Giải mã “nghịch lý” 2025 và bài toán thương hiệu gạo Việt

Thị Trường 13/01/2026 14:43

Năm 2025 chứng kiến một bức tranh nhiều đối lập của ngành lúa gạo Việt, khi sản lượng xuất khẩu tiếp tục duy trì vị thế hàng đầu thế giới nhưng kim ngạch thu về lại sụt giảm sâu. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt cùng những biến động khó lường của giá gạo toàn cầu, việc xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng và giá trị xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết hơn bao giờ hết.

Áp lực từ nguồn cung dồi dào và sự sụt giảm kim ngạch

gao_1768272116.jpg
Việt Nam xuất khẩu khoảng 7,9 triệu tấn gạo với kim ngạch xấp xỉ 4,1 tỷ USD, giảm 13,1% về lượng và gần 30% về giá trị.

Kết thúc năm 2025, ngành lúa gạo Việt Nam đối diện với một “nghịch lý” lớn: sản lượng xuất khẩu vẫn nằm trong nhóm cao nhất thế giới nhưng giá trị mang lại không tương xứng. Theo số liệu thống kê mới nhất từ Cục Hải quan, trong năm 2025, Việt Nam đã xuất khẩu trên 8,06 triệu tấn gạo, thu về hơn 4,1 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2024, sản lượng xuất khẩu giảm 10,8%, trong khi giá trị kim ngạch giảm mạnh tới 27,6%. Những con số này phản ánh rõ tác động tiêu cực từ xu hướng giảm giá gạo trên thị trường quốc tế trong suốt thời gian qua. 

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng ghi nhận, Việt Nam xuất khẩu khoảng 7,9 triệu tấn gạo với kim ngạch xấp xỉ 4,1 tỷ USD, giảm 13,1% về lượng và gần 30% về giá trị. Dù có sự chênh lệch nhất định giữa các số liệu thống kê, thực tế chung không thay đổi: giá gạo xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 511 USD mỗi tấn, giảm gần 20% so với năm trước. Riêng trong tuần gần nhất, giá gạo 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức từ 360 đến 365 USD mỗi tấn. Việc giá xuất khẩu giảm sâu đã khiến ngành lúa gạo Việt Nam thất thu khoảng 1,5 tỷ USD so với năm trước. 

Nguyên nhân chủ yếu đến từ nguồn cung toàn cầu quá dồi dào, khi các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ hay Thái Lan đồng loạt gia tăng sản lượng. Ấn Độ, với vị thế quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, đã xuất khẩu tới 21,55 triệu tấn trong năm 2025, tăng gần 20% và tiến sát mức kỷ lục của năm 2022. Việc nước này dỡ bỏ toàn bộ các biện pháp hạn chế xuất khẩu, cùng lượng tồn kho kỷ lục hơn 57 triệu tấn, đã tạo áp lực giảm giá rất lớn lên thị trường gạo châu Á. 

Theo đó, chỉ số giá gạo của FAO giảm gần 20%, xuống mức thấp nhất kể từ cuối năm 2021. Tại thị trường trong nước, giá lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long cũng ít biến động do nhu cầu tiêu thụ yếu. Tại Cần Thơ, lúa Jasmine duy trì ở mức 8.400 đồng/kg, lúa IR 5451 ở mức 6.200 đồng/kg, lúa ST25 đạt 9.400 đồng/kg và lúa OM 18 quanh mức 6.600 đồng/kg. Trong khi đó, tại An Giang, lúa Đài Thơm 8 dao động từ 6.500 đến 6.700 đồng/kg, còn lúa IR 50404 chỉ đạt từ 5.500 đến 5.600 đồng/kg.

Những diễn biến này cho thấy áp lực ngày càng lớn từ các đối thủ cạnh tranh, đồng thời cho thấy tác động rõ nét của chính sách hạn chế nhập khẩu từ các thị trường như Philippines hay Indonesia. Điều này đang trực tiếp đe dọa thu nhập của nông dân và doanh nghiệp Việt Nam trong ngắn hạn. Sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống, vốn đang từng bước tự chủ nguồn cung, khiến ngành gạo rơi vào vòng luẩn quẩn: tăng lượng nhưng giảm giá, kéo theo sự sụt giảm nghiêm trọng về kim ngạch.

Chiến lược đa dạng thị trường và nâng tầm giá trị xanh

luagao_1768272255.png
Giá gạo xuất khẩu bình quân năm 2025 chỉ đạt khoảng 511 USD/tấn, giảm gần 20%. 

Để giải quyết bài toán sụt giảm giá trị, ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển hướng từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị bền vững. Theo ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), trong bối cảnh các thị trường lớn như Philippines hay Indonesia đang dần tự chủ nguồn cung, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là hướng đi chiến lược nhằm duy trì vị thế dài hạn cho gạo Việt.

Thực tế, Việt Nam đã xuất khẩu gạo tới khoảng 150 quốc gia trong nhiều năm qua, cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt trước những biến động lớn của thị trường. Việc mở rộng sang các thị trường có tiêu chuẩn cao và nhu cầu ổn định, như Israel, được xem là bước đi quan trọng. Theo các chuyên gia, Israel là thị trường có quy mô vừa phải, với nhu cầu nhập khẩu gạo từ 120 đến 150 triệu USD mỗi năm và phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài.

Dù thị phần gạo Việt tại đây mới chỉ chiếm khoảng 2–3%, nhưng Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Israel (VIFTA), có hiệu lực từ cuối năm 2024, được kỳ vọng sẽ tạo cú hích mới cho xuất khẩu. Bên cạnh việc tìm kiếm thị trường mới, giải pháp then chốt vẫn nằm ở công tác tái cơ cấu sản xuất gắn với bảo vệ môi trường. Việc triển khai chương trình 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, với sự đồng hành của các đối tác quốc tế như FAO và ADB, sẽ tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn 2026–2030.

Đây được xem là con đường tất yếu để gạo Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về chuyển đổi xanh trên toàn cầu. Hiện nay, các giống gạo cao cấp như ST25 hay Jasmine ngày càng được thị trường ưa chuộng, cho thấy rõ tiềm năng của phân khúc sản phẩm chất lượng cao. Về năng lực sản xuất, tính đến cuối năm 2025, vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã xuống giống vụ Đông Xuân 2025–2026 khoảng 921.000 ha, đạt gần 74% kế hoạch. Một số diện tích gieo cấy sớm đã bắt đầu thu hoạch, bảo đảm nguồn cung ổn định cho các hợp đồng xuất khẩu mới.

Sự liên kết chặt chẽ trong sản xuất và tiêu thụ, cùng với việc nâng cấp toàn diện chuỗi giá trị, sẽ giúp hạt gạo Việt từng bước thoát khỏi áp lực cạnh tranh từ dòng gạo giá rẻ của các đối thủ. Thay vì chạy đua về số lượng, ngành gạo cần tập trung khẳng định thương hiệu quốc gia thông qua các sản phẩm sạch, thân thiện môi trường và phát thải thấp. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu hay chi phí đầu vào ngày càng gia tăng, mà còn là chìa khóa để ổn định thu nhập cho người nông dân. Những nỗ lực này được kỳ vọng sẽ đưa gạo Việt Nam tiến xa hơn trên bản đồ nông sản thế giới, theo hướng bền vững và hiệu quả hơn trong những năm tới.

Hoài An
Tin đáng đọc