Giá gạo phục hồi xuất khẩu Việt Nam chờ cú hích cuối năm
Sau giai đoạn chịu sức ép từ giá xuất khẩu bình quân thấp, thị trường gạo thế giới đang xuất hiện những tín hiệu tích cực hơn khi giá có xu hướng phục hồi, thương mại toàn cầu duy trì ở mức cao và nhu cầu nhập khẩu tại nhiều thị trường lớn gia tăng. Đây được xem là cơ sở để xuất khẩu gạo Việt Nam cải thiện kim ngạch trong những tháng cuối năm 2026.
Theo tổng hợp của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, tính đến ngày 15/8/2026, Việt Nam ước xuất khẩu khoảng 5,726 triệu tấn gạo. Tổng lượng xuất khẩu cả năm dự kiến đạt khoảng 7,738 triệu tấn, đồng nghĩa từ giữa tháng 8 đến cuối năm, các doanh nghiệp cần xuất khẩu thêm khoảng 2,012 triệu tấn.
Tuy nhiên, dù sản lượng xuất khẩu được kỳ vọng ở mức cao, tổng giá trị xuất khẩu gạo năm 2026 dự báo chỉ đạt khoảng 3,94 tỷ USD, giảm khoảng 4% so với năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu là giá xuất khẩu bình quân trong những tháng đầu năm ở mức thấp. Điểm đáng chú ý là giá gạo đã bắt đầu phục hồi từ tháng 7, mở ra kỳ vọng kim ngạch xuất khẩu những tháng cuối năm sẽ được cải thiện.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá xuất khẩu gạo trong tháng 7/2026 lần đầu tiên trong năm cao hơn cùng kỳ năm trước, tăng 5,8%, đồng thời đạt mức cao nhất kể từ tháng 6/2025. Nếu xu hướng phục hồi được duy trì, giá trị xuất khẩu gạo trong những tháng còn lại của năm có thể tích cực hơn so với giai đoạn đầu năm.
Triển vọng này được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố từ thị trường quốc tế. Cân đối cung - cầu gạo thế giới trong niên vụ 2026/2027 được dự báo chuyển sang trạng thái thâm hụt, trong khi thương mại gạo toàn cầu tiếp tục duy trì ở mức cao kỷ lục. Khả năng xuất hiện El Nino với cường độ mạnh cũng có thể khiến nhiều quốc gia tăng cường dự trữ lương thực, qua đó hỗ trợ nhu cầu nhập khẩu.
Philippines tiếp tục là điểm sáng quan trọng đối với gạo Việt Nam. Đây hiện là thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam và nước này đã khẳng định không áp dụng lệnh tạm dừng nhập khẩu trong năm 2026, đồng thời tiếp tục nhập khẩu để bổ sung dự trữ.
Trong niên vụ 2026/2027, Philippines dự kiến nhập khẩu khoảng 5,6 triệu tấn gạo, mức cao nhất thế giới. Riêng 7 tháng đầu năm 2026, lượng gạo nhập khẩu của nước này tăng khoảng 27% so với cùng kỳ. Nhu cầu lớn từ Philippines vì vậy tiếp tục tạo dư địa đáng kể cho các doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam.
Không chỉ Philippines, Trung Quốc cũng đang nổi lên như một thị trường có nhiều dư địa. Đáng chú ý là nhập khẩu gạo của Trung Quốc tăng mạnh về lượng, đặc biệt đối với gạo tấm được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành thức ăn chăn nuôi. Diễn biến này mở ra cơ hội cho các sản phẩm gạo nguyên liệu, gạo tấm và gạo nếp của Việt Nam, nhất là trong bối cảnh nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Trung Quốc ngày càng lớn.
Tại châu Phi, Nigeria được dự báo thiếu hụt khoảng 3,5 triệu tấn gạo trong niên vụ 2026/2027. Đây là khoảng trống thị trường mà Việt Nam có thể khai thác nếu nâng cao khả năng cạnh tranh về giá và chủ động đáp ứng yêu cầu của từng phân khúc.
Kenya cũng đang tạo điều kiện thuận lợi khi miễn thuế nhập khẩu gạo trắng theo hạn ngạch đến hết tháng 11/2026. Những chính sách như vậy có thể mở thêm cơ hội cho các nhà xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Ở trong nước, nguồn cung gạo không còn quá dồi dào cũng góp phần giảm áp lực bán tháo, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp đàm phán giá với đối tác tốt hơn. Đặc biệt, phân khúc gạo chất lượng cao, sản xuất theo hướng phát thải thấp và có chứng nhận đang cho thấy khả năng tạo giá trị lớn. Tại một số thị trường như Nhật Bản, Liên minh châu Âu và Australia, giá các sản phẩm gạo thuộc phân khúc này đã vượt 1.000 USD/tấn.
Điều này cho thấy dư địa nâng giá trị gia tăng của gạo Việt Nam còn rất lớn nếu ngành hàng chuyển mạnh từ cạnh tranh bằng sản lượng và giá thấp sang cạnh tranh bằng chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu và khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Dù vậy, những cơ hội trên vẫn đi kèm không ít rủi ro. Đáng chú ý nhất là khả năng Philippines áp dụng thuế tự vệ bổ sung đối với gạo nhập khẩu từ Việt Nam, cùng một số quốc gia khác như Thái Lan, Myanmar và Pakistan. Nếu được thông qua, tổng mức thuế có thể vượt 35%.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng quan tâm bởi Philippines đang chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu gạo của Việt Nam. Nếu chi phí nhập khẩu tăng mạnh, sức cạnh tranh của gạo Việt Nam tại thị trường này có thể bị ảnh hưởng, đồng thời tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán hoặc tìm kiếm những thị trường thay thế.
Indonesia cũng chưa có kế hoạch nhập khẩu gạo trong năm 2026 do sản lượng và lượng dự trữ trong nước đang ở mức cao. Điều này khiến thị trường Indonesia gần như đóng cửa đối với gạo Việt Nam trong năm nay, làm gia tăng yêu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Tại một số quốc gia châu Phi như Bờ Biển Ngà và Ghana, gạo Việt Nam cũng đang gặp sức ép khi giá cao hơn sản phẩm của Ấn Độ và Pakistan ở phân khúc phổ thông. Trong khi đó, Thái Lan đẩy mạnh hiện diện tại Trung Quốc thông qua các hợp đồng Chính phủ, còn Campuchia gia tăng xuất khẩu gạo thơm, tạo thêm áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Bên cạnh sức ép thị trường, chi phí đầu vào như phân bón, vận tải và năng lượng vẫn ở mức cao do tác động của căng thẳng địa chính trị và các biện pháp hạn chế xuất khẩu của một số quốc gia. Chi phí tăng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất của nông dân.
Một yếu tố khác cần được tính đến là diễn biến thời tiết. El Nino được dự báo có thể tác động tới vụ Đông Xuân 2026-2027, làm gia tăng nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn tại một số vùng sản xuất. Rủi ro này có thể xuất hiện từ cuối tháng 12/2026 đến tháng 4/2027, đòi hỏi ngành hàng phải chủ động từ sớm trong bố trí thời vụ, cơ cấu giống và điều tiết nguồn nước.
Theo báo cáo cung - cầu nông sản thế giới WASDE tháng 8/2026 của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, sản lượng gạo toàn cầu niên vụ 2026/2027 được điều chỉnh tăng nhẹ, lên khoảng 537,3-537,8 triệu tấn quy xay xát. Tuy nhiên, con số này vẫn thấp hơn khoảng 2% so với mức kỷ lục 545,5 triệu tấn của niên vụ 2025/2026.
Trong khi đó, thương mại gạo toàn cầu được dự báo đạt khoảng 62,8-62,9 triệu tấn, tiếp tục ở mức kỷ lục và là năm thứ hai liên tiếp tăng. Trung Quốc gia tăng nhập khẩu gạo tấm phục vụ ngành thức ăn chăn nuôi, với nguồn cung chủ yếu từ Việt Nam, Ấn Độ và Myanmar. Mozambique cũng được dự báo tăng nhập khẩu gạo từ châu Á nhờ mức giá cạnh tranh.
Tiêu thụ và sử dụng nội địa toàn cầu trong niên vụ 2026/2027 được dự báo đạt khoảng 541,4-542,8 triệu tấn, tăng khoảng 1% so với niên vụ trước. Trong khi đó, sản xuất thấp hơn nhu cầu từ khoảng 4-5,5 triệu tấn, khiến cân đối cung - cầu toàn cầu chuyển sang trạng thái thâm hụt.
Tồn kho cuối niên vụ 2026/2027 vì vậy có thể giảm còn khoảng 192,6 triệu tấn, thấp hơn 3% so với mức 198,2 triệu tấn của niên vụ trước. Trung Quốc và Ấn Độ tiếp tục chiếm phần lớn lượng tồn kho toàn cầu, lần lượt khoảng 56% và 26%.
Về giá, sau hai năm giảm sâu, thị trường gạo thế giới được đánh giá đã tạo đáy trong tháng 2-3/2026 và bắt đầu đảo chiều từ tháng 4. Chỉ số giá gạo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc tăng liên tiếp trong ba tháng 4, 5 và 6, lần lượt 1,9%, 2,7% và 3,2%; sang tháng 7 duy trì ổn định. Đây là chu kỳ tăng dài nhất kể từ năm 2023.
Những diễn biến trong tháng 7 và 8 tiếp tục củng cố xu hướng phục hồi khi giá chào của Thái Lan, Mỹ, Uruguay và Pakistan đồng loạt tăng. Với Việt Nam, sự phục hồi của giá gạo thế giới cùng nhu cầu nhập khẩu gia tăng tại một số thị trường lớn đang tạo điều kiện thuận lợi để cải thiện kim ngạch trong những tháng cuối năm.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển thành kết quả nếu doanh nghiệp chủ động thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Việc đa dạng hóa thị trường, nâng chất lượng, phát triển các dòng gạo có giá trị gia tăng cao, kiểm soát chi phí và xây dựng thương hiệu sẽ là những yếu tố quyết định khả năng duy trì sức cạnh tranh của gạo Việt Nam.
Trong bối cảnh thương mại gạo toàn cầu tiếp tục ở mức cao nhưng cạnh tranh ngày càng gay gắt, mục tiêu không chỉ là xuất khẩu nhiều hơn mà còn phải bán được với giá tốt hơn. Đây sẽ là hướng đi quan trọng để ngành gạo cải thiện kim ngạch, nâng thu nhập cho người sản xuất và củng cố vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.