trần Công Thắng, Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, phân tích: dù nông nghiệp luôn giữ vai trò trụ đỡ và duy trì cán cân thương mại dương với mức xuất siêu 21 tỷ USD năm 2025, những biến số khó lường vẫn trực tiếp đe dọa đà tăng trưởng. Ví dụ, bất ổn tại eo biển Hormuz ở Trung Đông, dù kim ngạch xuất khẩu trực tiếp chỉ 1,7 tỷ USD, nhưng lại gây hệ lụy dây chuyền cực lớn lên chi phí vận tải và giá đầu vào. Đây là bài toán về khả năng thích ứng của nông sản Việt trước những rung lắc của thị trường quốc tế, vốn ngày càng nhạy cảm với các vấn đề chính trị và kinh tế vĩ mô.
Bên cạnh áp lực vận tải, hàng rào tiêu chuẩn kỹ thuật từ các thị trường lớn như EU, Hàn Quốc hay Trung Quốc đang trở thành bộ lọc khắt khe, đào thải những cách làm tự phát. Ông Trần Công Thắng chỉ rõ: nhiều mặt hàng như mít hay sầu riêng vẫn gặp cảnh quay đầu tại cửa khẩu mỗi khi quy định kiểm dịch thay đổi, gây thiệt hại lớn cho bà con. Điều này chứng minh rằng nếu không rũ bỏ tư duy “sản xuất cái mình có” để chuyển sang “đáp ứng cái thị trường cần”, nông sản Việt sẽ tự đóng cánh cửa thâm nhập vào các chuỗi giá trị cao cấp. Chất lượng và minh bạch trong truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn, mà là tấm vé thông hành bắt buộc.
Từ góc độ hiệu quả dòng vốn, Tiến sỹ Nguyễn Quốc Hùng, Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, cho rằng sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng 19% và GDP 8% phản ánh điểm nghẽn trong việc khơi thông nguồn lực. Hiện dư nợ tín dụng nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 11%, thấp hơn nhiều so với bất động sản, do rào cản về tài sản đảm bảo và tính rủi ro đặc thù của ngành. Thiếu vốn đầu tư dài hạn khiến việc chuyển đổi mô hình sản xuất gặp nhiều trở ngại, kìm hãm khả năng bứt phá của những vùng nguyên liệu tiềm năng đang chờ cú hích tài chính đủ mạnh.
Tiến sỹ Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, nhấn mạnh: mục tiêu tăng trưởng hai con số phải đi đôi với bảo đảm an ninh lương thực và an ninh chuỗi cung ứng trong chiến lược dài hạn đến năm 2045. Ông cảnh báo rằng hệ số ICOR còn cao, chứng tỏ năng suất và hiệu quả đầu tư chưa đạt kỳ vọng, đòi hỏi cải cách sâu rộng về chất lượng tăng trưởng. Nếu không giải quyết bài toán năng suất lao động và tối ưu hóa nguồn vốn, ngành nông nghiệp sẽ khó duy trì sắc xanh bền vững trước những kịch bản xấu từ kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính toàn cầu.
Khơi thông nguồn lực thúc đẩy nông nghiệp vươn xa
Để hiện thực hóa khát vọng vươn mình, toàn ngành cần định hình lộ trình chuyển đổi từ sản xuất xanh sang giá trị xanh thông qua các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Tiến sỹ Trần Công Thắng đề xuất: ngành nông nghiệp cần hình dung một hệ sinh thái đa tầng, nơi khoa học công nghệ là trụ cột quyết định sức mạnh nội sinh, thay vì chỉ tập trung vào các công nghệ bề nổi. Việc đầu tư vào nghiên cứu di truyền học, lai tạo giống và hệ thống dự báo biến đổi khí hậu sẽ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho nông sản. Đây là nền tảng để chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy sản xuất thuần túy sang tư duy kinh tế nông nghiệp hiện đại.
Cũng theo ông Thắng, việc xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn kết hợp công nghệ chế biến sâu là cú hích then chốt để nâng cao giá trị thặng dư và thoát khỏi cái bẫy xuất khẩu thô. Ngành nông nghiệp cần kết nối chặt chẽ với công nghiệp thực phẩm và du lịch nông thôn để tạo ra các sản phẩm đa giá trị, đáp ứng tiêu chuẩn xanh và bền vững của thế giới. Sự chủ động trong kịch bản phòng ngừa rủi ro thị trường và năng lực quản trị chuỗi giá trị sẽ giúp nông sản Việt trụ vững trước các hàng rào kỹ thuật khắt khe, đồng thời khẳng định vị thế thương hiệu trên trường quốc tế.
Về nguồn lực tài chính, Tiến sỹ Nguyễn Quốc Hùng khẳng định: dòng vốn tín dụng trong thời gian tới phải được ưu tiên rót vào chế biến sâu và hỗ trợ sản xuất xanh để nâng tầm giá trị nông sản. Việc tháo gỡ các nút thắt pháp lý, giải phóng dự án đình trệ và khơi thông dòng vốn sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp, hợp tác xã tự tin đầu tư vào công nghệ hiện đại. Đây là yêu cầu tiên quyết để nông sản Việt Nam không chỉ đi sâu vào các thị trường cao cấp, mà còn tạo ra lan tỏa mạnh mẽ cho kinh tế nông thôn, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng chung.
Trong kỷ nguyên số, Phó Giáo sư - Tiến sỹ Đặng Ngọc Đức, Viện trưởng Viện Công nghệ Tài chính, cho rằng: nâng cấp hạ tầng công nghệ và phổ cập kiến thức tài chính số cho nông dân là mục tiêu trọng tâm. Ứng dụng công nghệ không chỉ rút ngắn khoảng cách từ cánh đồng đến bàn ăn, mà còn giúp nông dân tiếp cận nguồn vốn minh bạch và hiệu quả hơn. Khi nông dân làm chủ công nghệ và các công cụ tài chính số, họ sẽ trở thành chủ thể năng động trong chuỗi liên kết toàn cầu, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận từng công đoạn sản xuất.
Tiến sỹ Cấn Văn Lực cũng kiến nghị: giữ ổn định mặt bằng lãi suất và kiểm soát lạm phát là bệ đỡ quan trọng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn vào nông nghiệp. Mục tiêu giảm ICOR từ 5 xuống 4 cần được cụ thể hóa bằng hành động nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng đất đai, tài nguyên. Cơ cấu lại nền kinh tế gắn với nâng cao chất lượng tăng trưởng sẽ tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp ngành nông nghiệp tận dụng tối đa thời cơ từ các hiệp định thương mại tự do và sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chìa khóa thành công nằm ở liên kết chặt chẽ giữa “4 nhà”: Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Trong đó, hợp tác xã đóng vai trò trung tâm của chuỗi giá trị để dẫn dắt sự thay đổi. Việc định vị lại mô hình hợp tác xã như doanh nghiệp hiện đại sẽ tập hợp sức mạnh nông dân, tạo quy mô sản xuất lớn và đồng nhất chất lượng. Khi tư duy thị trường thấm vào từng quy trình sản xuất, mọi nguồn vốn và công nghệ được khơi thông đồng bộ, mục tiêu xuất khẩu 75 tỷ USD vào năm 2026 sẽ trở thành hiện thực, đưa nông sản Việt Nam vươn xa bền vững trên toàn cầu.


