Khoa học công nghệ mở đường đưa thủy sản Việt vào top 3 chế biến toàn cầu
Ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa bứt phá để khẳng định vị thế trên bản đồ quốc tế. Với việc xác định khoa học công nghệ là động lực then chốt, mục tiêu đưa đất nước trở thành trung tâm chế biến sâu và gia nhập nhóm ba quốc gia hàng đầu thế giới vào năm 2045 đang từng bước được hiện thực hóa rõ nét.
Thách thức bứt phá ngưỡng trần sản lượng và xuất khẩu thủy sản
Thông tin từ buổi Họp báo về Hội nghị khoa học, công nghệ thủy sản và kiểm ngư toàn quốc năm 2026 và Triển lãm VinaFis Expo 2026 cho thấy ngành đang ở giai đoạn then chốt. Năm 2025, sản lượng đạt gần 10 triệu tấn với kim ngạch xuất khẩu 11,32 tỷ USD, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ tư thế giới về sản lượng và thứ ba về giá trị. Tuy nhiên, ngành đang dần chạm “ngưỡng trần”. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, dịch bệnh diễn biến phức tạp, áp lực lên phát triển bền vững không ngừng gia tăng. Nếu tiếp tục duy trì các phương thức sản xuất cũ, việc vượt qua giới hạn năng suất hiện tại sẽ rất khó khăn.
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến khẳng định khoa học công nghệ là động lực then chốt, quyết định cả tốc độ và chất lượng tăng trưởng. Dù năm 2025 đối mặt nhiều khó khăn, toàn ngành vẫn nỗ lực duy trì kết quả xuất khẩu tích cực. Tuy nhiên, để giữ vững đà tăng trưởng và tạo bứt phá, Việt Nam buộc phải dựa vào đổi mới sáng tạo. Ở giai đoạn này, ứng dụng công nghệ hiện đại không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Ông Nguyễn Quang Hùng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, nhận định rằng dù sản lượng vẫn duy trì ở mức cao, ngành đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng khi các tiêu chuẩn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Nếu không đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, ngành khó nâng cao giá trị gia tăng và vượt qua giới hạn hiện tại. Trong khi đó, nguồn lợi hải sản trên vùng biển rộng khoảng 1 triệu km vuông đang suy giảm, đòi hỏi các giải pháp quản trị và khai thác khoa học nhằm bảo tồn hệ sinh thái.
Trong cấu trúc xuất khẩu hiện nay, tôm và cá tra tiếp tục là hai trụ cột với kim ngạch lần lượt 4,6 tỷ USD và 2,2 tỷ USD mỗi năm. Tuy vậy, việc giữ vững vị thế của các ngành hàng này đang gặp nhiều trở ngại do chi phí sản xuất gia tăng và yêu cầu kiểm soát môi trường nuôi trồng ngày càng nghiêm ngặt. Ông Nguyễn Hữu Ninh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ, cho biết mục tiêu xuyên suốt là hình thành hệ sinh thái liên kết bền vững nhằm giảm thiểu rủi ro. Theo đó, khoa học cần đi thẳng vào thực tiễn sản xuất, trở thành đòn bẩy tạo giá trị thay vì dừng lại ở các nghiên cứu lý thuyết.
Tiếp nối những trăn trở về thực trạng, ông Lê Trọng Đảm, Phó Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng các thành tựu khoa học cần được kiểm chứng trong thực tiễn để lan tỏa giá trị. Sự suy giảm nguồn lợi tự nhiên cùng yêu cầu phát triển kinh tế biển xanh đang đặt ngành vào giai đoạn chuyển đổi nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ từ chính sách đến triển khai thực địa nhằm bảo đảm sinh kế lâu dài cho hơn 4 triệu lao động trực tiếp gắn bó với nghề cá. Đồng thời, bảo vệ môi trường biển và quản trị môi trường nuôi trồng đã trở thành yếu tố then chốt đối với mục tiêu phát triển bền vững.
Giải pháp đổi mới sáng tạo thúc đẩy giá trị ngành thủy sản
Để hiện thực hóa tầm nhìn trở thành trung tâm chế biến thủy sản sâu của thế giới, việc lấy khoa học công nghệ làm nền tảng xuyên suốt trong mọi khâu quản trị giữ vai trò quyết định. Ứng dụng công nghệ cao và thúc đẩy chuyển đổi số sẽ giúp ngành tiến tới mục tiêu xuất khẩu từ 14 đến 16 tỷ USD vào năm 2030. Định hướng này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn mới. Xa hơn, đến năm 2045, Việt Nam hướng tới giữ vai trò then chốt trong kinh tế biển toàn cầu bằng năng lực chế biến sâu.
Theo ông Nguyễn Hữu Ninh, Chương trình khoa học công nghệ trọng tâm giai đoạn 2026 - 2030 sẽ tập trung vào kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số. Các nhiệm vụ này vừa tối ưu hóa nguồn lực, vừa hình thành mô hình sản xuất thông minh có khả năng thích ứng linh hoạt với biến đổi khí hậu. Trong giai đoạn 2021 - 2025, ngành đã triển khai 113 nhiệm vụ khoa học, nhiều kết quả được nghiệm thu và đưa vào sản xuất. Đáng chú ý, việc chủ động hơn 80% nguồn cung con giống chủ lực sạch bệnh đã tạo nền tảng vững chắc để các hộ nuôi trồng và doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị rủi ro.
Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh toàn ngành nông nghiệp đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, trong đó thủy sản giữ vai trò mũi nhọn. Vì vậy, việc tăng cường liên kết giữa Nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp tại các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long là yêu cầu tất yếu. Đây là vùng sản xuất chiến lược, đóng góp khoảng 70% giá trị xuất khẩu thủy sản cả nước, nên cần được ưu tiên ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến từ nuôi trồng đến chế biến. Lãnh đạo Bộ kỳ vọng sự liên kết này sẽ tạo dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vững mạnh, đưa các nghiên cứu khoa học đi thẳng vào thực tiễn sản xuất.
Về các giải pháp kỹ thuật, ông Nguyễn Quang Hùng cho biết ngành sẽ tập trung vào bốn trục chính, trong đó nuôi biển là hướng đột phá quan trọng. Khi diện tích nuôi trồng nội địa dần chạm ngưỡng, việc chuyển dịch ra khơi xa với công nghệ lồng bè hiện đại sẽ góp phần gia tăng sản lượng mà không gây áp lực lên vùng ven bờ. Đồng thời, các giải pháp công nghệ cũng hướng tới giảm tổn thất sau thu hoạch đối với các sản phẩm giá trị cao như cá ngừ đại dương. Quản trị hiệu quả môi trường và phát triển chế biến sâu sẽ giúp thủy sản Việt Nam nâng cao giá trị, qua đó từng bước chinh phục các thị trường quốc tế.
Đứng ở góc độ kết nối nguồn lực, ông Lê Trọng Đảm khẳng định các không gian giới thiệu thành tựu khoa học là nơi ý tưởng được hiện thực hóa và kiểm chứng bằng hiệu quả kinh tế. Sự tham gia của các tổ chức quốc tế từ Hà Lan, Trung Quốc, Malaysia và Indonesia tạo điều kiện tiếp cận những kinh nghiệm quý về quản trị chuỗi cung ứng thủy sản hiện đại. Việc chủ động học hỏi và nhân rộng các mô hình hiệu quả sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ, đồng thời hoàn thiện nhanh chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là nền tảng để thủy sản Việt Nam bứt phá, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.



