Xuất khẩu gạo quý I/2026: Tăng lượng, giảm giá và áp lực tái định vị thị trường
Giá gạo xuất khẩu đi xuống trong quý I/2026 khiến kim ngạch suy giảm dù sản lượng giữ ổn định, đặt ra yêu cầu cấp bách về tái cấu trúc và nâng chất lượng ngành lúa gạo.
Quý I/2026, xuất khẩu gạo của Việt Nam ghi nhận trạng thái “lệch pha” khi sản lượng gần như không tăng nhưng giá trị lại sụt giảm. Tổng khối lượng xuất khẩu đạt khoảng 2,3 triệu tấn, tương đương 1,11 tỷ USD, tăng nhẹ 0,2% về lượng nhưng giảm 7,8% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Riêng trong tháng 3, xuất khẩu ước đạt 1 triệu tấn, kim ngạch 516,5 triệu USD. Giá gạo xuất khẩu bình quân chỉ còn khoảng 480,1 USD/tấn, giảm 8%, cho thấy áp lực giảm giá đang lan rộng trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu dồi dào.
Diễn biến thị trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm hơn một nửa thị phần và duy trì tăng trưởng ổn định. Trong khi đó, Trung Quốc nổi lên là điểm sáng với mức tăng mạnh, còn nhiều thị trường truyền thống tại châu Phi lại ghi nhận sự sụt giảm đáng kể. Điều này phản ánh xu hướng dịch chuyển và tái cấu trúc thị trường xuất khẩu ngày càng rõ nét.
Ở trong nước, thị trường lúa gạo cũng ghi nhận biến động trái chiều. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi giảm do nguồn cung dồi dào trong cao điểm thu hoạch vụ Đông Xuân, trong khi lúa khô và các dòng chất lượng cao có xu hướng tăng nhẹ. Diễn biến này cho thấy quá trình chuyển dịch từ cạnh tranh sản lượng sang nâng cao giá trị đang từng bước hình thành.
Trên thị trường quốc tế, áp lực cạnh tranh tiếp tục gia tăng khi các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Thái Lan điều chỉnh giảm giá bán. Dù gạo Việt Nam giữ được mức ổn định tương đối, chi phí logistics tăng cao, đặc biệt ở các tuyến vận chuyển xa, đang làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, hoạt động xuất khẩu gạo không chỉ chịu tác động từ yếu tố giá mà còn đối mặt với nhiều thách thức khác như biến động địa chính trị, rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng cao hơn. Việc phụ thuộc vào một số thị trường lớn cũng khiến rủi ro gia tăng khi chính sách nhập khẩu thay đổi.
Trước áp lực mới, ngành lúa gạo đang chuyển hướng sang phát triển theo chiều sâu. Mục tiêu năm 2026 được điều chỉnh theo hướng ổn định sản lượng xuất khẩu ở mức 7–7,5 triệu tấn, nhưng nâng tổng giá trị lên khoảng 4,5–5 tỷ USD.
Định hướng này đặt trọng tâm vào tái cấu trúc chuỗi giá trị, bắt đầu từ khâu sản xuất. Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất lúa trọng điểm – hiện duy trì diện tích khoảng 1,5 triệu ha, sản lượng 24 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, để gia tăng giá trị, việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi liên kết, kiểm soát chất lượng và giảm chi phí đầu vào đang trở thành yêu cầu then chốt.
Đáng chú ý, đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang được triển khai nhằm tạo bước chuyển toàn diện cho ngành. Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất bền vững, kết hợp công cụ đánh giá và chứng nhận, sẽ góp phần nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Song song với đó, việc tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp được xem là yếu tố quyết định. Khi sản xuất gắn với thị trường và tuân thủ quy trình, sản phẩm không chỉ nâng cao giá trị mà còn có cơ hội tiếp cận các phân khúc cao cấp.
Ở góc độ quản lý, ngành nông nghiệp đang đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Tỷ lệ sử dụng giống lúa chất lượng cao đã đạt gần 90%, song yêu cầu tiếp tục nâng cấp chất lượng vẫn rất cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng. Các chương trình nghiên cứu hiện tập trung vào giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu, năng suất cao và chu kỳ ngắn.
Mục tiêu giảm phát thải cũng đang được mở rộng trên quy mô toàn ngành, hướng tới cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Các mô hình canh tác tiết kiệm chi phí, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất đang được triển khai đồng bộ tại nhiều địa phương.
Về điều hành, chính sách thúc đẩy xuất khẩu gạo tiếp tục được triển khai theo hướng linh hoạt, gắn với ổn định thị trường trong nước và đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, các giải pháp mở rộng thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại tự do và nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho doanh nghiệp cũng đang được đẩy mạnh.
Trong bối cảnh thị trường toàn cầu chuyển mạnh sang cạnh tranh về chất lượng, tiêu chuẩn và tính bền vững, ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái định vị. Khi các yếu tố như giống chất lượng cao, liên kết chuỗi và xây dựng thương hiệu quốc gia được triển khai đồng bộ, hạt gạo Việt không chỉ duy trì thị phần mà còn có cơ hội nâng cao giá trị trên thị trường quốc tế.