Đức siết chặt quy định bao bì, doanh nghiệp Việt cần sớm thích ứng để giữ vững thị trường
Việc Quốc hội Liên bang Đức thông qua Luật Bao bì sửa đổi (VerpackDG) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chính sách quản lý chất thải bao bì, phù hợp với Quy định Bao bì và Chất thải bao bì mới của Liên minh châu Âu (PPWR). Những yêu cầu khắt khe hơn về trách nhiệm của nhà sản xuất, tái chế và thiết kế bao bì không chỉ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Đức và châu Âu.
Theo thông tin từ Bộ Công Thương, Quốc hội Liên bang Đức đã chính thức thông qua Luật Thực thi quy định bao bì mới (VerpackDG), thay thế Luật Bao bì hiện hành nhằm đồng bộ với Quy định Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR) của Liên minh châu Âu, dự kiến có hiệu lực trên toàn EU từ ngày 12/8/2026. Khuôn khổ pháp lý mới được xây dựng nhằm giảm phát sinh chất thải bao bì, nâng cao hiệu quả tái chế và thúc đẩy phát triển nền kinh tế tuần hoàn tại châu Âu.
Một trong những thay đổi quan trọng là mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất. Theo đó, các doanh nghiệp đưa sản phẩm bao bì vào thị trường Đức sẽ phải tham gia sâu hơn vào các hoạt động phòng ngừa phát sinh chất thải. Bên cạnh nghĩa vụ thu hồi và tái chế hiện hành, các nhà sản xuất và tổ chức thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) còn phải đóng góp tài chính cho các chương trình giảm thiểu rác thải, thúc đẩy tái sử dụng và tái nạp bao bì.
Luật mới cũng siết chặt yêu cầu cấp phép đối với các tổ chức thực hiện EPR. Phạm vi quản lý được mở rộng đối với các doanh nghiệp tự thực hiện nghĩa vụ EPR, các tổ chức quản lý trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và các đơn vị xử lý bao bì thương mại. Quy định này nhằm tăng cường tính minh bạch và nâng cao hiệu quả quản lý toàn bộ chuỗi xử lý chất thải.
Đáng chú ý, Đức tiếp tục đặt ra các mục tiêu tái chế cao hơn mức chung của Liên minh châu Âu đối với nhiều loại vật liệu. Từ năm 2028, tỷ lệ tái chế nhôm và sắt thép sẽ tăng thêm 5%. Đối với bao bì nhựa, tỷ lệ tái chế tối thiểu được nâng lên 75% vào năm 2028 và tiếp tục tăng lên 80% vào năm 2030. Những mục tiêu này nhằm giảm sự phụ thuộc vào phương thức xử lý bằng năng lượng, đồng thời khuyến khích tái chế vật liệu theo hướng bền vững hơn.
Song song với PPWR của EU, các yêu cầu về thiết kế bao bì cũng được nâng cao. Bao bì phải được thiết kế theo hướng dễ tái chế, hạn chế sử dụng các vật liệu khó xử lý, giảm thiểu các chất có nguy cơ gây hại môi trường và hỗ trợ tái sử dụng nhiều lần. Quy định này sẽ tác động trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất bao bì, hàng tiêu dùng nhanh, thương mại điện tử và các nhà nhập khẩu.
Đặc biệt, Đức sẽ áp dụng hệ thống ghi nhãn và cung cấp thông tin tái chế thống nhất trên toàn châu Âu. Các loại bao bì lưu hành tại EU sẽ phải sử dụng hệ thống nhãn hài hòa nhằm hướng dẫn người tiêu dùng phân loại và xử lý sau sử dụng, qua đó nâng cao hiệu quả thu gom và tái chế. Theo lộ trình, nhiều yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu tái chế mới sẽ được triển khai từ năm 2028 đến năm 2030.
Trước những thay đổi trên, Thương vụ Việt Nam tại CHLB Đức khuyến nghị các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh hàng hóa vào thị trường Đức cần chủ động rà soát việc thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), đồng thời đăng ký bao bì trên hệ thống LUCID theo quy định.
Các doanh nghiệp cũng cần đánh giá khả năng tái chế của bao bì hiện tại, chuẩn bị phương án đáp ứng các yêu cầu mới về thiết kế bao bì theo PPWR, theo dõi lộ trình nâng tỷ lệ tái chế và nghĩa vụ báo cáo định kỳ. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp bao bì tái sử dụng hoặc tái nạp sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Việc Đức thông qua Luật Bao bì sửa đổi không chỉ tạo ra những thay đổi lớn trong chính sách quản lý chất thải của nước này mà còn góp phần định hình lại chuỗi cung ứng bao bì tại châu Âu. Trong bối cảnh xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn và tiêu dùng xanh ngày càng được thúc đẩy, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam đổi mới công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm và gia tăng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.