Xuất khẩu nông nghiệp lập đỉnh mới, rau quả vươn lên dẫn dắt tăng trưởng
Năm 2025 ghi dấu một cột mốc lịch sử khi kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 70,09 tỷ USD, qua đó khẳng định vai trò trụ đỡ của ngành nông nghiệp trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều bất định. Đáng chú ý, trong khi nhiều ngành hàng chịu sức ép từ biến động thương mại toàn cầu, rau quả đã vươn lên mạnh mẽ, trở thành động lực tăng trưởng chủ lực và mở ra triển vọng đạt mốc 10 tỷ USD trong năm tới.
Thách thức rào cản kỹ thuật và áp lực chất lượng hàng hóa
Bức tranh xuất khẩu nông nghiệp năm 2025 cho thấy gam màu tích cực khi tổng kim ngạch toàn ngành ước đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm 2024. Đây không chỉ là mức cao nhất từ trước đến nay mà còn vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD do Chính phủ giao. Tuy nhiên, kết quả này không đến từ điều kiện thuận lợi, mà là thành quả của quá trình vượt qua hàng loạt rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thặng dư thương mại nông lâm thủy sản đạt 20,7 tỷ USD, tăng 16,8%, song đi kèm với đó là áp lực ngày càng lớn về chất lượng và tính tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
Xét theo cơ cấu, nhóm nông sản đạt 37,25 tỷ USD, sản phẩm chăn nuôi đạt 628 triệu USD, thủy sản đạt 11,32 tỷ USD và lâm sản đạt 18,5 tỷ USD. Bên cạnh đó, các mặt hàng đầu vào phục vụ sản xuất cũng ghi nhận mức tăng 27,1%, đạt 2,38 tỷ USD, phản ánh xu hướng mở rộng quy mô và đầu tư chiều sâu của ngành. Dẫu vậy, chính sự gia tăng nhanh về quy mô đã bộc lộ những điểm nghẽn, đặc biệt trong lĩnh vực rau quả. Nửa đầu năm 2025, xuất khẩu rau quả sụt giảm rõ rệt khi các thị trường lớn như Trung Quốc và châu Âu đồng loạt siết chặt tiêu chuẩn kiểm soát dư lượng chất vàng O và Cadimi. Với mặt hàng sầu riêng, các quy định mới đã tác động trực diện đến kim ngạch ngay từ đầu năm, buộc doanh nghiệp phải rà soát toàn bộ mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói.
Phân tích sâu hơn, ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho rằng dù kim ngạch xuất khẩu rau quả cả năm vẫn đạt mức kỷ lục 8,6 tỷ USD, tăng gần 18%, nhưng chất lượng sản phẩm chưa thực sự ổn định, tỷ lệ đồng nhất còn thấp. Đây chính là “điểm nghẽn mềm” khiến ngành dễ tổn thương trước những thay đổi chính sách từ thị trường nhập khẩu. Hệ thống truy xuất nguồn gốc chưa hoàn chỉnh tiếp tục gây khó khăn cho công tác kiểm nghiệm, giám định và làm giảm mức độ tin cậy của hàng hóa Việt Nam. Tại thị trường Trung Quốc – nơi chiếm tới 22,3% thị phần xuất khẩu nông sản – mối liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ còn lỏng lẻo, làm gia tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng khi tiêu chuẩn hoặc chính sách thay đổi.
Áp lực này càng trở nên rõ nét trong bối cảnh Philippines tạm dừng nhập khẩu gạo, trong khi Hoa Kỳ áp dụng các chính sách thuế đối ứng mới. Để duy trì thị phần tại những thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ (20,6%) và Nhật Bản (7,1%), nông sản Việt Nam không còn dư địa cho sản xuất theo lối cũ, mà buộc phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm và minh bạch nguồn gốc. Thực tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã thẳng thắn chỉ ra rằng tình trạng dư lượng chất cấm vẫn xuất hiện trên một số mặt hàng, trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu nông sản quốc gia.
Ở góc độ quản lý, việc kiểm soát 9.336 mã số vùng trồng và 1.379 mã số cơ sở đóng gói trên diện tích 444.800 ha là một thách thức lớn, đòi hỏi nguồn lực giám sát liên tục và cách tiếp cận quản trị hiện đại. Điều này cho thấy ngành nông nghiệp đang đứng trước yêu cầu mang tính cấu trúc: chuyển từ tư duy chạy theo sản lượng sang đặt chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn làm trọng tâm. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể giữ vững đà tăng trưởng tại các khu vực tăng trưởng nhanh như châu Âu (tăng 34,2%) hay châu Phi (tăng 68,1%). Những rào cản hiện nay vì thế không chỉ là khó khăn ngắn hạn, mà là phép thử cho năng lực thích ứng dài hạn của toàn bộ chuỗi giá trị nông sản.
Chiến lược chuẩn hóa sản xuất và thúc đẩy liên kết bền vững
Trước những thách thức mang tính hệ thống, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các hiệp hội ngành hàng đã chuyển hướng mạnh sang các giải pháp chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu rau quả đạt 10 tỷ USD vào năm 2026. Minh chứng rõ nét là sự phục hồi ấn tượng của sầu riêng từ tháng 6/2025, với kim ngạch đạt kỷ lục 4 tỷ USD, tăng 800 triệu USD so với năm trước. Theo ông Võ Tấn Lợi, Chủ tịch Hiệp hội Sầu riêng Tiền Giang, việc ký kết và triển khai các nghị định thư không chỉ giúp mở cửa thị trường, mà quan trọng hơn là tạo sức ép tích cực để tái tổ chức sản xuất theo hướng chuyên nghiệp và chuẩn hóa chất lượng.
Trong năm qua, Việt Nam đã ký kết thành công 5 nghị định thư với Trung Quốc, mở đường cho chanh leo, mít tươi và bưởi tươi tiếp cận sâu hơn các phân khúc cao cấp. Ở cấp độ thể chế, Bộ trưởng Trần Đức Thắng cho biết bộ máy của Bộ đã được tinh gọn mạnh mẽ, giảm 25/55 đầu mối, qua đó rút ngắn quy trình hành chính và tăng cường phân cấp cho địa phương. Đồng thời, Bộ đã tham mưu trình Quốc hội thông qua 2 Luật và 1 Nghị quyết sửa đổi, bổ sung 17 Luật liên quan, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào nông nghiệp.
Song hành với cải cách thể chế, khoa học – công nghệ được xác định là trụ cột then chốt. Việc lai tạo giống chuối kháng bệnh Panama không chỉ giải quyết rủi ro sản xuất, mà còn mở ra dư địa nâng cao giá trị. Trên cơ sở đó, ông Phạm Quốc Liêm, Chủ tịch Unifarm, kỳ vọng kim ngạch chuối có thể đạt 3,8 tỷ USD trong tương lai nếu giá trị sản xuất được nâng lên 25.000 USD/ha. Ở khâu tiêu thụ, các mô hình liên kết dọc và liên kết ngang giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp đang được đẩy mạnh thông qua các dự án chế biến sâu quy mô lớn, điển hình là Tổ hợp công nghệ cao của Nafoods Tây Nguyên tại Gia Lai với công suất 100.000 tấn mỗi năm.
Về dài hạn, Hiệp hội Rau quả Việt Nam đã đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng Quỹ nghiên cứu và phát triển ngành nhằm làm chủ công nghệ sau thu hoạch và kéo dài thời gian bảo quản. Hoạt động xúc tiến thương mại cũng được tái cấu trúc theo hướng thực chất hơn, tập trung vào các thị trường tiềm năng như Halal, Trung Đông và châu Phi. Những chuyển động này góp phần giúp ngành đạt được nhiều chỉ tiêu quan trọng, bao gồm tăng trưởng GDP ngành nông nghiệp 3,92%, tỷ lệ xã nông thôn mới kiểu mẫu đạt 12,2% và độ che phủ rừng duy trì ở mức 42,03%.
Các số liệu cho thấy xu hướng dịch chuyển rõ rệt khi tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu ngày càng tăng, qua đó giảm phụ thuộc vào mùa vụ và nâng cao giá trị gia tăng. Với sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống, từ kiểm soát chất lượng, chuẩn hóa sản xuất đến hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc có khả năng kết nối quốc tế, ngành nông nghiệp đang củng cố vững chắc vai trò trụ đỡ của nền kinh tế. Quan trọng hơn, sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đang tạo nền tảng để nông nghiệp Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và hội nhập quốc tế một cách bền vững.






