Khi cạnh tranh gia tăng, ngành tôm buộc bước vào “đường đua giá trị”

Thị Trường 01/05/2026 17:55

Trong quý I/2026, xuất khẩu tôm ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng bất chấp những biến động của thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau con số tỷ USD là những nghịch lý về chi phí và áp lực cạnh tranh khốc liệt. Để giữ vững vị thế, ngành tôm Việt Nam cần thay đổi tư duy, chuyển từ lượng sang chất.

Nghịch lý chi phí và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ

tuoi_1777622418.jpg
Quý I/2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt 1,069 tỷ USD, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm 2025.

Kết thúc quý I/2026, ngành tôm Việt Nam ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt 1,069 tỷ USD, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, tôm chân trắng vẫn là trụ cột chính với 573 triệu USD. Đặc biệt, tôm hùm sang Trung Quốc đã trở thành một "hiện tượng" khi mang về 345,5 triệu USD, tăng tới 57,4%. Dù những con số này mang lại tín hiệu lạc quan, nhưng thực tế ngành tôm đang phải đối mặt với những "cơn gió ngược" đầy thách thức từ cả bên trong lẫn bên ngoài.

Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là nghịch lý "giá thức ăn tăng - giá tôm giảm" bắt đầu xuất hiện từ tháng 4/2026. Trong khi các doanh nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản đồng loạt điều chỉnh tăng giá do biến động logistics và tỷ giá, thì giá tôm nguyên liệu trong nước lại có xu hướng lao dốc. Điều này trực tiếp bào mòn lợi nhuận của người nuôi và doanh nghiệp xuất khẩu. Chi phí thức ăn hiện đang chiếm tới 50–60% giá thành sản xuất, tạo thành một rào cản lớn trong việc tối ưu hóa lợi nhuận.

Trên thị trường quốc tế, Việt Nam đang chịu áp lực nặng nề từ Ecuador và Ấn Độ. TS. Nguyễn Duy Hòa, Phó Giám đốc kỹ thuật Tập đoàn Cargill, phân tích rằng Ecuador hiện dẫn đầu về chi phí thấp nhờ mô hình quảng canh ổn định, trong khi Ấn Độ giữ lợi thế về quy mô sản xuất khổng lồ. Ngược lại, dù Việt Nam có năng suất nuôi thâm canh cao (15–25 tấn/ha) nhưng quy mô lại nhỏ lẻ, phân tán với diện tích ao nuôi manh mún từ 0,1 đến 1 ha. Điều này khiến việc tiêu chuẩn hóa chất lượng trở nên vô cùng khó khăn.

Bên cạnh đó, vấn đề con giống vẫn là điểm yếu chí mạng của ngành. Ông Nguyễn Hữu Ninh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho rằng Việt Nam vẫn đang phụ thuộc quá lớn vào nguồn tôm bố mẹ nhập khẩu, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng. Công tác chọn tạo giống trong nước dù đã được đầu tư nhưng chưa thể đáp ứng hoàn toàn yêu cầu khắt khe từ thị trường. Mật độ nuôi quá cao từ 100–300 con/m² tại các vùng nuôi thâm canh cũng tiềm ẩn rủi ro dịch bệnh rất lớn, gây mất ổn định cho chuỗi cung ứng.

Sự bứt phá của tôm hùm tại thị trường Trung Quốc, dù mang lại kim ngạch lớn, nhưng cũng bộc lộ mức độ phụ thuộc đáng báo động. Việc tập trung quá mức vào một thị trường duy nhất khiến ngành hàng dễ bị tổn thương trước các thay đổi chính sách biên mậu. Rõ ràng, nếu chỉ tiếp tục chạy theo sản lượng và cạnh tranh bằng giá rẻ, ngành tôm Việt Nam sẽ sớm hụt hơi trước những đối thủ có lợi thế tuyệt đối về quy mô và chi phí sản xuất thấp.

Giải pháp đột phá công nghệ và xây dựng hệ sinh thái giá trị

 

tom_1777622394.jpg
Việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm mà còn giảm tổn thất sau thu hoạch.

Để hóa giải những điểm nghẽn hiện tại, ngành tôm không còn con đường nào khác ngoài việc dịch chuyển sang phân khúc cạnh tranh bằng giá trị gia tăng. TS. Nguyễn Duy Hòa nhấn mạnh Việt Nam không thể thắng Ecuador về chi phí hay vượt Ấn Độ về quy mô, nên con đường duy nhất là tạo ra sự khác biệt về chất lượng. Lộ trình này cần được triển khai bài bản: ngắn hạn là tối ưu chi phí, trung hạn tập trung vào giống và công nghệ, dài hạn là xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh mẽ.

Trong bối cảnh chi phí thức ăn cao, việc tìm kiếm nguyên liệu thay thế đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Ông Nguyễn Hữu Ninh đề xuất giải pháp đẩy mạnh sử dụng các loại đạm thực vật như đậu nành, bắp để giảm sự phụ thuộc vào bột cá nhập khẩu. Đây không chỉ là cách để hạ giá thành mà còn là bước đi quan trọng hướng tới tiêu chuẩn nuôi trồng bền vững, giảm tác động đến môi trường tự nhiên. Việc tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) cần được xem là công cụ tạo lợi nhuận then chốt.

Về phía cơ quan quản lý, ngành thủy sản đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng chuyển đổi số và kinh tế xanh. Ông Nguyễn Quang Hùng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, khẳng định trong giai đoạn tới sẽ tập trung phát triển các giống thủy sản sạch bệnh và tăng trưởng nhanh. Cục cũng ưu tiên ứng dụng các công nghệ hiện đại như IoT, trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống tuần hoàn (RAS) để kiểm soát môi trường nuôi, từ đó giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất thông minh.

Chiến lược đa dạng hóa thị trường cũng cần được thực hiện quyết liệt dựa trên đặc thù của từng khu vực. Trong khi thị trường Trung Quốc phù hợp với các dòng sản phẩm khối lượng lớn, thì các thị trường khó tính như Mỹ, EU và Nhật Bản cần được tiếp cận bằng các sản phẩm chế biến sâu, tôm ăn liền có hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Việc xây dựng một hệ sinh thái tích hợp từ con giống, thức ăn đến chế biến sẽ giúp khắc phục tình trạng sản xuất phân mảnh, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho thương hiệu tôm Việt.

Định hướng kinh tế tuần hoàn và Net Zero sẽ là "giấy thông hành" để tôm Việt Nam tiến xa hơn trên toàn cầu. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm mà còn giảm tổn thất sau thu hoạch. Khi ngành tôm bước vào đường đua giá trị, sự gắn kết giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người nuôi chính là chìa khóa để duy trì vị thế dẫn đầu trong nhóm mặt hàng xuất khẩu tỷ USD, góp phần khẳng định bản sắc và uy tín của nông sản Việt trên bản đồ thế giới.

Thanh Tâm
Tin đáng đọc