Tết Chôl Chnăm Thmây: Nét đẹp văn hóa và khát vọng bình an của đồng bào Khmer Nam bộ
Tết Chôl Chnăm Thmây không chỉ là ngày lễ rực rỡ sắc màu của hơn 1,3 triệu đồng bào dân tộc Khmer tại Việt Nam, mà còn là nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, nơi những giá trị nhân văn và bản sắc tâm linh được gìn giữ vẹn nguyên qua nhiều thế hệ.
Nguồn gốc thiêng liêng từ huyền thoại dân gian
Trong tiếng Khmer, “Chôl” nghĩa là “Vào”, “Chnăm Thmay” là “Năm Mới”. Diễn ra vào khoảng giữa tháng Tư Dương lịch, đây là thời điểm giao thời giữa mùa nắng và mùa mưa tại phương Nam. Đối với người Khmer, đây không chỉ là sự thay đổi lịch tiết mà còn là sự trỗi dậy của sinh lực thiên nhiên, đánh dấu một chu kỳ canh tác mới với khát vọng mưa thuận gió hòa.
Nguồn gốc của lễ hội gắn liền với truyền thuyết về cuộc đấu trí giữa cậu bé thông minh Thom Ma Bal và vị thần Kabul Maha Prum (Đại Phạm Thiên). Câu chuyện không chỉ giải thích về nghi thức rước đầu vị thần quanh núi Prassume mà còn gửi gắm triết lý sâu sắc về sự chuyển giao từ niềm tin cũ sang tư duy mới, về lòng hiếu thảo và trách nhiệm của những người con đối với sự bình an của nhân gian. Chính vì vậy, thời khắc giao thừa của người Khmer không tính bằng kim đồng hồ, mà được xác định bởi thời điểm vị tiên nữ – con gái thần Kabul Maha Prum – giáng trần để tiếp quản việc chăm lo cho hạ giới.
Ba ngày lễ chính: hành trình hướng thiện và tri ân
Dù ngày nay lễ hội đã được đơn giản hóa về mặt thời gian, nhưng tinh thần cốt lõi trong ba ngày Tết vẫn được đồng bào tại các địa phương như Thành phố Cần Thơ hay tỉnh Vĩnh Long duy trì nghiêm ngặt:
Ngày thứ nhất (Chôl Sangkran Thmây): Trọng tâm là lễ rước Đại lịch (Maha Sangkran). Đồng bào diện những bộ trang phục đẹp nhất, đội lễ vật lên chùa. Tiếng nhạc ngũ âm vang lừng hòa cùng điệu múa Chhay-dăm tạo nên không khí náo nức khi đoàn rước đi quanh chính điện, xua đuổi điều không may và đón chào vận hội mới.
Ngày thứ hai (Wonbơf): Đây là ngày của lòng từ thiện và sự tích đức. Nghi lễ dâng cơm cho các vị sư sãi thể hiện lòng tri ân người làm ra vật thực và cầu siêu cho tổ tiên. Đặc biệt, tục đắp núi cát (hoặc núi lúa, gạo) mang ý nghĩa giải thoát lỗi lầm và tích tụ phước lành. Mỗi hạt cát vun lên là một lời cầu nguyện cho gia đình đủ đầy, sung túc.
Ngày thứ ba (Lơng Săk): Khép lại lễ hội bằng nghi thức tắm tượng Phật và tắm sư sãi bằng nước thơm. Đây là liệu pháp tinh thần gột rửa bụi trần của năm cũ, mong cầu sự thanh sạch và may mắn. Nhiều gia đình còn giữ nét đẹp truyền thống là tổ chức tắm cho cha mẹ tại nhà để bày tỏ lòng hiếu thảo sâu sắc.
Linh hồn văn hóa trong dòng chảy hiện đại
Sức sống của Tết Chôl Chnăm Thmây còn nằm ở sự thăng hoa của các loại hình nghệ thuật di sản. Tại các phum sóc ở Vĩnh Long hay Cần Thơ, tiếng nhạc ngũ âm (Pinn Peat) được coi là "linh hồn" gắn kết con người với vũ trụ. Bên cạnh đó, nghệ thuật múa Rô-băm với điệu múa chúc phúc (Chun Por) uyển chuyển hay hát Chầm riêng Chà Pây đầy tính giáo dục vẫn đang được các thế hệ nghệ nhân bền bỉ truyền dạy.
Tại Thành phố Cần Thơ, với hơn 411.000 đồng bào Khmer, công tác bảo tồn văn hóa đã đi vào chiều sâu thông qua các chính sách đặc thù như hỗ trợ người dạy tiếng và chữ Khmer giai đoạn 2026 – 2030. Những nỗ lực từ phía chính quyền và cộng đồng không chỉ giúp nâng cao đời sống vật chất mà còn làm phong phú thêm đời sống tinh thần, thắt chặt khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Trải qua thăng trầm của lịch sử, Tết Chôl Chnăm Thmây vẫn luôn là không gian hội tụ của những giá trị nhân văn cao đẹp. Giữa nhịp sống hiện đại, hình ảnh núi cát hiền hòa nơi cửa chùa hay điệu múa Rom Vong rộn rã trong ánh chiều tà vẫn mãi là biểu tượng của một nền văn hóa Khmer Nam bộ bản sắc, góp phần tạo nên bức tranh đa sắc, thống nhất của dân tộc Việt Nam.






