Các chuyên gia hiến kế nâng tầm giá trị cho cà phê Robusta Việt Nam từ gốc đến chế biến sâu
Việt Nam đã khẳng định vững chắc vị thế cường quốc sản xuất và xuất khẩu cà phê Robusta hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, trước yêu cầu khắt khe của thị trường về độ đồng đều và khả năng chế biến sâu, cuộc cạnh tranh của ngành cà phê đang chuyển dịch mạnh mẽ từ số lượng sang chất lượng. Theo ý kiến các chuyên gia chia sẻ mới đây trên báo Tuổi Trẻ, để giữ vững vị thế và gia tăng giá trị thương mại, bài toán nâng cấp chất lượng sản phẩm phải được giải quyết toàn diện từ công nghệ chế biến cho đến quy trình chăm sóc ngay tại vùng trồng.
Dư địa gia tăng giá trị và bước chuyển dịch sang chế biến sâu
Sự chênh lệch giá bán giữa thị trường nội địa và quốc tế đang cho thấy một không gian phát triển rất lớn cho ngành cà phê Việt Nam. Một hộp cà phê Việt gồm 15 gói hiện được tiêu thụ tại thị trường Úc với mức giá từ 10 đến 11 đô la Úc, tương đương hơn 200.000 đồng. Trong khi đó, sản phẩm cùng loại bán tại Việt Nam chỉ dao động ở mức 50.000 đến 60.000 đồng một hộp. Dù mức giá tại Úc đã bao gồm các chi phí liên quan đến vận chuyển, phân phối và bán lẻ, nhưng khoảng cách chênh lệch gấp bốn lần này chứng minh rằng giá trị cà phê Việt sẽ được nâng lên gấp bội nếu sản phẩm đi sâu hơn vào chuỗi chế biến, thay vì duy trì mô hình xuất khẩu nguyên liệu thô như hiện nay.
Quy mô diện tích và sản lượng từng là lợi thế nổi bật nhất của Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp thế giới. Theo số liệu từ Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, cả nước hiện sở hữu khoảng 730.000ha cà phê, trong đó dòng Robusta chiếm đến 95% diện tích. Với sản lượng thường niên đạt từ 1,8 đến 2 triệu tấn, Việt Nam là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai toàn cầu. Mỗi năm, lượng xuất khẩu đạt khoảng 1,5 triệu tấn, nắm giữ gần 43% thị phần Robusta xuất khẩu của cả thế giới và là nguồn sinh kế chủ lực cho hơn 600.000 hộ nông dân. Thế nhưng, lợi thế về quy mô đang dần nhường chỗ cho cuộc cạnh tranh về giá trị, nơi thị trường đặt trọng tâm vào chất lượng hạt và năng lực chế biến.
Chia sẻ từ Melbourne (Úc), ông Nguyễn Ngọc Luận, CEO cà phê nông sản Meet More, nhận định công nghệ rang xay và chế biến của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế so với các thị trường phát triển. Tại Úc, chỉ nhờ thao tác bấm nút, cùng một mẻ cà phê nguyên liệu có thể linh hoạt tạo ra nhiều dòng sản phẩm mang hương vị đa dạng, trong khi các dây chuyền chế biến hiện đại như vậy tại Việt Nam còn rất thưa thớt. Do đó, bên cạnh các hoạt động quảng bá hay tổ chức lễ hội thương mại, ngành cà phê cần tập trung thu hút các tập đoàn công nghệ lớn đưa máy móc, giải pháp chế biến tiên tiến đến giới thiệu và mở ra cơ hội chuyển giao trực tiếp cho doanh nghiệp nội địa.
Giải bài toán chất lượng hạt nguyên liệu bắt đầu ngay từ vùng trồng
Dù công nghệ hiện đại đến đâu, máy móc cũng không thể biến một lô nguyên liệu đầu vào thiếu đồng đều thành các sản phẩm phẩm cấp cao. Chính vì vậy, việc nâng tầm giá trị ở khâu chế biến buộc phải được tháo gỡ từ gốc rễ là vùng trồng. Với những nông dân áp dụng tập quán canh tác bền vững, sự kết thúc của mùa vụ thu hoạch lại chính là thời điểm khởi đầu cho một chu kỳ chăm sóc quan trọng nhất.
Thực tế canh tác tại Lâm Đồng được ghi nhận trong tư liệu chương trình "Bí kíp mùa Vàng" cho thấy, ngay sau khi hoàn tất thu hái hơn một hecta, nông dân Nguyễn Văn Thắng lập tức bắt tay vào việc cắt bỏ cành già, cành sâu bệnh, chỉnh hình tán cây, phục hồi bộ rễ, cải tạo đất và bổ sung nguồn dinh dưỡng mới. Những thao tác tưởng chừng chỉ là bước dọn vườn này lại có tác động mang tính quyết định đến thể trạng cây trong suốt cả năm tiếp theo. Việc để cây suy kiệt sau thu hoạch sẽ khiến quá trình phân hóa mầm hoa diễn ra không đồng đều, kéo theo hệ quả là hoa nở rải rác, trái chín không tập trung và làm sụt giảm nghiêm trọng cả năng suất lẫn chất lượng hạt nhân.
Dưới góc nhìn khoa học, tiến sĩ Dương Công Bằng thuộc Viện Khoa học Kỹ thuật nông lâm nghiệp Tây Nguyên cho biết, giai đoạn sau thu hoạch là thời gian vàng để cây tái tạo bộ rễ, cành lá và chuẩn bị cho quá trình ra bông tập trung. Giai đoạn ra hoa mang ý nghĩa sống còn vì có thể quyết định đến 70-80% năng suất của toàn vụ. Nếu tán cây quá dày, bộ rễ phục hồi chậm, thiếu hụt dinh dưỡng hay tưới nước sai thời điểm, hoa sẽ nở thành nhiều đợt rải rác khiến việc đơm trái kém tập trung, gây trở ngại lớn cho khâu thu hái và kiểm soát chất lượng hạt cà phê nhân.
Để đáp ứng quá trình phục hồi và phát triển này, chế độ dinh dưỡng bón cho cây cũng phải được tinh chỉnh theo từng giai đoạn sinh trưởng và độ tuổi. Ông Trần Thanh Hơn, chuyên gia phát triển giải pháp nông nghiệp của Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC), nhấn mạnh rằng cây vừa thu hoạch rất cần phục hồi thân, lá và bộ rễ; nhưng đến giai đoạn phân hóa mầm hoa lại cần các sản phẩm NPK giàu lân; còn thời kỳ nuôi trái lại ưu tiên các dòng NPK giàu đạm và kali. Hoàn toàn không có một công thức phân bón chung nào áp dụng rập khuôn cho cả mùa vụ hay áp dụng máy móc cho mọi khu vườn. Nông dân cần tính toán dựa trên tình trạng sinh trưởng thực tế, số lượng trái trên cây, tình trạng đất, độ ẩm và cả mức sản lượng đã thu hoạch ở vụ trước để cân đối liều lượng hợp lý.
Xu hướng thị trường phân bón hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các sản phẩm dùng chung sang những công thức dinh dưỡng chuyên biệt hóa cho từng giai đoạn của từng loại cây trồng nhằm bảo đảm nguyên tắc bón đúng nhu cầu, đúng thời điểm. Đơn cử như PVCFC hiện đang vận hành 3 nhà máy gồm Nhà máy Đạm Cà Mau, Nhà máy NPK Cà Mau và Nhà máy NPK Hàn-Việt với tổng công suất lên đến gần 1,5 triệu tấn phân bón mỗi năm, đảm bảo cung cấp đa dạng các giải pháp dinh dưỡng tối ưu hóa cho cây cà phê qua từng thời kỳ sinh trưởng, góp phần xây dựng nền tảng chất lượng vững chắc cho hạt cà phê Việt ngay từ vùng nguyên liệu.






