Khi cơn sốt giá khép lại, thị trường cà phê năm 2026 bước vào giai đoạn nào?
Năm 2025 ghi nhận những kỷ lục vô tiền khoáng hậu của ngành cà phê khi giá trị xuất khẩu chạm mốc 8 tỷ USD, tăng trưởng tới 60%. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, thị trường đang đứng trước những biến số mới đến từ lãi suất toàn cầu cùng áp lực nội tại về hạ tầng, buộc toàn ngành phải thay đổi tư duy phát triển.
Nhiều thách thức bủa vây đà tăng trưởng bền vững của ngành
Năm 2025 đã khép lại với ngành cà phê bằng một con số vượt xa dự báo khi tăng trưởng đạt gần 60%. Mức tăng này đến từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là nhu cầu thị trường gia tăng cùng đà tăng mạnh của giá cà phê thế giới, giúp kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 8 tỷ USD. Đây được xem là “chiến công” lớn nhất kể từ khi hạt cà phê Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế, song thực tế phía sau lại ẩn chứa không ít nỗi lo về tính ổn định trong trung và dài hạn.
Ông Lê Đức Huy, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng thành viên Simexco Đắk Lắk, nhận định rằng bước sang năm 2026, câu hỏi lớn nhất đặt ra là làm thế nào để duy trì được đà tăng trưởng bền vững. Theo ông, dù kim ngạch 8 tỷ USD là con số rất ấn tượng, nhưng vẫn còn nhỏ bé nếu đặt trong bức tranh chung của ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu trị giá khoảng 200 tỷ USD. Điều này cho thấy dư địa xuất khẩu còn lớn, song nội lực của doanh nghiệp trong nước vẫn chưa được nâng lên tương xứng để khai thác hiệu quả giá trị thặng dư.
Thực tế, phần lớn cà phê Việt Nam hiện vẫn xuất khẩu dưới dạng nhân xanh với giá trị gia tăng thấp, trong khi các sản phẩm chế biến sâu như cà phê rang xay hay cà phê hòa tan còn chiếm tỷ trọng hạn chế. Ngay tại thủ phủ cà phê Đắk Lắk, dù là vùng nguyên liệu lớn nhất cả nước, địa phương vẫn thiếu các nhà máy chế biến quy mô lớn do hạ tầng chưa đáp ứng. Việc thiếu các khu công nghiệp phù hợp, cùng hệ thống kho bãi và năng lực dự trữ còn yếu, khiến nhiều doanh nghiệp buộc phải chọn con đường xuất khẩu thô để quay vòng vốn nhanh, nhằm kịp thời thanh toán cho nông dân.
Bên cạnh áp lực nội tại, diễn biến thị trường thế giới trong năm 2025 cũng được ví như một cuộc phiêu lưu đầy mạo hiểm, không dành cho những người yếu tim. Giá cà phê trên sàn London khởi sự ở mức 5.056 USD/tấn, rồi bất ngờ lập đỉnh lịch sử 5.861 USD/tấn vào đầu năm. Tại thị trường nội địa, giá cà phê nguyên liệu cũng có những đợt tăng “không tưởng” khi vọt từ mức 100 triệu đồng lên đỉnh 135 triệu đồng mỗi tấn, đẩy giới kinh doanh vào trạng thái căng thẳng thường trực.
Tuy nhiên, đợt tăng giá này không hoàn toàn xuất phát từ yếu tố mất mùa. Báo cáo của Bộ Nông nghiệp Mỹ cho thấy sản lượng cà phê toàn cầu niên vụ 2024–2025 vẫn đạt 173,32 triệu bao, trong khi nhu cầu chỉ ở mức 171,56 triệu bao. Biến động giá chủ yếu đến từ các chính sách thuế quan và tâm lý thị trường, khiến giá cả liên tục “nhảy múa”. Khi các rào cản thuế dần được dỡ bỏ và dự báo nguồn cung năm 2026 tăng lên, giá cà phê bắt đầu có dấu hiệu hạ nhiệt, tạo áp lực không nhỏ cho doanh nghiệp trong việc đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số cho năm tới.
Nâng cao nội lực và thích ứng biến động tài chính quốc tế
Để tháo gỡ các nút thắt về giá trị gia tăng và hạ tầng, ông Lê Đức Huy đã đưa ra những kiến nghị mang tính chiến lược cho toàn ngành. Theo ông, khu vực Tây Nguyên cần được kết nối tốt hơn với hệ thống logistics quốc gia và quốc tế thông qua việc sớm quy hoạch các cụm công nghiệp và cảng xuất khẩu tại chỗ. Khi hình thành được hệ thống kho ngoại quan đạt chuẩn quốc tế, hàng hóa có thể được thanh toán ngay, giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền để tái đầu tư. Đây được xem là yếu tố then chốt nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt tài chính dài hạn của các đơn vị xuất khẩu nông sản.
Ông Lê Đức Huy cho rằng, nếu có các khu công nghiệp được quy hoạch bài bản cùng hệ thống logistics đủ mạnh, doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực dự trữ mà còn có thêm “độ trễ” để đàm phán giá. Việc chủ động thời điểm bán hàng sẽ giúp nâng cao giá trị mỗi đơn hàng, thay vì phải bán tháo cà phê nhân thô để giải quyết áp lực nợ ngắn hạn. Từ đó, mục tiêu duy trì tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030 mới có cơ hội trở thành hiện thực nhờ đầu tư nghiêm túc vào chế biến sâu và xây dựng thương hiệu.
Sự chủ động của doanh nghiệp Việt Nam còn thể hiện ở khả năng thích ứng nhanh với các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường châu Âu về truy xuất nguồn gốc và quy định không gây mất rừng. Thông qua việc số hóa bản đồ nông nghiệp và gắn kết chặt chẽ với nông dân, mỗi lô hàng xuất khẩu hiện nay đều có thể minh bạch thông tin từ người trồng đến nhà xuất khẩu. Chính lợi thế “xanh hóa” và “số hóa” này đã giúp cà phê Việt Nam cải thiện chất lượng, tăng độ đồng đều, qua đó thu hút các nhà mua lớn chuyển dịch đơn hàng từ những quốc gia khác sang Việt Nam.
Ở góc độ tài chính quốc tế, năm 2026 được dự báo sẽ có những chuyển biến mới khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ triển khai lộ trình hạ lãi suất. Đồng USD đã giảm khoảng 10% giá trị, tạo kỳ vọng sức mua trên các sàn hàng hóa sẽ tăng trở lại nhờ chi phí giao dịch thấp hơn. Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Mỹ, sản lượng cà phê toàn cầu niên vụ 2025–2026 có thể đạt 178,85 triệu bao, cao hơn vụ trước khoảng 3,5 triệu bao. Dù đây là niên vụ được mùa, song chính sách của các quốc gia tiêu thụ nhằm kiềm chế giá thực phẩm vẫn là biến số cần theo dõi sát.
Dưới góc nhìn của các tổ chức phân tích quốc tế như Capital Economics, lạm phát thực phẩm được dự báo sẽ hạ nhiệt tại hầu hết các nền kinh tế phát triển trong năm tới. Việc EU gia hạn luật cấm lưu thông cà phê do phá rừng đến cuối năm 2026, cùng các động thái can thiệp chính sách của Mỹ nhằm kéo giá tiêu dùng xuống, sẽ khiến giá cà phê khó quay lại các đỉnh cũ. Theo đó, giá cà phê robusta năm 2026 có thể phục hồi từng nhịp lên mức 4.200–4.500 USD/tấn khi xuất hiện thông tin hạ lãi suất, song mức bình quân cả năm nhiều khả năng chỉ duy trì quanh 3.000–3.500 USD/tấn.
Năm 2026 không còn là thời điểm của những đợt tăng trưởng đột biến về giá, mà là giai đoạn để ngành cà phê Việt Nam nhìn lại và củng cố nội lực. Sự kết hợp giữa việc hoàn thiện hạ tầng logistics tại Tây Nguyên cùng khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường tài chính quốc tế sẽ là chìa khóa để giữ vững vị thế. Khi cơn sốt giá qua đi, giá trị thực sự của hạt cà phê Việt Nam sẽ nằm ở chất lượng chế biến và tính bền vững của chuỗi cung ứng, thay vì phụ thuộc vào những biến động nhất thời trên sàn kỳ hạn.





