Đa dạng hóa "đường dẫn vốn", giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng

Tài chính - Kinh doanh 03/08/2026 11:36

Nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế giai đoạn mới đang gia tăng mạnh, trong khi tín dụng ngân hàng khó có thể tiếp tục gánh vai trò là kênh cung ứng vốn chủ lực. Các chuyên gia cho rằng, phát triển đồng bộ thị trường vốn, trái phiếu, quỹ đầu tư và các định chế tài chính sẽ là chìa khóa mở rộng nguồn lực cho doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.

Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng cao với nhu cầu đầu tư ngày càng lớn, bài toán huy động vốn cho doanh nghiệp đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc mở rộng các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm áp lực cho hệ thống tín dụng, đồng thời tạo nền tảng tài chính bền vững cho khu vực sản xuất, kinh doanh. Dù mặt bằng lãi suất đã có xu hướng giảm và tín dụng tiếp tục được mở rộng, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp không ít khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay.

Theo ông Nguyễn Văn Thân, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), chủ trương giảm lãi suất và thúc đẩy tín dụng của Chính phủ là hoàn toàn đúng hướng. Tuy nhiên, trên thực tế, các rào cản về điều kiện cho vay khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn khó tiếp cận nguồn vốn.

dieu-kien-sao-chup-hinh-anh-tien-viet-nam-_1112135743_1785684625.jpg
Đa dạng hóa "đường dẫn vốn" giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng

Theo ông Thân, việc cho vay nhóm doanh nghiệp này thường tiềm ẩn rủi ro cao, quy trình thẩm định phức tạp trong khi biên lợi nhuận thấp do lãi suất ưu đãi. Điều này khiến dòng vốn vẫn chủ yếu chảy vào các doanh nghiệp lớn, còn khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa - vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế - vẫn gặp nhiều trở ngại.

Ông cho rằng doanh nghiệp không chỉ cần các khoản vay với chi phí hợp lý mà còn cần một hệ thống tài chính đa dạng, nơi có nhiều kênh huy động vốn phù hợp với từng giai đoạn phát triển, thay vì phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng.

Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), để đạt mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10% trong giai đoạn 2026-2030, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Trong đó, khu vực kinh tế tư nhân cần huy động khoảng 25,5 triệu tỷ đồng, tương đương gần 65% tổng nhu cầu vốn.

Với quy mô vốn rất lớn này, theo TS. Cấn Văn Lực, việc tiếp tục đặt gánh nặng cung ứng vốn lên hệ thống ngân hàng sẽ ngày càng khó khả thi. Ông cho rằng Việt Nam cần phát triển một hệ sinh thái tài chính đa tầng, trong đó tín dụng ngân hàng, thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, bảo hiểm, các quỹ đầu tư và những định chế tài chính mới cùng chia sẻ vai trò cung ứng vốn. Khi các kênh này phát triển đồng bộ, dòng vốn sẽ được phân bổ hiệu quả hơn cho khu vực sản xuất, kinh doanh, đồng thời giảm rủi ro cho hệ thống tài chính. Định hướng này cũng được thể hiện trong Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với mục tiêu tăng trưởng cao đến năm 2045.

Theo đề án, thị trường chứng khoán sẽ từng bước đảm nhận vai trò chủ lực trong huy động vốn trung và dài hạn, trong khi hệ thống ngân hàng phát triển theo hướng an toàn, hiện đại; thị trường bảo hiểm và các định chế tài chính khác sẽ cùng chia sẻ vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Các chuyên gia cho rằng, bên cạnh tín dụng ngân hàng, Việt Nam cần đẩy nhanh phát triển thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo hướng minh bạch, bền vững; đồng thời mở rộng các định chế đầu tư dài hạn như quỹ hưu trí, quỹ đầu tư, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ tín thác bất động sản, cũng như thúc đẩy tài chính xanh, tài chính số và thị trường carbon.

Đây được kỳ vọng sẽ trở thành những kênh cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn quan trọng, góp phần giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng - nơi nguồn vốn huy động chủ yếu có kỳ hạn ngắn. Ở góc độ doanh nghiệp, ông Trần Hoài Phương, Giám đốc Khối Khách hàng doanh nghiệp HDBank, cho rằng việc phát triển hệ thống xếp hạng tín nhiệm sẽ giúp doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận vốn dựa trên uy tín và hiệu quả hoạt động, thay vì quá phụ thuộc vào tài sản bảo đảm.

Theo ông, khi hệ thống xếp hạng tín nhiệm được thị trường công nhận rộng rãi, các ngân hàng sẽ có thêm cơ sở để đa dạng hóa phương thức cấp tín dụng, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, chuẩn hóa quản trị và năng lực tài chính. Không chỉ mở rộng các kênh huy động vốn trong nước, Việt Nam cũng đang hướng tới thu hút mạnh hơn dòng vốn quốc tế thông qua việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế.

Theo PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân, giảng viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, nếu được vận hành hiệu quả, Trung tâm Tài chính quốc tế có thể huy động khoảng 10-30 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, tương đương khoảng 3-10% tổng nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế.

Tuy nhiên, theo ông Huân, giá trị lớn nhất không chỉ nằm ở lượng vốn huy động mà còn ở khả năng phân bổ dòng vốn vào các lĩnh vực tạo ra năng suất và giá trị gia tăng cao như hạ tầng, logistics, công nghệ, năng lượng và chuyển đổi xanh.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao tính minh bạch của thị trường, chuẩn hóa các dự án đầu tư và xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp theo thông lệ quốc tế.

Về phía Ngân hàng Nhà nước, cơ quan này sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ và tín dụng theo hướng chủ động, linh hoạt, ưu tiên vốn cho sản xuất kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên và các dự án trọng điểm, đồng thời phối hợp với các bộ, ngành tháo gỡ những điểm nghẽn của thị trường tài chính.

Định hướng này cho thấy, tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, song sẽ từng bước chia sẻ vai trò cung ứng vốn với thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, bảo hiểm và các định chế tài chính khác, hướng tới một hệ thống tài chính cân bằng và bền vững hơn.

Diệp Chi