Giữ vững vị thế gạo Việt trong cuộc đua xuất khẩu
Xuất khẩu gạo nửa đầu năm nay tiếp tục ghi nhận nhiều tín hiệu rất tích cực về mức giá cùng kim ngạch. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt và xu thế đa dạng hóa nguồn cung từ các khách hàng lớn, ngành gạo Việt đang cần những chiến lược mới hơn.
Nhận diện những thách thức lớn từ sức ép cạnh tranh
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong nửa đầu tháng 7 năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 274.749 tấn gạo, đạt kim ngạch 137,72 triệu USD. Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15 tháng 7, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 5,3 triệu tấn với tổng kim ngạch hơn 2,52 tỷ USD. Theo thống kê sơ bộ của Cục Hải quan, lượng xuất khẩu ghi nhận là 5,299 triệu tấn. Giá xuất khẩu bình quân ước đạt khoảng 475,6 USD một tấn. Đây là mức giá cao hơn hẳn bình quân của sáu tháng đầu năm, phản ánh rõ nét tín hiệu phục hồi của thị trường sau giai đoạn giá gạo thế giới giảm rất mạnh.
Trong cơ cấu thị trường, châu Á vẫn luôn giữ vai trò chủ lực. Philippines tiếp tục là khách hàng lớn nhất. Trong sáu tháng đầu năm, quốc gia này nhập khẩu khoảng 2,28 triệu tấn gạo của Việt Nam, trị giá 1,03 tỷ USD, chiếm khoảng 45 phần trăm tổng lượng gạo xuất khẩu. Đứng thứ hai là Trung Quốc với khoảng 1 triệu tấn, mang về kim ngạch khoảng 530 triệu USD, tương đương 20 phần trăm tổng lượng. Chỉ riêng hai thị trường này đã chiếm khoảng 65 phần trăm, cho thấy mức độ tập trung thị trường vẫn ở mức khá cao.
Ngoài hai thị trường chủ lực kể trên, Malaysia tiếp tục duy trì nhu cầu nhập khẩu ổn định. Tại châu Phi, Ghana và Bờ Biển Ngà vẫn là những khách hàng vô cùng quan trọng. Trong khi đó, Iraq nổi lên là thị trường có tốc độ tăng trưởng rất ấn tượng tại khu vực Trung Đông. Dù vậy, thị trường Philippines đang xuất hiện nhiều yếu tố có thể tác động lớn đến hoạt động xuất khẩu của nước ta. Thời gian qua, quốc gia này đang đẩy mạnh các biện pháp bình ổn giá lương thực, kiểm soát giá bán lẻ và chủ trương đa dạng hóa nguồn cung nhằm hạn chế tối đa sự phụ thuộc.
Thêm vào đó, họ cũng triển khai hàng loạt chương trình hỗ trợ sản xuất nội địa để từng bước nâng cao tỷ lệ tự chủ. Ở một khía cạnh khác, Trung Quốc đang trở thành điểm sáng khi lượng nhập khẩu tăng mạnh phục vụ nhu cầu dự trữ, đặc biệt là xu hướng tiêu thụ gạo thơm, gạo chất lượng cao và nếp dùng cho công nghiệp. Nhưng rủi ro lớn nhất là Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan đang gia tăng xuất khẩu với mức giá cực kỳ cạnh tranh. Nếu Philippines quyết định mở rộng nhập khẩu từ các đối thủ này, áp lực đặt lên lúa gạo Việt Nam sẽ lập tức nhân lên vô cùng nhanh chóng. Các chuyên gia nhận định rằng, chỉ cần thị trường Philippines điều chỉnh kế hoạch nhập vài trăm nghìn tấn, toàn ngành sẽ chịu tác động mạnh.
Hoàn thiện chính sách tín nhiệm hướng tới bền vững
Để giải quyết triệt để bài toán cạnh tranh khốc liệt, Bộ Công Thương đang khẩn trương hoàn thiện khung chính sách mới nhằm nâng cao hiệu quả công tác điều hành. Điểm nhấn đột phá trong dự thảo sửa đổi toàn diện Nghị định số 107/2018/NĐ-CP, thực hiện theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Công điện số 21/CĐ-TTg, chính là bổ sung cơ chế đánh giá mức độ tín nhiệm của thương nhân.
Theo đó, mức độ tín nhiệm sẽ được đánh giá trên mười nhóm tiêu chí rất rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm xếp hạng tín dụng, thực hiện nghĩa vụ thuế, tuân thủ pháp luật hải quan, xây dựng chuỗi liên kết sản xuất, phát triển thương hiệu và đầu tư kho chứa. Để bảo đảm tuyệt đối tính khách quan, việc đánh giá không do riêng Bộ Công Thương quyết định mà có sự tham gia phối hợp của nhiều bộ ngành và cấp tỉnh. Điều quan trọng là cơ chế này không dựa trên quy mô sản lượng nên mọi doanh nghiệp đều có cơ hội bình đẳng.
Chia sẻ về chính sách quản lý mới, ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương cho biết, qua gần 8 năm triển khai Nghị định số 107/2018/NĐ-CP, hoạt động xuất khẩu gạo đạt nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu cần có cơ chế đánh giá khách quan về năng lực và mức độ tuân thủ của thương nhân để phục vụ công tác điều hành, lựa chọn doanh nghiệp thực hiện các nhiệm vụ quan trọng của ngành, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư phát triển vùng nguyên liệu, hệ thống kho chứa, logistics và xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam.
Hướng tới tương lai, ông Sơn khẳng định thêm, các hợp đồng xuất khẩu gạo tập trung thường có giá trị lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín quốc gia. Vì vậy, việc lựa chọn thương nhân đầu mối có mức tín nhiệm cao sẽ góp phần duy trì và nâng cao vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường thế giới, đồng thời tiếp cận với thông lệ quốc tế trong lựa chọn đối tác xuất khẩu.
Việc thực thi cơ chế mới được kỳ vọng sẽ chuyển đổi tư duy của doanh nghiệp từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh bằng năng lực, chất lượng và uy tín dài hạn. Về lâu dài, toàn ngành lúa gạo cần đẩy mạnh gia tăng tỷ trọng sản xuất các loại gạo thơm hay gạo có chất lượng vượt trội, đồng thời khai thác triệt để lợi thế cung ứng ổn định. Việc xây dựng một đội ngũ thương nhân xuất khẩu chuyên nghiệp, uy tín sẽ tạo bệ phóng thực sự vững chắc. Chỉ khi nâng tầm toàn diện chuỗi giá trị, gạo Việt mới đứng vững.





