Gỡ 'nút thắt' để xuất khẩu thủy sản cán đích 12,5 tỷ USD

Thị Trường 11/08/2026 10:42

Trong bối cảnh hướng tới mục tiêu xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 100 tỷ USD vào năm 2030, ngành thủy sản Việt Nam đang nỗ lực bứt tốc trong 6 tháng cuối năm 2026. Tuy nhiên, để cán đích con số 12,5 tỷ USD, nhiều rào cản từ chuỗi cung ứng, logistics đến các thị trường trọng điểm cần được tháo gỡ cấp bách.

ca_1786418604.jpg
 Cá tra xuất khẩu.

Những điểm nghẽn từ vùng nuôi, chuỗi cung ứng đến rào cản quốc tế

Ngành thủy sản đang đứng trước thời cơ lớn khi đặt mục tiêu góp phần hiện thực hóa tham vọng xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 100 tỷ USD vào năm 2030.

Trong bức tranh chung của nền kinh tế, thủy sản luôn giữ vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, mang tính nội sinh cao, gắn liền chặt chẽ với sinh kế của đồng bào nông - ngư dân và vấn đề an ninh biển đảo.

Bất chấp những biến động phức tạp của tình hình thế giới, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026 vẫn ghi nhận điểm sáng rất đáng tự hào khi ước đạt 6,7 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 10,5% so với cùng kỳ năm ngoái.

Kết quả tích cực này là minh chứng rõ nét cho sức sống mãnh liệt, sự chủ động thích ứng và năng lực cạnh tranh vươn tầm của cộng đồng doanh nghiệp nội địa trên thương trường quốc tế.

Tuy nhiên, để tạo đà bứt phá cho nửa cuối năm 2026 và cán đích con số mục tiêu 12,5 tỷ USD, đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) là ông Nguyễn Hoài Nam đã chỉ rõ những điểm nghẽn cấp bách cần được tháo gỡ triệt để từ chuỗi cung ứng, logistics cho đến các rào cản thị trường.

Vướng mắc đầu tiên và cốt lõi nhất nằm ngay tại khâu nguồn nguyên liệu ban đầu của ngành.

Đối với lĩnh vực nuôi trồng, bài toán khó hiện hữu là chi phí sản xuất vẫn neo ở mức cao do chưa thể kiểm soát một cách triệt để chất lượng con giống, dịch bệnh phát sinh cũng như giá thức ăn và các loại vật tư đầu vào.

Ở mảng khai thác biển, các địa phương vẫn đang tỏ ra lúng túng trong nghiệp vụ cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm tại các cảng cá.

Song song với đó, hệ thống cơ sở hạ tầng cảng cá hiện nay đang bộc lộ sự thiếu hụt trầm trọng về số lượng và yếu kém về chất lượng, gây ra không ít trở ngại trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).

Bên cạnh đó, quy trình số hóa các loại chứng từ quan trọng như S/C, C/C, PS hay COA hiện vẫn thiếu tính đồng bộ trên một hệ thống chung duy nhất, vô tình tạo ra những nút thắt cổ chai gây ách tắc cho dòng chảy nguyên liệu hợp pháp vào nhà máy.

Đặc biệt, đối với nguồn nguyên liệu nhập khẩu phục vụ cho hoạt động gia công xuất khẩu — vốn là một mắt xích cực kỳ quan trọng để duy trì vị thế cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp — các đơn vị vẫn đang phải chật vật đối mặt với những thủ tục chồng chéo, làm kéo dài thời gian thông quan và đẩy chi phí đội lên cao.

Một gánh nặng khổng lồ khác đang đè nặng lên vai doanh nghiệp chính là chi phí logistics tăng vọt.

Kể từ giữa tháng 6/2026, cước tàu biển đã liên tục leo thang với tốc độ chóng mặt, ghi nhận nhiều tuyến đường vận chuyển tăng vọt tới 30%.

Cụ thể, cước vận chuyển đi bờ Đông Hoa Kỳ đã đội thêm từ 2.000 đến 3.000 USD cho mỗi container, trong khi cước đi các cảng biển châu Âu cũng tăng mạnh từ 800 đến 1.200 USD mỗi container.

Theo ông Nguyễn Hoài Nam, với một ngành hàng có tính chất thâm dụng container lạnh như thủy sản, khoản chi phí leo thang này trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận mỏng manh và làm sụt giảm nghiêm trọng sức cạnh tranh về giá so với các đối thủ có lợi thế về vị trí địa lý.

Thực trạng này phản ánh rõ nét việc ngành hàng đang phụ thuộc quá lớn vào các hãng tàu nước ngoài.

Không chỉ dừng lại ở đó, thị trường quốc tế, tiêu biểu là các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ và EU, đang không ngừng siết chặt các hàng rào kỹ thuật, tạo ra sức ép ngày càng lớn.

Mỗi thị trường đều đặt ra những bài toán và thách thức riêng biệt cho doanh nghiệp xuất khẩu nước ta.

Tại thị trường EU, ưu tiên hàng đầu của ngành vẫn là nỗ lực gỡ bỏ "thẻ vàng" IUU và tích cực hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh các lô hàng hoàn toàn không vi phạm quy định.

Tại thị trường Hàn Quốc, hiệp hội đang kiến nghị cơ quan chức năng xem xét bãi bỏ hạn ngạch 15.000 tấn mỗi năm đối với mặt hàng tôm của Việt Nam nhằm tận dụng tối đa lợi thế từ hiệp định thương mại tự do đã ký kết.

Riêng tại thị trường Hoa Kỳ, rủi ro về các biện pháp phòng vệ thương mại đang có chiều hướng gia tăng nhanh chóng và diễn biến phức tạp.

Ngành tôm Việt Nam liên tiếp phải đối mặt với các đợt rà soát định kỳ về chống bán phá giá như các đợt POR20, POR21 và chống trợ cấp như POR1 với các mức thuế sơ bộ không hề nhỏ.

Đáng ngại hơn nữa là tính đến cuối tháng 7/2026, hàng hóa xuất khẩu của nước ta còn phải gánh thêm mức thuế 12,5% theo Mục 301 liên quan đến vấn đề lao động cưỡng bức.

Tình trạng này lại cộng hưởng thêm với các rủi ro tiềm ẩn về điều tra sở hữu trí tuệ và dự luật áp dụng hạn ngạch đối với cả tôm lẫn cá da trơn.

Nếu các hàng rào phòng vệ và trừng phạt này đồng loạt được kích hoạt cùng lúc, lợi thế cạnh tranh cốt lõi của thủy sản Việt Nam tại nền kinh tế lớn nhất thế giới sẽ bị thu hẹp một cách nghiêm trọng.

Khơi thông nguồn lực nội tại và chiến lược toàn diện để bứt phá

Bên cạnh những yếu tố khách quan từ thị trường quốc tế, đại diện VASEP chỉ rõ rằng bản thân nội lực bên trong của các doanh nghiệp cũng cần được tiếp sức kịp thời để tạo đà tăng trưởng.

Khi kim ngạch xuất khẩu có xu hướng tăng cao, nhu cầu về nguồn vốn phục vụ cho việc đầu tư vùng nuôi và thu mua nguyên liệu cũng tăng theo tương ứng.

Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều doanh nghiệp vẫn đang gặp phải vô vàn khó khăn liên quan đến hạn mức tín dụng cũng như phương pháp đánh giá của hệ thống ngân hàng.

Nhiều tổ chức tín dụng hiện vẫn nặng về tiêu chí tài sản bảo đảm truyền thống thay vì dựa trên đánh giá dòng tiền thực tế từ chuỗi giá trị sản xuất kinh doanh.

Về khía cạnh nhân lực, mặc dù các nhà máy đã rất nỗ lực đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tự động hóa và đưa robot vào dây chuyền, ngành chế biến thủy sản vẫn mang đặc thù thâm dụng lao động phổ thông.

Tình trạng khan hiếm nhân công trầm trọng diễn ra hiện nay đang đặt rất nhiều nhà máy vào thế tiến thoái lưỡng nan: không thể đảm bảo tiến độ hoàn thành các đơn hàng đã ký kết và tuyệt đối không dám nhận thêm hợp đồng mới từ đối tác.

Để giải quyết một cách toàn diện toàn bộ những nút thắt kể trên, VASEP đã xây dựng và đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ trên nhiều mặt trận.

Về phương diện sản xuất, trọng tâm chiến lược là kiểm soát thật chặt chẽ chất lượng con giống đầu vào, tối ưu hóa chi phí vật tư và đẩy nhanh tiến độ số hóa toàn diện quy trình truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Về phương diện thị trường, hiệp hội kiến nghị cần sớm thành lập Quỹ xuất khẩu ngành hàng theo đúng tinh thần Nghị định 240/2026/NĐ-CP nhằm gia tăng nguồn lực tài chính cho công tác xây dựng thương hiệu quốc gia và chủ động phòng vệ thương mại.

Đặc biệt, hiệp hội cũng kiến nghị cơ quan quản lý thành lập ngay một cơ chế liên ngành chuyên trách theo dõi riêng thị trường Hoa Kỳ để kịp thời ứng phó với các rào cản thương mại mới phát sinh.

Về phương diện logistics, cần nhanh chóng triển khai một chương trình giảm chi phí chuyên biệt dành riêng cho nhóm ngành hàng nông lâm thủy sản.

Đi kèm với đó là chiến lược dài hạn nhằm phát triển mạnh mẽ đội tàu biển và hệ thống container lạnh nội địa, qua đó từng bước giảm dần sự phụ thuộc vào các hãng vận tải nước ngoài.

Về phương diện tài chính và nhân lực, Ngân hàng Nhà nước được kiến nghị xem xét duy trì và mở rộng các gói tín dụng ưu đãi, ưu tiên dòng vốn cho các dự án chuyển đổi xanh và phát triển chế biến sâu.

Cùng với đó, Chính phủ và các bộ ngành cần thiết lập một Đề án cấp bách nhằm bảo đảm nguồn nhân lực ổn định cho các ngành hàng có đặc thù thâm dụng lao động cao như thủy sản.

Nhìn nhận về chặng đường phía trước, ông Nguyễn Hoài Nam đánh giá rằng nếu các khó khăn lớn được tháo gỡ một cách kịp thời và hiệu quả ngay trong 6 tháng cuối năm, toàn ngành hoàn toàn có thể giữ vững nhịp tăng trưởng ở mức 10% đến 11%.

Mức tăng trưởng này sẽ đưa kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả năm 2026 cán mốc khoảng 12,3 đến 12,5 tỷ USD.

Để biến mục tiêu đầy thách thức này thành hiện thực sinh động, mô hình tăng trưởng của toàn ngành đòi hỏi phải có một cuộc đổi mới thật mạnh mẽ.

Trong đó, trọng tâm bắt buộc phải đặt vào việc tối ưu hóa giá thành sản xuất, không ngừng nâng tầm giá trị gia tăng cho sản phẩm và khơi thông triệt để mọi điểm nghẽn đang cản trở dòng chảy trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Những nỗ lực bền bỉ và sự bứt phá của ngành thủy sản trong giai đoạn này không chỉ có ý nghĩa quyết định đối với con số 12,5 tỷ USD của riêng ngành, mà còn đóng góp phần nền tảng quan trọng vào mục tiêu lớn đưa kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản của cả nước lên khoảng 95 đến 100 tỷ USD vào năm 2030.

Ngọc Anh
Tin đáng đọc