Giảm phát thải – tăng giá trị chiến lược mới cho hạt gạo Việt

Thị Trường 28/02/2026 15:42

Việt Nam đang từng bước chuyển mình từ quốc gia sản xuất lúa gạo dựa trên sản lượng lớn sang nền nông nghiệp xanh, bền vững. Thông qua quan hệ đối tác chiến lược với Nhật Bản, ngành lúa gạo không chỉ thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính mà còn mở ra cơ hội gia tăng giá trị kinh tế, đồng thời khẳng định thương hiệu hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế.

Thách thức từ biến đổi khí hậu và yêu cầu xanh hóa ngành lúa

ht_1772208155.jpg
Các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp trao đổi về lộ trình giảm phát thải và chuyển đổi xanh ngành lúa gạo tại hội thảo hợp tác Nhật Bản – Việt Nam.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia sản xuất và xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Những đánh giá này được các chuyên gia chia sẻ tại Hội thảo quốc tế “Thúc đẩy sản xuất lúa phát thải carbon thấp thông qua quan hệ đối tác Nhật Bản – Việt Nam: Kết nối khoa học với đổi mới sáng tạo trong kinh doanh”. Theo GS.TS Phạm Văn Cường, Phó Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, với diện tích gieo trồng khoảng 7,1 triệu ha, sản lượng lúa đạt xấp xỉ 43 triệu tấn mỗi năm, ngành lúa gạo không chỉ bảo đảm an ninh lương thực quốc gia mà còn đóng góp quan trọng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, bối cảnh thế giới đang thay đổi nhanh chóng khi nhiều quốc gia ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường đối với nông sản nhập khẩu. Điều này đặt ngành lúa gạo Việt Nam trước áp lực phải chuyển đổi theo hướng xanh hóa nhằm duy trì sức cạnh tranh và củng cố vị thế của hạt gạo trên thị trường quốc tế.

Phân tích sâu hơn về thực trạng phát thải, PGS.TS Mai Quang Vinh, Viện trưởng Viện Công nghệ xanh, cho biết mỗi năm Việt Nam sản xuất khoảng 43–45 triệu tấn thóc, tương đương 26–28 triệu tấn gạo. Trong đó, vùng Đồng bằng Sông Cửu Long giữ vai trò địa bàn trọng điểm, đóng góp khoảng 50% sản lượng và tới 90% lượng gạo xuất khẩu. Tuy nhiên, sản xuất lúa cũng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể, đòi hỏi quá trình chuyển đổi phải được triển khai bài bản và có lộ trình rõ ràng. Việc chuyển sang mô hình phát thải thấp vì thế không chỉ là trách nhiệm với môi trường mà còn trở thành động lực tái cơ cấu sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết đạt Net Zero vào năm 2050.

Dưới góc độ doanh nghiệp cung ứng đầu vào, Anh hùng Lao động Trần Mạnh Báo, Chủ tịch ThaiBinh Seed, nhận định rằng giống lúa chính là khâu khởi đầu của quá trình giảm phát thải. Giống lúa quyết định thời gian sinh trưởng, hiệu quả sử dụng phân bón cũng như khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Theo ông, rào cản lớn hiện nay nằm ở việc thiếu các quy trình đo đếm phát thải được chuẩn hóa và các dòng giống chuyên biệt phục vụ mô hình canh tác carbon thấp. Do đó, ngành nông nghiệp cần sự chuyển giao công nghệ mạnh mẽ từ các quốc gia tiên tiến để tránh tạo thêm gánh nặng cho nông dân khi phải đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ các thị trường khó tính trên toàn cầu.

Ở khía cạnh kỹ thuật hỗ trợ, PGS.TS Lê Minh Thùy từ Đại học Bách khoa Hà Nội lưu ý rằng việc ứng dụng công nghệ cao cần dựa trên sự am hiểu thị trường và tập quán canh tác địa phương. Các giải pháp như cảm biến hay công nghệ tần số vô tuyến khi đưa vào ruộng lúa phải bảo đảm tính thực tiễn cao nhất. Nếu công nghệ không tương thích với điều kiện thời tiết hoặc phương thức canh tác truyền thống, nó có thể trở thành áp lực tài chính thay vì công cụ hỗ trợ người sản xuất. Vì vậy, việc lựa chọn và áp dụng linh hoạt các giải pháp công nghệ từ Nhật Bản được xem là yếu tố then chốt nhằm bảo đảm mục tiêu kép: vừa duy trì năng suất, vừa giảm thiểu phát thải.

Từ góc độ quản lý nhà nước, bà Nguyễn Thị Thu Hương, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, nhấn mạnh rằng phiên bản cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC 3.0), dự kiến ban hành vào năm 2026, sẽ cụ thể hóa mục tiêu giảm phát thải cho từng lĩnh vực. Trước đây, việc thiếu một lộ trình chi tiết cùng hạ tầng giám sát đồng bộ từng là thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp. Hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), qua đó tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho sự phát triển của nông sản xanh. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp và nông dân yên tâm đầu tư dài hạn vào sản xuất lúa gạo bền vững.

Giải pháp đổi mới công nghệ và hợp tác quốc tế toàn diện

thap1_1772208295.webp
Thu hoạch lúa tại cánh đồng quy mô lớn – mô hình sản xuất phát thải thấp được kỳ vọng nâng cao giá trị hạt gạo Việt và đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững quốc tế. Ảnh: Ảnh: Hồng Thắm.

Để giải quyết các thách thức nêu trên, Việt Nam đang triển khai chiến lược trọng điểm là Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chất lượng cao tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Theo bà Nguyễn Thị Thu Hương, mục tiêu đến năm 2030 là giảm trên 10% phát thải khí nhà kính, giảm 30% lượng phân bón và thuốc hóa học, đồng thời tăng 40% giá trị gia tăng. Hiện diện tích đăng ký tham gia đề án đã đạt khoảng 400.000 ha, vượt xa dự kiến ban đầu. Đáng chú ý, những lô gạo “xanh” đầu tiên đã được chứng nhận và xuất khẩu thành công sang Nhật Bản, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình xây dựng thương hiệu gạo xanh Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

Đồng hành cùng chiến lược này, TS. Atsuro Matsuda từ Tổ chức NARO (Nhật Bản) đã giới thiệu kỹ thuật tưới ngập – khô xen kẽ (AWD) như một giải pháp công nghệ mang tính đột phá. Thực tiễn triển khai tại Philippines cho thấy kỹ thuật này có thể giúp giảm tới 30% lượng phát thải methane trong khi năng suất vẫn được duy trì ổn định. Đặc biệt, AWD đã được tích hợp vào chương trình tín chỉ carbon J-Credit và Cơ chế Tín chỉ chung (JCM) của Nhật Bản. Sự hợp tác này không chỉ mang lại công nghệ mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường carbon toàn cầu, qua đó tạo thêm nguồn thu nhập bền vững từ việc bán tín chỉ carbon cho nông dân và các hợp tác xã.

Về hiệu quả kinh tế trực tiếp, PGS.TS Mai Quang Vinh khẳng định rằng các mô hình canh tác tiên tiến có thể giúp người nông dân gia tăng lợi nhuận từ 12–50%. Khi quy trình sản xuất được tối ưu hóa, lượng giống gieo sạ được giảm hợp lý và nguồn nước được sử dụng hiệu quả hơn, người dân không chỉ cắt giảm chi phí đầu vào mà còn nâng cao rõ rệt chất lượng hạt gạo. Cùng với lợi ích về môi trường, việc hình thành các vùng sản xuất quy mô lớn gắn với chuỗi liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và hợp tác xã được xem là giải pháp căn cơ. Đây chính là nền tảng để phát triển các dòng sản phẩm giá trị cao như gạo hữu cơ, gạo carbon thấp, từ đó từng bước nâng tầm giá trị thương hiệu hạt gạo Việt.

Tiếp nối những tín hiệu tích cực này, mô hình sản xuất lúa phát thải thấp đã bắt đầu được nhân rộng ra một số địa phương phía Bắc như Hưng Yên, Ninh Bình và TP. Hải Phòng. GS.TS Phạm Văn Cường cho biết Học viện Nông nghiệp Việt Nam đang tích cực phối hợp với các địa phương để triển khai mô hình thực tế và nghiên cứu hệ thống đo đạc tín chỉ carbon. Việc tăng cường hợp tác với Nhật Bản giúp Việt Nam tiếp cận tốt hơn các nguồn lực tài chính cũng như kinh nghiệm quản lý hiện đại, từ đó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, vừa bảo đảm vững chắc an ninh lương thực, vừa gia tăng giá trị kinh tế cho hạt gạo trong dài hạn.

Bàn về tính bền vững, Anh hùng Lao động Trần Mạnh Báo cho rằng hai bên cần hợp tác sâu hơn trong chuyển giao công nghệ kiểm kê phát thải và nghiên cứu, chọn tạo các giống lúa phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng trồng và truy xuất nguồn gốc sẽ là nền tảng quan trọng để củng cố uy tín cho sản phẩm. Ông tin rằng với sự hỗ trợ từ nền nông nghiệp công nghệ cao của Nhật Bản, các doanh nghiệp giống Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ quy trình sản xuất ít phát thải. Từ đó, ngành lúa gạo sẽ đủ năng lực cung cấp cho thị trường những sản phẩm đạt chất lượng cao, có chỉ số môi trường ấn tượng và đáp ứng yêu cầu của các thị trường tiêu dùng xanh trên thế giới.

Khép lại vấn đề, PGS.TS Lê Minh Thùy nhấn mạnh rằng các hội thảo hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản chính là nền tảng quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ cảm biến và các giải pháp số hóa trong nông nghiệp. Việc tiếp cận những giải pháp tiên tiến giúp Việt Nam lựa chọn được hướng đi phù hợp nhất với thực tiễn sản xuất trong nước. Chuyển đổi xanh vì thế không chỉ dừng lại ở câu chuyện kỹ thuật mà còn là sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị chuỗi giá trị. Với sự đồng hành của khoa học và đổi mới sáng tạo, hạt gạo Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục khẳng định giá trị khác biệt, đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.

Hoài An
Tin đáng đọc