Thủ công mỹ nghệ Việt Nam hướng tới xuất khẩu 6 tỷ USD vào 2030
Kim ngạch xuất khẩu thủ công mỹ nghệ Việt Nam liên tục tăng trưởng, hiện đã có mặt tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ. Với nỗ lực cải thiện chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tận dụng xu hướng tiêu dùng toàn cầu, ngành hàng này đặt mục tiêu đạt 6 tỷ USD vào năm 2030.
| Thủ công mỹ nghệ Việt trước ngã rẽ đổi mới Thủ công mỹ nghệ Việt: Gỡ điểm nghẽn từ nguyên liệu |
![]() |
| Sản phẩm thủ công mỹ nghệ, nội thất Việt Nam quảng bá tại Hội chợ triển lãm quốc tế High Point Market - Hoa Kỳ (Ảnh: HAWA) |
Thách thức xuất khẩu và áp lực từ thị trường quốc tế
Giai đoạn 2015–2019, kim ngạch xuất khẩu thủ công mỹ nghệ Việt Nam tăng trung bình 9,5%/năm, từ 1,62 tỷ USD lên 2,23 tỷ USD. Theo Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, nếu khắc phục các hạn chế hiện tại, ngành hoàn toàn có thể đạt 4 tỷ USD vào năm 2025 và hướng tới mốc 6 tỷ USD năm 2030. Hiện các sản phẩm Việt Nam đã xuất khẩu tới 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm gần 10% nhu cầu toàn cầu, trong đó Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU và một số quốc gia Trung Đông là thị trường chủ lực, với Pháp là điểm đến được nhiều doanh nghiệp chú trọng.
Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng đang đối mặt nhiều thách thức. Các căng thẳng thuế quan leo thang của các nước lớn tác động trực tiếp tới xuất khẩu. Đồng thời, các quy định về thiết kế sinh thái (ESPR) tại EU và Hoa Kỳ, yêu cầu chứng nhận chuỗi cung ứng bền vững, làm tăng chi phí tuân thủ. Chi phí vận tải quốc tế vẫn ở mức cao, tạo áp lực lớn cho doanh nghiệp.
Thị trường châu Âu, giàu tiềm năng nhưng đòi hỏi doanh nghiệp liên tục đổi mới mẫu mã. Thị trường thủ công mỹ nghệ châu Âu dự kiến tăng từ 293 tỷ USD (2024) lên 576 tỷ USD (2033), với tốc độ tăng trưởng kép 7,41%/năm. Riêng Pháp, quy mô thị trường dự kiến đạt 31,05 tỷ USD với tốc độ tăng 8,3%/năm. Mảng đồ trang trí nội thất (home decor) cũng ghi nhận tiềm năng lớn, từ 196 tỷ USD (2024) dự kiến lên 278 tỷ USD (2033). Người tiêu dùng châu Âu ngày càng ưu tiên sản phẩm độc đáo, thân thiện môi trường, mang bản sắc văn hóa, đặc biệt là thế hệ Millennials chiếm 45% thị phần và hơn 70% người tiêu dùng đô thị có xu hướng chọn sản phẩm thủ công.
Không chỉ cạnh tranh về chất lượng, doanh nghiệp Việt còn phải đối mặt áp lực pháp lý. Bà Chử Lan Phương – Luật sư Công ty Luật Ceven Law – nhấn mạnh các quy định mới của EU như Quy định An toàn Sản phẩm Chung (GPSR) có hiệu lực từ 13/12/2024, Chỉ thị Trách nhiệm Sản phẩm (PLD) và các chỉ thị bổ sung, yêu cầu doanh nghiệp tăng cường trách nhiệm về an toàn sản phẩm và duy trì đại diện pháp lý tại EU.
Giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế
![]() |
| Xu hướng tiêu dùng tại châu Âu hiện đang là lợi thế cho các sản phẩm Việt Nam. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm thủ công độc đáo. |
Để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp Việt cần chủ động tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế như FSC, BSCI, ISO 14001 và chứng nhận tuần hoàn nguyên liệu. Việc sử dụng gỗ tái chế, gỗ trồng có chứng nhận kết hợp công nghệ sản xuất sạch giúp giảm rủi ro pháp lý, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh tại các thị trường khó tính.
Thiết kế sáng tạo và sản phẩm phù hợp xu hướng tiêu dùng toàn cầu là yếu tố then chốt. Sản phẩm nội thất cho không gian nhỏ, đồ trang trí cá nhân hóa và thân thiện môi trường đang được ưa chuộng tại châu Âu. Doanh nghiệp được khuyến khích tham gia hội chợ, sự kiện xúc tiến thương mại, ký hợp đồng trực tiếp với nhà nhập khẩu hoặc bán qua thương mại điện tử. Cách tiếp cận đa dạng này giúp kết nối với nhà phân phối lớn, gia tăng cơ hội thâm nhập thị trường.
Ngoài ra, chuẩn hóa sản phẩm từ khâu thiết kế theo tiêu chuẩn REACH, nhãn mác CE, kết hợp bảo hộ nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản trí tuệ toàn diện. Sự đổi mới liên tục về mẫu mã, trung bình 2–3 lần mỗi năm, tạo điều kiện để sản phẩm Việt đa dạng, phù hợp nhu cầu thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh với các quốc gia sản xuất quy mô lớn, chi phí thấp như Trung Quốc hay Ấn Độ.
Với tiềm năng thị trường lớn, nhu cầu gia tăng về sản phẩm thủ công bền vững và cá nhân hóa, cùng xu hướng thương mại điện tử bùng nổ, ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để đạt mục tiêu 6 tỷ USD xuất khẩu vào năm 2030. Thành công của ngành đòi hỏi nỗ lực đồng bộ: từ chuẩn hóa sản phẩm, nâng cao năng lực quản trị, đổi mới thiết kế, đến tham gia xúc tiến thương mại và tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp lý quốc tế.









