Ngôi làng có 20.000 người dân đi chợ bằng thuyền, toàn bộ trường học, bệnh viện và nhà hàng đều được xây dựng trên mặt nước

Đời sống 04/07/2026 22:49

Ngôi làng này có đầy đủ trường học, bệnh viện, nhà thờ, ngân hàng, nhà hàng, khách sạn và cơ sở kinh doanh. Tất cả đều được xây dựng trên mặt nước.

Giữa mặt hồ Nokoue ở miền Nam Cộng hòa Benin, cách thành phố Cotonou khoảng 20km, Ganvie được biết đến là ngôi làng nổi lớn nhất châu Phi và thường được ví như "Venice của châu Phi". Khác với các khu dân cư thông thường, nơi đây không có hệ thống đường bộ. Những tuyến giao thông của Ganvie chính là các luồng nước đan xen giữa hàng nghìn căn nhà sàn.

Xuồng độc mộc dài và hẹp trở thành phương tiện đi lại duy nhất của cư dân. Từ trẻ em đến người lớn, từ học sinh đến tiểu thương, mọi sinh hoạt hằng ngày đều gắn với chiếc thuyền.

Cả cộng đồng sinh sống trên mặt nước

Lịch sử Ganvie bắt đầu cách đây khoảng 400 năm, trong giai đoạn Tây Phi chịu ảnh hưởng nặng nề của hoạt động buôn bán nô lệ.

anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.58.31_1783177219.png
Ganvie được xây dựng ngay trên mặt hồ Nokoue

Vào thế kỷ XVII và XVIII, nước Benin hiện đại được gọi là Dahomi và là một trong những quốc gia hùng mạnh nhất của Tây Phi. Theo nhiều tài liệu lịch sử, Fon - bộ lạc chính của Benin, đã tham gia các hoạt động săn bắt người thuộc những bộ tộc khác để bán cho thương nhân nô lệ Bồ Đào Nha và châu Âu.

Trong bối cảnh xung đột giữa các bộ tộc diễn ra liên tiếp, một bộ phận người Tofinu đã rời bỏ đất liền, tìm đến hồ Nokoue để dựng nơi cư trú trên mặt nước nhằm tránh các cuộc truy bắt. Theo truyền thuyết địa phương, binh lính thời đó rất sợ vùng nước này vì cho rằng có một con quỷ dữ sinh sống dưới mặt hồ. 

Nhờ lợi thế tự nhiên của hồ Nokoue, cộng đồng người Tofinu dần có được nơi trú ẩn an toàn. Theo thời gian, số cư dân ngày càng tăng và khu định cư phát triển thành ngôi làng nổi Ganvie. Tên gọi Ganvie trong ngôn ngữ địa phương mang ý nghĩa "chúng ta đã sống sót", phản ánh nguồn gốc hình thành của ngôi làng cũng như ký ức về giai đoạn lịch sử nhiều biến động.

anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.59.00_1783177219.png
anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.58.18_1783177217.png
Trải qua nhiều thế kỷ, ngôi làng không ngừng mở rộng và trở thành một cộng đồng độc đáo. Ảnh: Guardian Nigeria

Ngày nay, Ganvie có khoảng 20.000 cư dân, trong khi một số thống kê mở rộng tính cả vùng phụ cận ghi nhận quy mô dân số lên tới khoảng 45.000 người.

Toàn bộ cộng đồng sinh sống trong hơn 3.000 công trình dựng trên cọc, bao gồm nhà ở, trường học, bệnh viện, ngân hàng, nhà hàng, khách sạn, nhà thờ, không gian tôn giáo và nhiều cơ sở kinh doanh khác.

Những ngôi nhà truyền thống được xây dựng bằng gỗ mun đỏ có khả năng chịu nước, kết hợp tre, lá cọ và mái tranh. Trong những năm gần đây, một số công trình công cộng như trường học hoặc nhà thờ được xây dựng bằng bê tông cốt thép trên hệ thống cọc để tăng độ bền.

Các công trình truyền thống thường có tuổi thọ khoảng 15-20 năm trước khi được thay mới hoặc sửa chữa. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên có khả năng phân hủy được xem là giải pháp hạn chế tác động tới hệ sinh thái hồ.

Thay vì quy hoạch theo đường phố, Ganvie được tổ chức dựa trên các tuyến giao thông thủy rộng đủ để nhiều xuồng di chuyển cùng lúc. Do hồ Nokoue chỉ sâu khoảng 1-2m, cư dân còn vận chuyển đất từ đất liền để hình thành các đảo nhân tạo nhỏ nằm xen giữa những cụm nhà sàn.

anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.59.44_1783177223.png
Những chiếc thuyền độc mộc, mỏng và dài là phương tiện di chuyển của người dân địa phương

Ban đầu, các đảo này được sử dụng để trẻ nhỏ tập đi và nuôi gia súc, gia cầm. Về sau, chúng trở thành sân chung - nơi kết nối nhiều gia đình và tạo nên các không gian sinh hoạt cộng đồng giữa mặt hồ.

Một điểm đáng chú ý trong kiến trúc Ganvie là hầu hết nhà sàn đều bố trí bậc thang hướng ra tuyến giao thông thủy, giúp cư dân dễ dàng tiếp cận thuyền, đồng thời tăng tính kết nối giữa các hộ dân.

Toàn bộ hệ thống dịch vụ thiết yếu tại Ganvie đều vận hành trên mặt nước. Trường học đón học sinh đến lớp bằng xuồng. Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân đi thuyền. Nhà hàng và khách sạn phục vụ du khách ngay giữa hồ. Ngân hàng, nhà thờ, cửa hàng cắt tóc hay các cơ sở kinh doanh khác cũng được dựng trên cọc gỗ.

Không giống những khu chợ truyền thống trên đất liền với vị trí cố định, chợ Ganvie trải rộng trên mặt hồ. Người bán chủ động chèo xuồng mang hàng hóa đến từng khu dân cư, còn người mua cũng sử dụng thuyền để giao dịch. Mỗi ngày, "bản đồ" khu chợ lại thay đổi theo điều kiện thời tiết, mùa vụ và nhu cầu mua bán.

Người bán cá hun khói ghé từng gia đình quen thuộc. Người bán dầu cọ lựa chọn những tuyến nước có mật độ giao thông cao. Rau củ từ đất liền được vận chuyển bằng thuyền tới các khu vực đông cư dân. Hoạt động thương mại diễn ra linh hoạt, toàn bộ mặt hồ trở thành không gian trao đổi hàng hóa.

anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.59.52_1783177224.png
Lồng bẫy cá của ngư dân trong làng
anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.59.36_1783177221.png
Cả mặt hồ chính là không gian buôn bán

Đánh bắt và nuôi trồng thủy sản vẫn là nguồn sinh kế quan trọng nhất của người dân Ganvie. Bên cạnh khai thác tự nhiên, họ phát triển mô hình nuôi cá truyền thống mang tên Acadja - một hệ thống được nhiều nhà nghiên cứu đánh giá là kết hợp giữa nuôi trồng thủy sản và quản lý hệ sinh thái. 

Người dân cắm các bó cành cây ngập mặn xuống lòng hồ, bao quanh bằng hàng rào tre để tạo môi trường cho sinh vật phù du và tảo phát triển. Đây là nguồn thức ăn tự nhiên thu hút cá đến sinh sống. Sau khoảng 2 tuần, khi cá được thu hoạch, toàn bộ hệ thống lại được dựng mới với vật liệu ngập mặn khác, góp phần tái tạo đa dạng sinh học dưới nước. Phần lớn sản lượng cá sau khi đánh bắt đều được hun khói để bảo quản, phù hợp với điều kiện thiếu hệ thống làm lạnh quy mô lớn.

Thu hút khoảng 10.000 du khách mỗi năm

Trong nhiều năm qua, Ganvie trở thành điểm đến nổi bật của Benin với khoảng 10.000 lượt khách mỗi năm. Du khách thường khám phá ngôi làng bằng xuồng, len qua các tuyến nước giữa những ngôi nhà sàn, khu nuôi cá, trường học, chợ nổi và các công trình công cộng.

Nhiều người cho biết có thể cảm nhận Ganvie bằng khứu giác trước khi nhìn thấy toàn cảnh. Mùi cá hun khói, khói bếp và hơi nước từ hồ hòa quyện trong không khí tạo nên dấu ấn đặc trưng của cộng đồng này.

anh-man-hinh-2026-07-04-luc-21.58.10_1783177216.png
Ngôi nhà sàn đầy màu sắc ở Ganvie. Ảnh: Worldatlas

Năm 1996, Ganvie được UNESCO đưa vào Danh sách dự kiến Di sản Thế giới nhờ giá trị lịch sử, văn hóa và mô hình cư trú đặc biệt hình thành từ thời kỳ chống nạn buôn bán nô lệ.

Bên cạnh giá trị lịch sử và văn hóa, Ganvie đang phải giải quyết nhiều thách thức trong quá trình phát triển. Hệ thống xử lý nước thải truyền thống vẫn xả trực tiếp xuống hồ Nokoue, gây áp lực lên chất lượng nguồn nước và hệ sinh thái thủy sinh khi dân số ngày càng tăng.

Nguồn lợi thủy sản cũng suy giảm khiến nghề đánh cá truyền thống gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, doanh thu từ du lịch ngày càng lớn tạo ra sự dịch chuyển sinh kế của một bộ phận cư dân, làm thay đổi cấu trúc kinh tế vốn dựa chủ yếu vào nghề cá.

Bên cạnh đó, nhiều công trình truyền thống bằng gỗ và tre đang dần được thay thế bằng vật liệu hiện đại, đặt ra bài toán cân bằng giữa nhu cầu phát triển với việc bảo tồn bản sắc kiến trúc của ngôi làng.

anh-man-hinh-2026-07-04-luc-22.06.06_1783177656.png
Nhiều nhà hàng, khách sạn đã mọc lên

Dù còn nhiều thách thức, Ganvie vẫn được giới quy hoạch và kiến trúc đánh giá là một mô hình cư trú thích ứng hiệu quả với môi trường nước. Mối liên kết giữa không gian sống, sinh kế, hệ thống nuôi trồng thủy sản và việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường được xem là kinh nghiệm có giá trị trong nghiên cứu các đô thị nổi và giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu trong tương lai.

Anh Khôi