Gỡ rào cản tiêu chuẩn đưa rau an toàn đến gần hơn với nông hộ nhỏ

Diễn biến - Dự báo 28/08/2026 16:00

Việc xây dựng tiêu chuẩn sản xuất rau theo hướng đơn giản, dễ áp dụng cùng với phát triển vùng nguyên liệu tập trung, truy xuất nguồn gốc và liên kết tiêu thụ đang được kỳ vọng tạo thêm cơ hội để các nông hộ nhỏ tham gia sản xuất an toàn, nâng giá trị nông sản và đáp ứng tốt hơn yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Sản xuất rau an toàn đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận, từ việc đặt nặng các điều kiện chứng nhận sang hỗ trợ người sản xuất thực hành đúng và kiểm soát được chất lượng trong toàn bộ quá trình từ đồng ruộng đến thị trường.

Cùng với cải cách thủ tục hành chính, ngành nông nghiệp và các địa phương đang tìm kiếm những giải pháp sát thực tế hơn nhằm giúp nông dân, đặc biệt là các hộ sản xuất quy mô nhỏ, tiếp cận các tiêu chuẩn an toàn với chi phí phù hợp, đồng thời từng bước hình thành vùng nguyên liệu ổn định gắn với truy xuất nguồn gốc, chế biến và tiêu thụ.

Tại TPHCM, UBND Thành phố đã ban hành kế hoạch phát triển các vùng sản xuất rau an toàn, tập trung, bảo đảm truy xuất nguồn gốc gắn với chế biến và tiêu thụ đến năm 2030. Theo kế hoạch, TPHCM phấn đấu có 5.500 ha canh tác rau, với tổng diện tích gieo trồng 35.000 ha và sản lượng khoảng 880.000 tấn. Diện tích gieo trồng ứng dụng công nghệ cao được đặt mục tiêu đạt 12.000 ha; diện tích canh tác hữu cơ khoảng 48-50 ha. Thành phố cũng hướng tới 60% diện tích gieo trồng rau là rau an toàn, sản xuất tập trung và có truy xuất nguồn gốc.

cac-mo-hinh-trong-rau-sach-1_1787903859.jpg
Gỡ rào cản tiêu chuẩn đưa rau an toàn đến gần hơn với nông hộ nhỏ

Cùng với đó, 100% mẫu rau sản xuất tại địa phương được kiểm tra đạt yêu cầu an toàn, hình thành từ 10-15 chuỗi thực phẩm an toàn ngành hàng rau. Giá trị sản xuất bình quân được kỳ vọng đạt khoảng 800 triệu đến 1 tỷ đồng/ha/năm.

Để đạt các mục tiêu này, TPHCM định hướng phát triển các vùng chuyên canh theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ và ứng dụng công nghệ cao. Một số sản phẩm đặc trưng như rau muống nước, rau nhút, rau mốp cũng được định hướng tổ chức sản xuất tập trung, tạo vùng nguyên liệu ổn định phục vụ thị trường.

Sở Nông nghiệp và Môi trường TPHCM được giao làm đầu mối triển khai, trong đó tập trung vào đào tạo, chuyển giao khoa học công nghệ, hướng dẫn quy trình sản xuất an toàn, cải tiến khâu sơ chế, bảo quản và giảm tổn thất sau thu hoạch.

Việc quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và ứng dụng công nghệ số trong quản trị chuỗi cung ứng cũng được đẩy mạnh nhằm nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng, tăng tính minh bạch của sản phẩm và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, bài toán không chỉ nằm ở việc mở rộng vùng sản xuất mà còn ở khả năng để nông hộ nhỏ tiếp cận và duy trì các tiêu chuẩn an toàn. Sau hơn 15 năm triển khai, VietGAP vẫn chưa được áp dụng rộng rãi trong sản xuất rau.

Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, năm 2025, cả nước có khoảng 1,15 triệu ha rau, nhưng diện tích được chứng nhận VietGAP chỉ hơn 8.000 ha, tương đương khoảng 0,5-0,6%. Chi phí tuân thủ, yêu cầu ghi chép hồ sơ, đánh giá và duy trì chứng nhận là những rào cản lớn đối với người sản xuất, đặc biệt là các hộ có diện tích nhỏ. Trong khi đó, giá bán sản phẩm chưa phải lúc nào cũng đủ cao để bù đắp chi phí phát sinh từ việc đáp ứng tiêu chuẩn.

Thực tế này đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh cách tiếp cận, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vừa đáp ứng yêu cầu quản lý, vừa phù hợp với điều kiện sản xuất của phần lớn nông hộ. Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phối hợp với Viện Nghiên cứu Rau quả vừa tổ chức hội thảo góp ý dự thảo Tiêu chuẩn quốc gia “Quy trình sản xuất, sơ chế rau bảo đảm an toàn thực phẩm”. Đây được xem là bước đi nhằm hoàn thiện khung tiêu chuẩn theo hướng sát hơn với điều kiện thực tế của người sản xuất.

Theo PGS.TS Đặng Văn Đông, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Rau quả, dự thảo được xây dựng trên cơ sở pháp lý, khoa học, thực tiễn và tính nhân văn, đồng thời kế thừa có chọn lọc các quy định trong nước và quốc tế như VietGAP, AseanGAP, GlobalGAP, TCVN ISO 22000:2018 và các quy định về truy xuất nguồn gốc.

Điểm đáng chú ý là quá trình xây dựng dự thảo không chỉ dựa trên tài liệu và quy định hiện hành mà còn có khảo sát trực tiếp tại các địa phương, tiếp xúc với nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp để nhận diện những vướng mắc trong quá trình sản xuất và tiêu thụ.

Theo PGS.TS Đặng Văn Đông, nếu tiêu chuẩn được thiết kế chủ yếu cho doanh nghiệp lớn hoặc các hợp tác xã có tiềm lực tài chính thì rất khó bao phủ khu vực sản xuất nhỏ lẻ. Vì vậy, giảm chi phí chứng nhận, đơn giản hóa quy trình và tạo điều kiện để nông hộ tham gia chuỗi cung ứng là những yếu tố quan trọng.

Ông Nguyễn Quý Dương, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, cho biết phần lớn lượng rau tiêu thụ hằng ngày vẫn được sản xuất bởi các hộ có quy mô từ vài sào đến vài nghìn mét vuông. Đây là lực lượng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm nguồn cung rau cho thị trường nhưng cũng là nhóm gặp nhiều hạn chế nhất khi tiếp cận các quy trình chứng nhận phức tạp. Do đó, yêu cầu đặt ra đối với bộ tiêu chuẩn mới là vừa bảo đảm các nguyên tắc về an toàn thực phẩm, vừa phải đơn giản, dễ hiểu và dễ áp dụng trong điều kiện sản xuất thực tế.

Theo định hướng xây dựng, tiêu chuẩn mới không nhằm thay thế VietGAP mà mở thêm một lựa chọn phù hợp với yêu cầu của từng thị trường và từng nhóm sản xuất. Dự thảo hướng tới tinh giản hồ sơ, chuyển các yêu cầu kỹ thuật thành hướng dẫn thực hành trực quan, đồng thời tăng cường sử dụng nhật ký điện tử trên điện thoại thông minh.

Cách tiếp cận này có thể giúp giảm đáng kể gánh nặng giấy tờ, đồng thời tạo điều kiện để người sản xuất từng bước hình thành thói quen ghi chép, kiểm soát đầu vào và theo dõi quá trình sản xuất. Khi dữ liệu được số hóa, việc truy xuất nguồn gốc cũng thuận lợi hơn, qua đó tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Từ góc độ thị trường, việc mở rộng sản xuất rau an toàn cũng không thể tách rời khâu tiêu thụ. Nếu sản phẩm đạt tiêu chuẩn nhưng không có đầu ra ổn định, người nông dân sẽ khó duy trì quy trình sản xuất với chi phí cao hơn. Vì vậy, phát triển vùng nguyên liệu cần đi cùng liên kết giữa nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, hệ thống phân phối và các kênh bán lẻ.

Khi vùng sản xuất được tổ chức lại, tiêu chuẩn được thiết kế phù hợp hơn và đầu ra được liên kết chặt chẽ, sản xuất rau an toàn sẽ không còn chỉ là yêu cầu mang tính chứng nhận mà trở thành một phương thức sản xuất có khả năng tạo giá trị thực tế cho nông dân.

Từ hoàn thiện thể chế, đổi mới tiêu chuẩn đến tổ chức lại vùng nguyên liệu và đẩy mạnh số hóa, những bước đi này đang mở rộng cơ hội để sản xuất rau an toàn trở thành lựa chọn khả thi với nhiều nhóm sản xuất hơn. Trong đó, việc tháo gỡ rào cản cho nông hộ nhỏ có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây vẫn là lực lượng trực tiếp cung ứng phần lớn rau cho thị trường và là mắt xích không thể thiếu trong mục tiêu nâng cao chất lượng, an toàn và giá trị nông sản Việt Nam.

Diệp Oanh