Giá trị nào cho dừa Việt Nam trong cuộc chơi toàn cầu?
Năm 2025 ngành dừa Việt Nam đạt 1,15 tỷ USD xuất khẩu và đứng thứ ba thế giới nhưng vẫn đối mặt nhiều thách thức về giá trị gia tăng. Để khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ bán sản phẩm thô sang xây dựng thương hiệu bài bản và đầu tư công nghệ chế biến sâu.
Nghịch lý kim ngạch cao nhưng giá trị thương hiệu còn thấp
Theo số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan, trong năm 2025, xuất khẩu dừa và các sản phẩm từ dừa của Việt Nam đạt khoảng 1,15 tỷ USD, đưa nước ta vươn lên vị trí thứ ba thế giới, chỉ sau Philippines và Indonesia. Con số này phản ánh tiềm năng rất lớn của ngành hàng gắn bó lâu đời với nhiều địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải miền Trung, nơi cây dừa không chỉ là sinh kế mà còn là biểu tượng văn hóa. Tuy nhiên, phía sau bức tranh kim ngạch tích cực đó là một nghịch lý kéo dài nhiều năm: dừa Việt Nam xuất khẩu nhiều nhưng giá trị thu về cho doanh nghiệp và người trồng vẫn còn khiêm tốn.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc ngành dừa hiện vẫn chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, thiếu các sản phẩm chế biến sâu và đặc biệt là chưa xây dựng được thương hiệu đủ mạnh để định vị trên thị trường quốc tế. Thực tế tại các thị trường khó tính như Nhật Bản, Mỹ hay EU cho thấy người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm từ dừa của Indonesia hoặc Thái Lan với mẫu mã hiện đại và thông điệp rõ ràng. Ngược lại, dừa Việt Nam phần lớn vẫn được xuất khẩu dưới dạng thô hoặc bán cho doanh nghiệp nước ngoài để họ chế biến và gắn nhãn hiệu riêng trước khi đưa ra thị trường.
Điều này khiến giá trị gia tăng bị chia sẻ cho các khâu trung gian, trong khi doanh nghiệp và người trồng trong nước hưởng lợi chưa tương xứng với tiềm năng chất lượng vốn có. Ông Rocky Ngọc Thạch, CEO Smart Link Logistics, nhận định rằng, dừa Việt Nam hiện vẫn chủ yếu xuất khẩu theo tư duy “bán những gì mình có” thay vì “bán những gì thị trường cần”. Trong khi đó, các đối thủ trong khu vực đã đi trước một bước khi tập trung chuẩn hóa sản phẩm, đầu tư bao bì và chinh phục người tiêu dùng bằng những giá trị gia tăng khác nhau.
PGS.TS Phạm Anh Tuấn, thuộc Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch cho biết, chỉ khoảng 30% sản phẩm dừa hiện được chế biến sâu theo chuỗi giá trị. Các sản phẩm chủ yếu gồm nước dừa, sữa dừa, dầu dừa cùng các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và vật liệu từ xơ dừa. Một số công nghệ tiên tiến đã được ứng dụng như tiệt trùng UHT cho nước dừa hoặc tách chiết dầu tinh khiết bằng ly tâm lạnh, song phần lớn thiết bị vẫn phải nhập khẩu, khiến chi phí đầu tư cao và khó mở rộng quy mô.
Tại tọa đàm về xây dựng thương hiệu dừa Việt Nam, ông Imai Toshiro, đại diện Công ty TNHH Phúc Lai, đã nêu bài học từ ngành thịt bò Nhật Bản khi không thể sử dụng tên gọi Wagyu bằng tiếng Anh do đã bị doanh nghiệp nước ngoài đăng ký trước. Ông cảnh báo, nếu không sớm thay đổi tư duy và đầu tư bài bản cho thương hiệu, ngành dừa Việt Nam hoàn toàn có thể rơi vào tình cảnh tương tự và mất quyền kiểm soát ngay trên sân nhà. Hiện nay, mức độ đầu tư cho thương hiệu vẫn còn rất hạn chế khi nhiều đơn vị mới chỉ dừng lại ở mức khoảng 30%, chủ yếu tập trung vào logo và bao bì cơ bản.
Chiến lược xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi giá trị
Để giải quyết những tồn tại và nâng cao vị thế cạnh tranh, việc đầu tư cho thương hiệu và hoàn thiện chuỗi giá trị là yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Theo PGS.TS Phạm Anh Tuấn, ngành dừa cần xác định rõ sản phẩm chủ lực, đối tượng thị trường và quy mô sản xuất phù hợp, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ thiết kế nhà máy đạt chuẩn quốc tế. Việc xây dựng thương hiệu không chỉ giúp gia tăng giá trị xuất khẩu mà còn góp phần nâng cao vị thế của trái dừa Việt Nam trong cạnh tranh với các loại trái cây nhiệt đới khác.
Ông Imai Toshiro cho rằng những nhóm đối tượng đã xây dựng thương hiệu nhưng chưa hoàn thiện cần có sự đầu tư phù hợp để làm cho thương hiệu đủ lực vươn xa, biến “cái đúng” thành “cái mạnh” và “cái đẹp” trở thành “cái đáng tin”. Đối với những doanh nghiệp chưa có thương hiệu, cần bắt tay ngay vào việc xây dựng hệ thống nhận diện từ bao bì đến marketing và chuẩn hóa nội lực sản xuất. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý doanh nghiệp không nên chạy quảng cáo rầm rộ, bởi đây là con dao hai lưỡi, dễ gây tiêu hao nội lực và không phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Nhật Bản.
Bà Nguyễn Thị Thu Liên, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dừa Việt Nam khẳng định, để vươn lên vị trí dẫn đầu cần có sự vào cuộc của cơ quan quản lý nhằm khuyến khích chế biến sâu, cùng với nỗ lực tự thân của doanh nghiệp. Thương hiệu muốn tốt thì doanh nghiệp cần có tư duy chiến lược đúng đắn, công nghệ đổi mới và tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị bài bản. Hiện ngành dừa đang chuyển mạnh sang sử dụng phân hữu cơ và sinh học nhằm nâng cao chất lượng trái, đồng thời ổn định sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thế giới.
Hiện nay, cả nước có 18 tỉnh trồng dừa với diện tích hơn 200.000 ha, sản lượng hơn 2,26 triệu tấn trái mỗi năm và khoảng 600 doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực này. Ông Cao Bá Đăng Khoa, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dừa Việt Nam, cho biết hiệp hội đang triển khai chương trình xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu dừa theo hướng liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân và ngân hàng. Theo đó, doanh nghiệp sẽ đầu tư vùng nguyên liệu hữu cơ đạt chuẩn quốc tế, nông dân tổ chức sản xuất, còn ngân hàng hỗ trợ tài chính để tạo nền tảng phát triển bền vững.
Giai đoạn thí điểm tại Đồng Tháp, Vĩnh Long và Cần Thơ đã góp phần mở rộng diện tích dừa hữu cơ đạt chuẩn quốc tế lên hơn 50 ha, hỗ trợ sinh kế cho hàng nghìn hộ dân. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đề xuất thành lập sàn thông tin giá dừa nguyên liệu khu vực châu Á tại Hội nghị Cộng đồng Dừa quốc tế tháng 10/2025 nhằm minh bạch thông tin thị trường và bảo vệ lợi ích của người sản xuất. Khi chuỗi giá trị được hoàn thiện và thương hiệu được đầu tư bài bản, dừa Việt Nam hoàn toàn có cơ hội nâng cao giá trị và sức cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế.






