Cá rô phi tăng tốc, mở rộng dư địa gia nhập nhóm xuất khẩu tỷ USD
Trong bức tranh phục hồi của ngành thủy sản, cá rô phi đang nổi lên như một điểm sáng tăng trưởng mới. Với tốc độ xuất khẩu tăng ba con số và sự tham gia ngày càng sâu của thị trường Mỹ, mặt hàng cá thịt trắng này được kỳ vọng có thể vượt mốc 1 tỷ USD trong những năm tới, từng bước sánh vai cùng cá tra trong cơ cấu xuất khẩu.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), đầu năm 2026, Mỹ công bố kế hoạch đầu tư khoảng 15,2 triệu USD vào ngành cá rô phi Việt Nam trong giai đoạn 5 năm. Nguồn vốn này tập trung vào mở rộng quy mô nuôi, nâng cao chất lượng con giống, cải thiện tiêu chuẩn sản xuất và gia tăng năng lực chế biến – xuất khẩu.
Mục tiêu dài hạn được đặt ra là đưa kim ngạch xuất khẩu cá rô phi vượt 1 tỷ USD, với sản lượng đạt khoảng 1,21 triệu tấn. Đây không chỉ là tham vọng về quy mô, mà còn là bước tái định vị cá rô phi trong chiến lược phát triển nhóm cá thịt trắng của Việt Nam.
Tăng trưởng ba con số và vai trò then chốt của Mỹ
Thực tế thị trường cho thấy, đà tăng trưởng của cá rô phi đã hình thành rõ nét trước khi dòng vốn đầu tư được công bố.
Năm 2025, xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam tăng 141% so với cùng kỳ, trong đó riêng thị trường Mỹ tăng tới 173%. Nhóm sản phẩm phi lê đông lạnh giữ vai trò chủ lực, phản ánh sự tương thích ngày càng cao giữa năng lực chế biến của doanh nghiệp trong nước và cấu trúc tiêu dùng tại Mỹ – nơi nhu cầu cá thịt trắng ổn định, yêu cầu cao về tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc.
Ở góc độ chiến lược, việc Mỹ chủ động đầu tư vào chuỗi giá trị cá rô phi Việt Nam cho thấy xu hướng đa dạng hóa nguồn cung. Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại gia tăng, việc xây dựng nguồn cung có chi phí cạnh tranh và mức thuế thấp hơn trở thành ưu tiên của các nhà nhập khẩu Mỹ. Việt Nam, với lợi thế về môi trường nuôi và kinh nghiệm chế biến cá tra, đang được xem là điểm đến phù hợp cho chiến lược này.
Không chỉ là thị trường tiêu thụ, Mỹ đang từng bước tham gia vào các khâu từ thức ăn chăn nuôi, tiêu chuẩn kỹ thuật đến chế biến sâu. Điều này giúp nâng cao tính chuẩn hóa và gia tăng giá trị trong chuỗi sản xuất, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững thay vì phụ thuộc vào đơn hàng ngắn hạn.
Sự dịch chuyển nhu cầu và tác động đến Trung Quốc
Sự thay đổi dòng chảy thương mại cũng tạo ra tác động đáng kể đến Trung Quốc – quốc gia nhiều năm giữ vị trí dẫn dắt về sản lượng và giá cá rô phi toàn cầu.
Theo VASEP, từ năm 2025 đến đầu năm 2026, dù sản lượng thả nuôi tại Trung Quốc giảm và nguồn cung có dấu hiệu thu hẹp, giá cá rô phi nước này vẫn duy trì ở mức thấp, khó phục hồi. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thị trường xuất khẩu.
Hiện cá rô phi Trung Quốc chịu mức thuế khoảng 55% khi vào Mỹ, làm giảm sức cạnh tranh đáng kể. Khi nhu cầu nhập khẩu của Mỹ dịch chuyển sang Việt Nam, việc Trung Quốc giảm sản lượng không còn tạo hiệu ứng đẩy giá mạnh như trước. Chu kỳ giá vì vậy có xu hướng “phẳng” hơn, biên độ biến động thu hẹp và áp lực lợi nhuận gia tăng.
Dù vậy, cần nhìn nhận thận trọng: Việt Nam chưa thể thay thế hoàn toàn Trung Quốc về quy mô tổng thể. Trung Quốc vẫn chiếm ưu thế về sản lượng lớn, hệ thống chế biến đồng bộ và danh mục sản phẩm đa dạng. Tuy nhiên, phần tăng trưởng mới của thị trường – đặc biệt là các đơn hàng bổ sung – đang có xu hướng nghiêng về Việt Nam. Đây chính là yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh trong trung hạn.
Bài toán nâng cấp chuỗi giá trị
Để đạt mục tiêu 1 tỷ USD, ngành cá rô phi không chỉ cần mở rộng diện tích nuôi mà còn phải đầu tư chiều sâu vào chất lượng con giống, kiểm soát dịch bệnh, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững, lợi thế không còn nằm ở giá rẻ mà ở năng lực đáp ứng tiêu chuẩn và khả năng duy trì nguồn cung ổn định.
Nếu tận dụng tốt dòng vốn đầu tư, kinh nghiệm quản lý chuỗi và yêu cầu kỹ thuật từ đối tác Mỹ, cá rô phi Việt Nam có thể hình thành một hệ sinh thái sản xuất – chế biến đồng bộ, gia tăng giá trị và nâng cao vị thế trên bản đồ cá thịt trắng toàn cầu.
Triển vọng gia nhập “câu lạc bộ” tỷ USD vì vậy không chỉ là câu chuyện tăng trưởng kim ngạch, mà còn là bước chuyển về chất của một ngành hàng đang tìm kiếm chỗ đứng bền vững trong cấu trúc thương mại thủy sản quốc tế.




