Cà phê Việt tăng tốc hoàn thiện dữ liệu vùng nguyên liệu trước “giờ G”áp dụng EUDR

Tiêu điểm 13/07/2026 11:39

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang tạo áp lực lớn đối với ngành cà phê Việt Nam khi thời điểm áp dụng chính thức ngày càng đến gần. Bên cạnh việc khẩn trương hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, nhiều doanh nghiệp lo ngại tình trạng chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu có thể phát sinh rủi ro trong xuất khẩu, đồng thời kiến nghị sớm xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường EU.

Chỉ còn chưa đầy sáu tháng trước khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) được áp dụng đối với các doanh nghiệp lớn, ngành cà phê Việt Nam đang bước vào giai đoạn nước rút để hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc và dữ liệu vùng nguyên liệu. Đây được xem là điều kiện tiên quyết nhằm duy trì khả năng tiếp cận thị trường Liên minh châu Âu (EU) – thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của ngành.

Theo ông Thái Như Hiệp, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc Công ty Vĩnh Hiệp, đồng thời là Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở quy mô đầu tư mà ở khả năng chủ động thích ứng của doanh nghiệp trước xu hướng phát triển xanh đang trở thành tiêu chuẩn chung của thị trường quốc tế.

images_1783916931.jfif
Doanh nghiệp cà phê tăng tốc đáp ứng EUDR, kiến nghị sớm chuẩn hóa dữ liệu vùng nguyên liệu

Ông cho rằng từ nay đến năm 2030, khoảng thời gian để doanh nghiệp chuẩn bị không còn nhiều. Việc đầu tư vào sản xuất xanh, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng không chỉ nhằm đáp ứng quy định của EU mà còn quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài của doanh nghiệp. Nhận thức rõ yêu cầu này, Công ty Vĩnh Hiệp đã triển khai rà soát toàn bộ vùng nguyên liệu, cập nhật thông tin từng hộ nông dân, tọa độ vùng trồng và xây dựng cơ sở dữ liệu số phục vụ truy xuất nguồn gốc.

Doanh nghiệp phối hợp với các đơn vị tư vấn thực hiện khảo sát thực địa bằng thiết bị di động, đồng thời làm việc với chính quyền địa phương để xác minh các thông tin liên quan đến vùng nguyên liệu. Theo ông Thái Như Hiệp, việc sở hữu hệ thống dữ liệu đầy đủ về vùng trồng, nhà máy, công nghệ sản xuất và mã số vùng nguyên liệu không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của EUDR mà còn tạo lợi thế trong quá trình đàm phán với các đối tác quốc tế.

Ngược lại, doanh nghiệp thiếu dữ liệu minh bạch sẽ gặp nhiều bất lợi trong chuỗi cung ứng và khó đáp ứng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt từ các thị trường nhập khẩu. Một trong những vấn đề khiến cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt lo ngại hiện nay là tình trạng chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu giữa các doanh nghiệp. Theo phản ánh, tại nhiều địa phương trồng cà phê trọng điểm như Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng, một hộ sản xuất có thể đồng thời tham gia nhiều chương trình chứng nhận của các doanh nghiệp khác nhau.

Trước đây, việc này không gây nhiều trở ngại. Tuy nhiên, khi EUDR yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến từng vùng trồng và chứng minh sản phẩm không liên quan đến hoạt động phá rừng, việc cùng một diện tích đất và sản lượng xuất hiện trong nhiều bộ dữ liệu khác nhau có thể dẫn đến rủi ro lớn trong quá trình xác minh.

Đáng chú ý, hiện vẫn chưa có quy định cụ thể về trách nhiệm pháp lý nếu cùng một vùng nguyên liệu được nhiều doanh nghiệp khai báo, trong khi cơ quan nhập khẩu phát hiện sai lệch hoặc vi phạm. Để hạn chế nguy cơ này, Công ty Vĩnh Hiệp đã chủ động rà soát lại toàn bộ cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu do doanh nghiệp quản lý nhằm phát hiện các trường hợp trùng lặp và phối hợp xử lý.

Từ thực tế trên, nhiều doanh nghiệp kiến nghị cần sớm xây dựng cơ chế quản lý dữ liệu tập trung tại địa phương để các đơn vị có thể đối chiếu, chia sẻ và xác minh thông tin trước khi EUDR chính thức có hiệu lực. Theo các doanh nghiệp, chính quyền địa phương sẽ là đầu mối phù hợp trong việc rà soát, xử lý dữ liệu chồng lấn, qua đó bảo đảm tính minh bạch của hệ thống truy xuất nguồn gốc và giảm thiểu rủi ro cho hoạt động xuất khẩu.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, khối lượng xuất khẩu cà phê trong tháng 6/2026 ước đạt khoảng 150 nghìn tấn với giá trị 552,6 triệu USD. Lũy kế 6 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 1,1 triệu tấn, thu về 4,78 tỷ USD, tăng 9,7% về sản lượng nhưng giảm 14,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 4.435 USD/tấn, giảm 22%.

Hiện Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 8,3% thị phần toàn cầu, chỉ sau Brazil. Riêng thị trường EU chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam và được hưởng ưu đãi thuế quan 0% theo Hiệp định EVFTA. Các chuyên gia nhận định, việc đáp ứng EUDR không chỉ nhằm duy trì thị phần tại EU mà còn góp phần nâng cao hình ảnh, thương hiệu cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Ở góc độ chính sách, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, Tài chính và Thương mại lâm nghiệp thuộc Tổ chức Forest Trends, cho rằng việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu cần được nhìn nhận là hạ tầng phục vụ cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Theo ông, dữ liệu do doanh nghiệp và người dân cung cấp là nền tảng quan trọng, nhưng Nhà nước cần đóng vai trò xây dựng hệ thống dữ liệu chuẩn, thống nhất và có cơ chế xác thực để bảo đảm tính chính xác.

Hiện nay, diện tích cà phê được cấp các chứng nhận mới chỉ chiếm khoảng 30% tổng diện tích canh tác, trong khi phần lớn diện tích còn lại vẫn thiếu dữ liệu đầy đủ. Điều này đặt ra yêu cầu phải kết hợp cả cách tiếp cận từ doanh nghiệp, người dân và cơ quan quản lý để hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về vùng nguyên liệu.

Một vấn đề khác được các chuyên gia lưu ý là nhiều doanh nghiệp vẫn chưa xác định chính xác vùng nguyên liệu của mình có nằm trên đất lâm nghiệp hay không – yếu tố then chốt trong việc thực hiện EUDR. Hiện Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đang triển khai xây dựng dữ liệu ranh giới đất lâm nghiệp đến năm 2020. Khi kết hợp với cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu của các ngành hàng, cơ quan quản lý sẽ xác định được các khu vực có nguy cơ vi phạm quy định chống mất rừng.

Theo các chuyên gia, việc hình thành một hệ thống dữ liệu nền thống nhất không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí xác minh, hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu mà còn tạo nền tảng để xây dựng chuỗi cung ứng cà phê minh bạch, bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh của cà phê Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Đình Trọng