Từ lợi thế công nghệ đến sức ép chuỗi giá trị: Ngành điều Việt đứng trước ngã rẽ nào?

Sản phẩm 02/01/2026 17:39

Năm 2025 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của ngành điều Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu ước tính tiệm cận mốc 5 tỷ USD, vượt xa mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, phía sau con số ấn tượng này là hàng loạt thách thức lớn về nguồn cung nguyên liệu và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các quốc gia châu Phi, buộc toàn ngành phải tính toán lại chiến lược phát triển dài hạn.

Thách thức từ sự phụ thuộc nguồn nguyên liệu ngoại nhập

dieu_1767339432.jpg
Năm 2025, xuất khẩu điều tiến sát mốc 5 tỷ USD. 

Ngành điều Việt Nam khép lại năm 2025 với những con số đầy lạc quan khi kim ngạch xuất khẩu ước tiến sát mốc 5 tỷ USD, vượt đáng kể kế hoạch 4,5 tỷ USD ban đầu. Thành quả này không chỉ mang ý nghĩa về mặt thống kê mà còn cho thấy sức sống bền bỉ của một ngành hàng từng gắn với mục tiêu xóa đói giảm nghèo, nay đã vươn lên trở thành ngành xuất khẩu tỷ USD, có mặt tại hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Ông Đặng Hoàng Giang, Tổng Thư ký Hiệp hội Điều Việt Nam, nhận định rằng kết quả tăng trưởng trong năm qua đã phản ánh rõ nỗ lực chuyển đổi toàn diện của ngành, từ điều hành chính sách đến cải thiện quy trình sản xuất và đẩy mạnh đầu tư công nghệ. Theo ông, khả năng thích ứng linh hoạt trước những biến động của thương mại toàn cầu đã giúp doanh nghiệp duy trì đơn hàng ổn định, đồng thời nâng cao đáng kể giá trị gia tăng của sản phẩm điều Việt.

Nhìn lại lịch sử phát triển, công nghệ chính là chìa khóa then chốt đưa hạt điều Việt Nam lên bản đồ chế biến thế giới. Trước năm 2010, ngành điều vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, khiến năng suất thấp và chi phí cao. Bước ngoặt xuất hiện khi Hiệp hội Điều Việt Nam triển khai đề án chế tạo máy tự động tách vỏ và bóc lụa từ năm 2008, đưa vào vận hành chính thức từ năm 2010. Quá trình cơ giới hóa này đã giúp năng suất tăng mạnh, giảm thất thoát và bảo đảm chất lượng sản phẩm ổn định theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Tuy sở hữu nền tảng công nghệ chế biến hiện đại, ngành điều Việt Nam lại đang đối mặt với nghịch lý lớn về nguồn cung nguyên liệu trong nước. Mỗi năm, Việt Nam cần hơn 2 triệu tấn điều thô cho hoạt động chế biến, trong khi nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu. Hệ quả là khoảng 70% nguyên liệu phải nhập khẩu từ các quốc gia châu Phi, tiềm ẩn nhiều rủi ro khi chính sách xuất khẩu của các nước này thay đổi đột ngột.

Điển hình, năm 2024, việc Bờ Biển Ngà tạm dừng xuất khẩu đầu vụ để ưu tiên thị trường nội địa đã khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam rơi vào thế bị động trong thu mua, buộc phải điều chỉnh tiến độ thực hiện hợp đồng. Đáng lo ngại hơn, trong khoảng 5 năm trở lại đây, các quốc gia châu Phi đang đẩy mạnh chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu. Khi đã nắm giữ tới 70% quy trình chế biến bằng máy móc, các nước này từng bước hoàn thiện chuỗi sản xuất và chỉ chuyển phần nhỏ công đoạn thủ công đòi hỏi kỹ năng cao sang Việt Nam gia công.

Số liệu từ Cục Hải quan cho thấy lượng nhân điều nhập khẩu từ châu Phi vào Việt Nam đã tăng mạnh, từ vài chục nghìn tấn năm 2020 lên tới 150.000 tấn chỉ trong 11 tháng năm 2025. Khối lượng này tương đương khoảng 700.000 tấn điều thô, vượt xa sản lượng điều nội địa 400.000 tấn của Việt Nam. Nếu xu hướng này tiếp diễn, nguy cơ Việt Nam đánh mất vị thế trung tâm chế biến toàn cầu và chỉ còn đóng vai trò hoàn thiện sản phẩm cho đối tác nước ngoài là hoàn toàn có thể xảy ra.

Giải pháp khôi phục vùng nguyên liệu và bảo vệ sản xuất

hd_1767339493.jpg
Một trong những đề xuất quan trọng là xem xét áp thuế nhập khẩu đối với mặt hàng điều nhân, thay vì miễn hoàn toàn như hiện nay, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào hoạt động tái chế từ nước ngoài.

Bước sang năm 2026, dù thị trường được dự báo có thêm tín hiệu tích cực từ việc Mỹ miễn thuế đối ứng đối với mặt hàng nhân điều sơ chế, song các thách thức về giá thành và cạnh tranh vẫn hiện hữu. Ông Phùng Văn Sâm, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Tập đoàn Hanfimex, cho rằng lợi thế giá bán thấp hơn khoảng 5% so với các loại hạt như hạnh nhân hay óc chó đang mở ra cơ hội tiêu thụ trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu thắt chặt chi tiêu.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với áp lực giảm giá bán do nguồn cung thế giới dồi dào, kéo theo yêu cầu bắt buộc phải nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và đa dạng hóa các sản phẩm chế biến sâu. Trong khi đó, ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Điều Việt Nam, cảnh báo rằng nếu các nước châu Phi hoàn thiện toàn bộ chuỗi sản xuất, Việt Nam sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Trước thực tế này, Hiệp hội Điều Việt Nam đã gửi tới Chính phủ cùng các bộ, ngành và địa phương nhiều kiến nghị mang tính chiến lược nhằm bảo vệ sản xuất trong nước.

Một trong những đề xuất quan trọng là xem xét áp thuế nhập khẩu đối với mặt hàng điều nhân, thay vì miễn hoàn toàn như hiện nay, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào hoạt động tái chế từ nước ngoài. Bên cạnh đó, việc thiết lập mức giá nhập khẩu tối thiểu, tương tự mô hình Ấn Độ đang áp dụng, được đánh giá là giải pháp cần thiết để bảo vệ sản xuất nội địa trước những biến động bất lợi của thị trường quốc tế. Song song với các biện pháp kỹ thuật và thuế quan, việc tăng cường hàng rào chất lượng, chỉ cho phép nhập khẩu nguyên liệu đạt chuẩn, cũng là yêu cầu cấp bách.

Mục tiêu lớn nhất của các chính sách này là giữ vững nguồn nguyên liệu chất lượng cho doanh nghiệp trong nước, đồng thời tránh nguy cơ Việt Nam trở thành công xưởng gia công đơn thuần. Bài toán phát triển vùng nguyên liệu nội địa vì thế được đặt lên vị trí ưu tiên hàng đầu, trong bối cảnh diện tích trồng điều đang thu hẹp do cạnh tranh với nhiều loại cây công nghiệp khác. Hiệp hội Điều Việt Nam đã kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng Bộ Tài nguyên và Môi trường sớm xây dựng chương trình khôi phục vùng trồng tập trung tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.

Việc nghiên cứu, chọn tạo các giống điều mới có năng suất cao để thay thế những vườn cây già cỗi cần được triển khai quyết liệt, tương tự như chương trình tái canh cà phê từng mang lại hiệu quả rõ nét. Cùng với đó, các cơ chế hỗ trợ về vốn và kỹ thuật sẽ là động lực quan trọng để người nông dân tiếp tục gắn bó với cây điều, qua đó tạo nguồn cung bền vững cho ngành chế biến. Với sự đồng thuận về chính sách và nỗ lực không ngừng của cộng đồng doanh nghiệp trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại trên toàn chuỗi giá trị, ngành điều Việt Nam hoàn toàn có dư địa để bứt phá về giá trị.

Mục tiêu đặt ra không chỉ dừng lại ở vị thế dẫn đầu thế giới về sản lượng chế biến, mà còn là xây dựng thương hiệu quốc gia vững mạnh trên thị trường quốc tế, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu hay làm gia công. Hành trình hướng tới năm 2026 đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp nhằm tháo gỡ các nút thắt về nguyên liệu, qua đó khẳng định vị thế của nông sản Việt trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu đang thay đổi sâu sắc.

Hoài An
Tin đáng đọc