Nông sản Việt trước “bài test” mới từ EU: Chuẩn dư lượng siết chặt, doanh nghiệp buộc tái cấu trúc
Dự thảo quy định mới của Ủy ban châu Âu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đang tạo áp lực lớn lên nông sản Việt, buộc doanh nghiệp phải thay đổi từ vùng nguyên liệu đến quy trình sản xuất nếu muốn giữ vững thị phần tại một trong những thị trường khó tính nhất thế giới.
Thị trường Liên minh châu Âu – vốn được xem là “bến đỗ giá trị cao” của nông sản Việt – đang bước vào giai đoạn siết chặt tiêu chuẩn mạnh mẽ, đặt ra những thách thức chưa từng có đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Tại Hội nghị do Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tổ chức sáng 25/3, ông Nguyễn Quý Dương nhấn mạnh, an toàn thực phẩm không còn là tiêu chí khuyến khích mà đã trở thành “giấy thông hành bắt buộc” để nông sản Việt duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong nhiều năm qua, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, với các mặt hàng chủ lực như cà phê, hồ tiêu, trái cây. Riêng năm 2025, xuất khẩu cà phê đã vượt mốc 8 tỷ USD, trong đó EU tiếp tục giữ vai trò thị trường chiến lược bên cạnh Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, lợi thế về quy mô đang đối mặt với thách thức lớn từ tiêu chuẩn. Theo dự thảo “Omnibus” do Ủy ban châu Âu công bố, EU sẽ chuyển từ cách tiếp cận “đánh giá rủi ro” sang “đánh giá nguy hại” trong kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Đây là thay đổi mang tính bước ngoặt.
Nếu trước đây mức dư lượng tối đa (MRL) được thiết lập dựa trên mức độ phơi nhiễm thực tế, thì nay chỉ cần một hoạt chất có khả năng gây hại – như nguy cơ ung thư, rối loạn nội tiết hay tác động tiêu cực đến hệ sinh thái – cũng có thể bị cấm hoặc hạ ngưỡng xuống mức rất thấp.
Đáng chú ý, mức mặc định 0,01 mg/kg được đề xuất áp dụng rộng rãi đối với các hoạt chất không được EU phê duyệt. Với giới chuyên môn, đây gần như là “ngưỡng bằng 0”, khiến sai số gần như không được chấp nhận trong kiểm soát chất lượng.
Không dừng lại ở đó, EU còn hướng tới loại bỏ cơ chế “import tolerance” – vốn cho phép hàng nhập khẩu có ngưỡng linh hoạt hơn. Khi cơ chế này bị xóa bỏ, tiêu chuẩn giữa hàng nội khối và hàng nhập khẩu sẽ được đồng bộ, khiến hàng Việt phải cạnh tranh trực tiếp về chất lượng với sản phẩm châu Âu.
Theo ông Ngô Xuân Nam, từ đầu năm 2025 đến nay, EU đã phát đi 15 thông báo điều chỉnh MRL, phần lớn theo hướng giảm mạnh, thậm chí về mức tối thiểu. Thực tế, đã có lô hàng bị từ chối nhập khẩu chỉ vì vượt ngưỡng rất nhỏ, cho thấy mức độ khắt khe ngày càng cao của thị trường này.
Một thách thức khác đến từ việc tiêu chuẩn không áp dụng đồng nhất mà được thiết kế riêng cho từng sản phẩm. Cùng một hoạt chất, mức dư lượng cho phép đối với rau, trái cây, cà phê hay hồ tiêu có thể hoàn toàn khác nhau. Điều này buộc doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy “một chuẩn cho nhiều thị trường” sang cá thể hóa theo từng đơn hàng và thị trường mục tiêu.
Trong bối cảnh đó, yếu tố quyết định không còn nằm ở khâu xuất khẩu mà bắt đầu từ vùng nguyên liệu. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ quy trình canh tác, loại thuốc sử dụng, thời gian cách ly và truy xuất nguồn gốc. “Nếu không kiểm soát từ đầu, rủi ro sẽ xuất hiện ngay khi hàng chưa kịp ra cửa khẩu”, ông Nguyễn Quý Dương nhấn mạnh.
Ở góc độ thị trường, sự thay đổi của EU phản ánh xu hướng chung: các quốc gia ngày càng siết chặt tiêu chuẩn nhập khẩu để bảo vệ người tiêu dùng và môi trường. Điều này đồng nghĩa với việc lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt sẽ dần chuyển từ sản lượng sang chất lượng và mức độ tuân thủ.
Dù tạo áp lực lớn trong ngắn hạn, các chuyên gia cho rằng đây cũng là cơ hội để ngành nông nghiệp tái cấu trúc theo hướng bền vững. Việc đầu tư vào sản xuất sạch, minh bạch chuỗi cung ứng và nâng cao tiêu chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giữ được thị trường EU mà còn mở rộng sang các thị trường cao cấp khác.
Hiện dự thảo “Omnibus” đã được thông báo tới Tổ chức Thương mại Thế giới và đang trong giai đoạn lấy ý kiến. Đây được xem là thời điểm quan trọng để Việt Nam tham gia đóng góp, bảo vệ lợi ích ngành hàng trước khi các quy định chính thức có hiệu lực.
Trong dài hạn, thích ứng không còn là lựa chọn mà là điều kiện sống còn. Doanh nghiệp nông sản buộc phải thay đổi từ gốc – từ sản xuất đến quản trị chuỗi – nếu muốn tiếp tục trụ vững và gia tăng thị phần tại các thị trường khó tính như EU.