Vùng đất duy nhất tại Việt Nam là kinh đô của 3 triều đại, 6 đời vua
Đây là vùng đất có chiều sâu lịch sử và văn hóa lâu đời, là kinh đô đầu tiên của nhà nước phong kiến tập quyền Việt Nam.
Nằm ở phía Nam Đồng bằng sông Hồng, Ninh Bình cách Thủ đô Hà Nội hơn 90km, nổi tiếng bởi nhiều tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội. Với vị trí địa lý thuận lợi cùng hệ thống giao thông kết nối liên vùng, địa phương này giữ vai trò là cửa ngõ giao thoa giữa khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
Sau khi sáp nhập với Hà Nam và Nam Định, tỉnh Ninh Bình mới có tổng diện tích tự nhiên khoảng 3.942,62km2 với quy mô dân số khoảng 4,4 triệu người. Việc mở rộng không gian hành chính tạo động lực thúc đẩy liên kết vùng, phát triển kinh tế - xã hội và khai thác hiệu quả tiềm năng văn hóa, du lịch của khu vực phía Nam Đồng bằng sông Hồng.
Đặc biệt, trước khi sáp nhập, Ninh Bình là tỉnh có đường bờ biển ngắn, chỉ khoảng 18km. Sau hợp nhất, địa phương này sở hữu đường bờ biển dài khoảng 90km, qua đó mở rộng đáng kể không gian phát triển so với trước đây.
Không chỉ nổi tiếng bởi cảnh quan thiên nhiên đặc sắc, Ninh Bình còn được biết đến là vùng đất có chiều sâu lịch sử và văn hóa lâu đời. Đây từng là kinh đô đầu tiên của nhà nước phong kiến tập quyền Việt Nam trong giai đoạn từ năm 968 đến năm 1010, gắn liền với 3 triều đại Đinh, Tiền Lê và thời kỳ đầu nhà Lý.
Cụ thể, nhà Đinh gắn với 2 đời vua là Đinh Tiên Hoàng và Đinh Toàn; nhà Tiền Lê gắn với 3 đời vua gồm Lê Đại Hành, Lê Trung Tông và Lê Long Đĩnh; nhà Lý gắn với vua Lý Thái Tổ trước khi ông dời đô về Thăng Long vào năm 1010.
Không chỉ là trung tâm chính trị của quốc gia trong giai đoạn đầu độc lập, vùng đất này còn giữ vị trí quân sự chiến lược quan trọng qua nhiều thời kỳ lịch sử dân tộc.
Năm 968, sau khi dẹp loạn 12 sứ quân và thống nhất đất nước, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm kinh đô. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn trong tiến trình lịch sử dân tộc khi Ninh Bình trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và quân sự của cả nước.
Theo Báo Ninh Bình, nhiều sử sách cho biết Kinh đô Hoa Lư xưa có quy mô khoảng 300ha, bao gồm Thành Ngoại, Thành Nội và Thành Nam. Toàn bộ kinh thành được bao bọc bởi hệ thống núi đá vôi uốn cong như những bức tường thành tự nhiên, tạo nên địa thế hiểm yếu cùng cảnh quan hùng vĩ hiếm có.
Tận dụng địa hình núi non trùng điệp, người xưa xây dựng các đoạn tường thành nối liền khoảng trống giữa các dãy núi bằng đất đắp kết hợp gạch đá kiên cố. Chân thành được gia cố bằng gạch bó, chiều cao trung bình từ 8 - 10m, góp phần hình thành hệ thống phòng thủ vững chắc cho kinh đô.
Trong đó, Thành Ngoại có diện tích khoảng 140ha, được xem là khu vực trung tâm của hoàng cung xưa, nơi đặt nhiều công trình cung điện quan trọng của triều Đinh và triều Tiền Lê. Hiện nay, khu vực Đền vua Đinh Tiên Hoàng và Đền vua Lê Đại Hành chính là vị trí trung tâm của kinh thành cổ.
Kinh thành Hoa Lư được cấu tạo bởi 2 vòng thành nằm liền kề nhau cùng hệ thống núi đá bao quanh sát cạnh. Tổng thể kiến trúc tạo thành hình dáng tương tự số 80 và hướng về phía Đông. Cách bố trí này không chỉ phù hợp với địa hình tự nhiên mà còn phản ánh tư duy quân sự, phong thủy và nghệ thuật kiến trúc đặc sắc của người Việt trong thời kỳ đầu dựng nước độc lập.
Trong suốt thời nhà Đinh (968 - 980), 29 năm triều Tiền Lê (980 - 1009) và giai đoạn đầu triều Lý (1009 - 1010), vùng đất Hoa Lư đã chứng kiến nhiều dấu son lịch sử quan trọng, đồng thời đặt nền móng cho quá trình định đô tại Thăng Long - Hà Nội sau này.
Năm 1010, vua Lý Thái Tổ ban Chiếu dời đô, quyết định chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra Thăng Long. Đây được xem là bước ngoặt lịch sử quan trọng, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng và phát triển quốc gia Đại Việt hùng mạnh.
Sau khi dời đô, Hoa Lư vẫn giữ vai trò trọng yếu về quân sự và hành chính, được gọi là phủ Trường Yên.
Đến thời Nguyễn, địa danh Ninh Bình dần được xác lập rõ nét hơn. Theo đó, năm Gia Long thứ 5 (1806), vùng đất này được gọi là đạo Thanh Bình và vẫn thuộc trấn Thanh Hoa. Đến năm Minh Mệnh thứ 2 (1821), phủ Trường Yên được đổi tên thành phủ Yên Khánh. Một năm sau, vua Minh Mệnh tiếp tục đổi tên đạo Thanh Bình thành đạo Ninh Bình, từ đó địa danh Ninh Bình chính thức xuất hiện.
Tuy nhiên, thời điểm này Ninh Bình vẫn trực thuộc trấn Thanh Hoa. Mãi đến năm Minh Mệnh thứ 10 (1829), triều đình mới chính thức thành lập trấn Ninh Bình.
Đến năm Minh Mệnh thứ 12 (1831), trong chương trình cải cách hành chính trên phạm vi cả nước, triều Nguyễn đổi trấn Ninh Bình thành tỉnh Ninh Bình và bãi bỏ hệ thống Tổng trấn Bắc Thành. Từ đó, Ninh Bình trở thành đơn vị hành chính cấp tỉnh với vị thế và vai trò ngày càng quan trọng trong tiến trình phát triển của đất nước. Tên gọi Ninh Bình mang ý nghĩa về một vùng đất vững chãi, bình yên.
Ngày nay, Ninh Bình không chỉ là vùng đất lưu giữ nhiều giá trị lịch sử, văn hóa đặc sắc mà còn là điểm đến nổi bật của du lịch Việt Nam với hệ thống danh lam thắng cảnh, di tích cố đô và các di sản thiên nhiên nổi tiếng.
Đặc biệt, khu di tích Cố đô Hoa Lư là một phần quan trọng của Quần thể danh thắng Tràng An, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới. Nơi đây hiện thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước đến tham quan, tìm hiểu lịch sử và khám phá vẻ đẹp văn hóa của vùng đất cố đô.
* Tổng hợp