Masan ghi nhận lợi nhuận kỷ lục 3.800 tỷ đồng trong quý II/2026
Báo cáo tài chính quý II và nửa đầu năm 2026 vừa công bố của Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan (Masan Group - Mã chứng khoán: MSN) cho thấy bức tranh tăng trưởng ngoạn mục với những con số cao chưa từng có trong lịch sử hoạt động. Quý II/2026, tập đoàn ghi nhận doanh thu thuần hợp nhất gần 28.118 tỷ đồng, tăng hơn 54% so với cùng kỳ năm trước. Ấn tượng hơn, lợi nhuận sau thuế trước lợi ích cho cổ đông thiểu số (NPAT Pre-MI) đạt tới 3.800 tỷ đồng, gấp 2,3 lần cùng kỳ – tương đương mức lãi trung bình gần 42 tỷ đồng mỗi ngày.
Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, tổng doanh thu thuần hợp nhất của Masan vượt 52.137 tỷ đồng (tăng 40,1%), mang về 5.773 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế (gấp 2,2 lần cùng kỳ). Trong đó, lợi nhuận thuộc về cổ đông công ty mẹ đạt 4.371 tỷ đồng, gấp hơn 3 lần nửa đầu năm 2025. Thành quả đột phá này là sự cộng hưởng hoàn hảo từ hệ sinh thái tiêu dùng - bán lẻ bứt tốc, cú hích ngoạn mục của mảng vật liệu công nghệ cao và dòng tiền đóng góp ổn định từ lĩnh vực tài chính.
Hệ điều hành tiêu dùng cOS và mảng bán lẻ hiện đại tạo bệ đỡ vững chắc
Động lực tăng trưởng nền tảng của Masan tiếp tục được dẫn dắt bởi Hệ điều hành tiêu dùng (Consumer Operating System - cOS) – mô hình nền tảng kết nối các mảng bán lẻ, thương hiệu và số hóa, bao gồm WinCommerce, Masan Consumer, Masan MEATLife, Phúc Long Heritage và Techcombank. Trong quý II/2026, toàn bộ hệ sinh thái cOS đã mang về 20.059 tỷ đồng doanh thu (tăng hơn 20% so với cùng kỳ) và 3.356 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế (tăng hơn 26%), tiếp tục khẳng định tính hiệu quả của chiến lược gia tăng giá trị trên toàn chuỗi tiêu dùng.
Điểm sáng nổi bật nhất trong bức tranh tiêu dùng là sự chuyển mình mạnh mẽ của WinCommerce (WCM) – công ty vận hành chuỗi bán lẻ WinMart, WinMart+ và WiN. Quý II, WCM đạt doanh thu 11.629 tỷ đồng (tăng 27,4% so với cùng kỳ), nhưng lợi nhuận sau thuế lại đạt tới 142 tỷ đồng, gấp 14 lần cùng kỳ năm trước. Biên lợi nhuận ròng của WCM cải thiện thêm 1,1 điểm phần trăm, lên mức 1,2%. Thành quả này có được nhờ năng lực mở rộng mạng lưới tốc độ cao song hành với hiệu quả vận hành theo quy mô: chỉ riêng trong quý II, WCM đã mở mới thuần 324 cửa hàng, nâng tổng số điểm bán trên toàn quốc lên con số 5.141, bám sát mục tiêu mở mới từ 1.000 – 1.500 cửa hàng trong năm 2026.
Đáng chú ý, hơn 90% số cửa hàng mở mới đã nhanh chóng đạt điểm hòa vốn EBITDA (lợi nhuận trước thuế, khấu hao và lãi vay) ngay trong quý đầu hoạt động. Mô hình minimart tại khu vực nông thôn đang phát huy hiệu quả vượt trội khi doanh thu trung bình mỗi ngày (ADS) đã đạt khoảng 90% so với cửa hàng đô thị, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu trên cùng cửa hàng (LFL) lên tới 26% và chiếm 80% số điểm bán mới trong quý. Tính chung trên toàn hệ thống, mô hình minimart đạt tăng trưởng LFL 12,4% (quý thứ 8 liên tiếp duy trì tăng trưởng hai chữ số), trong khi mô hình siêu thị tăng 16,3% nhờ các chương trình nâng cấp và cải thiện năng suất điểm bán.
Song song với bán lẻ, "gà đẻ trứng vàng" Masan Consumer (MCH) tiếp tục khẳng định vị thế bệ đỡ vững chắc khi đóng góp 7.165 tỷ đồng doanh thu trong quý II (tăng 14,2% so với cùng kỳ). Tăng trưởng của MCH mang tính thực chất cao khi được dẫn dắt chủ yếu bởi sản lượng tiêu thụ (tăng 12,5%), minh chứng cho nhu cầu tiêu dùng vững chắc sau khi hoàn tất quá trình chuyển đổi hệ thống phân phối từ năm trước.
Sự tăng tốc của Masan Consumer được thúc đẩy bởi ba động lực chiến lược:
Cao cấp hóa danh mục: Được dẫn dắt bởi thương hiệu CHIN-SU, giúp nâng biên lợi nhuận gộp nửa đầu năm của mảng tiêu dùng có thương hiệu từ 46,3% lên 47,6%.
Mở rộng thị phần và sự trở lại của các ngành hàng chủ lực: Thương hiệu nước mắm Nam Ngư phục hồi mạnh mẽ thị phần, mì Kokomi duy trì đà tăng trưởng vững chắc, trong khi ngành hàng đồ uống đóng chai quay trở lại đường đua với mức tăng 17,8%.
Các động lực tăng trưởng mới: Ngành hàng hóa mỹ phẩm (HPC) bứt phá với mức tăng 32,5%, cùng hoạt động kinh doanh quốc tế tăng trưởng 24%.
Ở kênh bán lẻ truyền thống (GT), mô hình Retail Supreme tiếp tục gia tăng độ phủ trực tiếp với khoảng 550.000 điểm bán đang hoạt động, doanh thu kênh GT tăng 10,6%. Bình quân mỗi điểm bán phân phối 5,8 SKUs, trong đó có khoảng 43.000 điểm bán đã kinh doanh từ 6 ngành hàng trở lên. Bước sang giai đoạn mới, Masan chiến lược chuyển trọng tâm từ mở rộng số lượng sang tối ưu hóa năng suất trên từng điểm bán.
Các mảnh ghép khác trong hệ sinh thái cũng ghi nhận bước tiến rõ nét. Phúc Long Heritage đạt doanh thu quý II là 550 tỷ đồng (tăng 26,9% so với cùng kỳ) nhờ sự tăng trưởng của kênh giao hàng, cải thiện năng suất cửa hàng và chiến lược mở rộng có chọn lọc với 15 cửa hàng tiêu chuẩn mới (nâng tổng số cửa hàng độc lập lên 220). Mảng thịt thịt có thương hiệu Masan MEATLife (MML) bước sang giai đoạn sinh lời rõ nét với doanh thu quý II đạt 2.683 tỷ đồng, mang về 191 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế (biên lợi nhuận đạt 7,1%). Sự cộng hưởng từ hệ thống WinCommerce giúp doanh thu MML qua kênh này tăng 30,5%, hai thương hiệu Heo Cao Bồi và Ponnie ghi nhận mức tăng lần lượt 21,2% và 45,5%. Đặc biệt, công cụ đánh giá sản phẩm sau triển khai tại MEATDeli đã giúp doanh thu tăng thêm khoảng 4%, cùng với nền tảng số hóa WiNARE dự kiến hoàn thành giai đoạn đầu trong quý III/2026 sẽ tối ưu hóa toàn diện chi phí vận hành.
Vật liệu công nghệ cao tạo cú hích lợi nhuận đột biến từ thị trường quốc tế
Dù hệ sinh thái tiêu dùng - bán lẻ duy trì sự cải thiện đồng đều và tạo dòng tiền nội địa ổn định, nhưng nhân tố đóng vai trò "cú hích" mang lại mức tăng trưởng lợi nhuận mang tính đột biến cho Masan trong nửa đầu năm 2026 lại đến từ mảng vật liệu công nghệ cao – Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials (MSR).
Trong quý II/2026, MSR ghi nhận doanh thu đạt 8.138 tỷ đồng, tăng gấp 5 lần so với cùng kỳ. Lợi nhuận sau thuế đạt con số ấn tượng 1.666 tỷ đồng, tạo cú nhảy vọt so với mức lãi khiêm tốn chỉ 6 tỷ đồng của quý II/2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, MSR mang về 11.131 tỷ đồng doanh thu (tăng 270%) và 2.861 tỷ đồng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (gấp hơn 6 lần cùng kỳ).
Sự bứt phá ngoạn mục này được hỗ trợ mạnh mẽ bởi diễn biến thuận lợi của chu kỳ hàng hóa toàn cầu. Giá APT – sản phẩm trung gian quan trọng trong chuỗi giá trị vonfram – đạt bình quân 3.245 USD/mtu trong quý II, cao gấp đôi so với kịch bản kế hoạch ban đầu trình tại phiên họp cổ đông thường niên. Bên cạnh yếu tố giá, năng lực vận hành được cải thiện cùng chiến lược nâng công suất nhà máy bằng nguồn nguyên liệu mua ngoài đã giúp chỉ số EBITDA của MSR tăng tới 4,4 lần.
Sự trỗi dậy của MSR đã làm thay đổi đáng kể cơ cấu doanh thu của tập đoàn. Doanh thu từ thị trường nước ngoài của Masan trong 6 tháng đầu năm tăng vọt từ 2.919 tỷ đồng lên gần 11.180 tỷ đồng, kéo tỷ trọng doanh thu quốc tế từ mức 7,8% lên tới 21,4% tổng doanh thu hợp nhất. Điều này không chỉ giúp Masan đa dạng hóa nguồn thu khỏi sự phụ thuộc vào thị trường nội địa, mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng sang chuỗi cung ứng công nghiệp bán dẫn, quốc phòng và công nghệ cao toàn cầu.
Trong nửa cuối năm 2026, MSR dự kiến sẽ có thêm khoảng 2,5 triệu USD lợi nhuận (tương đương khoảng 5 triệu USD cho cả năm) nhờ chính sách giảm thuế xuất khẩu đối với các sản phẩm fluorit và bismuth. Đồng thời, kế hoạch chuyển niêm yết cổ phiếu MSR từ sàn UPCoM sang HoSE đang được xúc tiến, kỳ vọng sẽ cải thiện mạnh mẽ thanh khoản, gia tăng kết nối với các nhà đầu tư chiến lược quốc tế và nâng tầm định giá cho doanh nghiệp.
Sức khỏe tài chính cải thiện và động lực nâng mục tiêu kinh doanh năm 2026
Bên cạnh các hoạt động kinh doanh cốt lõi, Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) tiếp tục là trụ cột tài chính vững chắc, đóng góp dòng tiền lợi nhuận chất lượng cao cho Masan. Riêng quý II/2026, Techcombank mang về 1.450 tỷ đồng lợi nhuận vào tập đoàn (tăng 19,2% so với cùng kỳ). Lũy kế nửa đầu năm, phần lãi từ các công ty liên kết đạt 2.817 tỷ đồng (tương đương hơn 43% tổng lợi nhuận trước thuế), trong đó phần đóng góp từ Techcombank đạt gần 2.766 tỷ đồng. Tại thời điểm cuối tháng 6/2026, giá trị ghi sổ khoản đầu tư vào Techcombank của Masan là 37.177 tỷ đồng, trong khi giá trị thị trường ước tính lên tới 46.825 tỷ đồng.
Sự chuyển hóa hiệu quả từ quy mô vận hành sang lợi nhuận cùng chi phí tài chính thuần suy giảm đã giúp chỉ số EBITDA hợp nhất quý II của Masan đạt 7.014 tỷ đồng (tăng 87% so với cùng kỳ). Kết quả này đưa tập đoàn tiến rất gần đến mục tiêu EBITDA khoảng 23.000 tỷ đồng (tương đương gần 1 tỷ USD) trong cả năm 2026. Nhờ đó, biên lợi nhuận sau thuế hợp nhất trong nửa đầu năm đã cải thiện mạnh mẽ từ mức 7% của cùng kỳ lên 11,1%; lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu (EPS) tăng vọt từ 942 đồng lên 2.875 đồng.
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của Masan cũng cho thấy sự cải thiện tích cực, đạt 3.185 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm (gấp 2,5 lần cùng kỳ). Mặc dù tổng tài sản đạt gần 142.957 tỷ đồng (tăng 11,4%) và tổng nợ phải trả là 93.390 tỷ đồng (trong đó dư nợ vay, trái phiếu và thuê tài chính khoảng 69.140 tỷ đồng), song tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và EBITDA vượt trội đã giúp sức khỏe tài chính của tập đoàn vững vàng hơn đáng kể. Tỷ lệ nợ ròng trên EBITDA 12 tháng gần nhất đã giảm từ 2,7 lần xuống còn khoảng 2,4 lần; khả năng bao phủ chi phí lãi vay cải thiện từ 2,2 lên 3,4 lần.
Với tư duy quản trị thận trọng và minh bạch, Masan cũng đã trích lập dự phòng gần 2.087 tỷ đồng cho các khoản đầu tư vào Trusting Social và Nyobolt (tương đương khoảng 71% tổng giá trị đầu tư ban đầu), qua đó giảm thiểu các rủi ro tài chính tiềm ẩn trong tương lai. Để chuẩn bị cho giai đoạn tăng tốc nửa cuối năm, hàng tồn kho của tập đoàn đã tăng lên 17.257 tỷ đồng (đặc biệt hàng mua đang đi đường tăng từ 590 tỷ lên 3.419 tỷ đồng) và việc sử dụng vốn lưu động âm hơn 6.600 tỷ đồng theo đặc thù ngành bán lẻ, đòi hỏi một chiến lược quản trị dòng tiền chặt chẽ trong thời gian tới.
Trên cơ sở kết quả kinh doanh vượt trội sau 6 tháng – hoàn thành tới 73% kế hoạch lợi nhuận cả năm theo kịch bản cao đã công bố – cùng triển vọng tích cực từ yếu tố mùa vụ bán lẻ nửa cuối năm, Hội đồng Quản trị Masan đã đề xuất điều chỉnh tăng chỉ tiêu kinh doanh năm 2026. Cụ thể, mục tiêu doanh thu thuần hợp nhất được nâng lên mức 98.000 – 105.000 tỷ đồng, và mục tiêu lợi nhuận sau thuế trước lợi ích cổ đông thiểu số được điều chỉnh lên từ 10.000 – 11.500 tỷ đồng.
Đối với lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ, Masan đặt mục tiêu chinh phục mốc khoảng 8.000 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng gấp đôi so với năm trước. Với mức thực hiện 4.371 tỷ đồng sau hai quý đầu năm, tập đoàn đã hoàn thành khoảng 55% kế hoạch tham vọng này, tạo tiền đề vững chắc cho một năm kinh doanh lịch sử toàn diện của "đế chế" tiêu dùng – bán lẻ hàng đầu Việt Nam.






