Vì sao giá sầu riêng giảm dù xuất khẩu vẫn tăng?
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu sầu riêng liên tục lập kỷ lục, mang về hàng tỷ USD mỗi năm cho nông nghiệp Việt Nam, nhưng tại nhiều vùng trồng, giá thu mua lại giảm sâu. Nghịch lý này phản ánh những thách thức về cung cầu và tính bền vững của chuỗi cung ứng ngành hàng.
Nghịch lý từ sự bùng nổ diện tích và tiêu chuẩn
Tại Hội thảo sầu riêng Châu Á lần thứ 2 và Kết nối thương mại cung cầu sầu riêng Việt Nam – Trung Quốc, các chuyên gia, doanh nghiệp đã cùng nhìn nhận những biến động lớn của ngành hàng này. Nếu năm 2015, sản lượng sầu riêng Việt Nam chỉ đạt khoảng 366 nghìn tấn, thì đến năm 2024 đã tăng lên hơn 1,5 triệu tấn, với diện tích gần 180 nghìn héc-ta, phân bố tại nhiều tỉnh, thành phố, tập trung chủ yếu ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
Sự phát triển nhanh chóng này đã đưa sầu riêng trở thành một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, giữ vị trí dẫn đầu trong nhóm rau quả. Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh từ 277 triệu USD năm 2022 lên hơn 3,2 tỷ USD năm 2024 và đạt mốc 4 tỷ USD năm 2025. Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tiếp tục duy trì đà tăng, đạt 562,4 triệu USD, tăng 45,2% so với cùng kỳ. Riêng thị trường Trung Quốc nhập khẩu 492 triệu USD, chiếm 87,5% tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam.
Ông Trần Ngọc Liêm, Giám đốc VCCI chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, cho biết sự bùng nổ quá nhanh về diện tích trong thời gian ngắn đã khiến nguồn cung tăng đột biến. Khi lượng cung vượt quá khả năng tiêu thụ ổn định, giá sầu riêng tại nhiều địa phương chịu áp lực giảm sâu. Ông Liêm nhấn mạnh, dù tổng sản lượng rất lớn nhưng lượng hàng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về kiểm dịch, mã số vùng trồng và quy cách đóng gói vẫn còn hạn chế.
Nhiều vùng trồng và cơ sở đóng gói vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Điều này dẫn đến tình trạng thông quan chậm, phát sinh chi phí kiểm nghiệm và gia tăng nguy cơ bị cảnh báo vi phạm. Theo ông Liêm, trong bối cảnh nhiều quốc gia như Thái Lan, Campuchia, Lào, Malaysia, Philippines và Indonesia đang tăng tốc mở rộng thị phần tại Trung Quốc, Việt Nam không thể tiếp tục cạnh tranh chỉ bằng sản lượng hay giá bán.
Các chuyên gia cho rằng cạnh tranh trên thị trường khu vực đang ngày càng gay gắt. Người tiêu dùng Trung Quốc hiện không chỉ quan tâm đến nguồn cung mà còn đặc biệt chú trọng thương hiệu, chất lượng đồng đều và tính minh bạch. Sự chênh lệch giữa tốc độ mở rộng diện tích với khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật chính là nguyên nhân khiến sản phẩm khó giữ vững vị thế. Khi chất lượng thiếu ổn định, khả năng mua lại của nhà nhập khẩu sẽ giảm, kéo theo hệ lụy về giá cả bấp bênh đối với nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu.
Chiến lược định vị lại vị thế cho nông sản Việt
Để giải quyết nghịch lý xuất khẩu tăng nhưng giá giảm, ngành hàng cần có sự chuyển dịch căn bản từ tư duy sản lượng sang tư duy chất lượng. Bà Nguyễn Thị Mỹ Duy, Giám đốc Công ty TNHH Trái cây 001, cho rằng muốn phát triển bền vững, ngành sầu riêng phải chuyển mạnh từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch toàn diện. Theo bà Duy, đơn vị đang áp dụng mô hình mỗi quả sầu riêng một mã QR nhằm quản lý chặt chẽ mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói.
Khi tối ưu hóa quy trình vận chuyển, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian đưa hàng sang Trung Quốc xuống còn 6 ngày, giúp giảm 30% thời gian vận tải và tối ưu chi phí logistics. Sự minh bạch này không chỉ giúp nhà mua hàng yên tâm hơn mà còn góp phần nâng cao vị thế của trái sầu riêng Việt Nam. Bà Duy khẳng định đây chính là bệ đỡ giúp ngành nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe từ các đối tác lớn, vốn rất coi trọng tính chuẩn hóa.
Bà Cai Jianfei, Nhà sáng lập nền tảng iFresh, khẳng định nhu cầu thu mua thực tế là động lực cốt lõi để nâng cấp chuỗi ngành hàng. Theo bà Cai Jianfei, thời kỳ phát triển vàng sẽ thuộc về những đối tác tuân thủ quy định pháp luật, kiên định với chất lượng sản phẩm và hướng đến hợp tác dài hạn. Người tiêu dùng cũng đang chuyển dần từ quan tâm đến nguồn cung sang chú trọng giá trị thương hiệu và tiêu chuẩn phân hạng.
Ở góc độ chiến lược, ông Trần Ngọc Liêm đề xuất ngành sầu riêng Việt Nam cần thúc đẩy mạng lưới nhà máy và hợp tác xã chuyển dần từ kinh doanh hàng rời, gia công thô sang mô hình tiêu chuẩn hóa và xây dựng nhận diện thương hiệu. Ông Liêm nhấn mạnh, việc nâng cấp bao bì và chủ động hoàn thiện quy trình công nghệ bảo quản sau thu hoạch sẽ giúp giảm áp lực mùa vụ. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để phát triển các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như sầu riêng đông lạnh, vốn có khả năng bảo quản lâu hơn và tiếp cận các thị trường xa hơn.
Ông Zhang Le, Tổng Giám đốc Xingfeng Fruit tại Việt Nam, cũng cho rằng lợi thế địa lý và chi phí logistics chỉ là điều kiện cần. Theo ông Zhang Le, người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng quan tâm đến truy xuất nguồn gốc, mẫu mã và sự đồng đều của sản phẩm, bởi đây là những yếu tố quyết định khả năng mua lại. Khi toàn bộ chuỗi cung ứng được chuẩn hóa, trái sầu riêng Việt Nam sẽ không còn phải quá lo ngại trước biến động giá do dư thừa sản lượng, mà có thể khẳng định giá trị đích thực trên thị trường quốc tế.






