Lãi suất cho vay bình quân tăng mạnh, nhiều nhà băng áp sát ngưỡng 11%
Tháng 6 vừa qua chứng kiến đợt điều chỉnh lãi suất cho vay mạnh nhất trong vòng một năm trở lại đây. Với mức tăng bình quân 0,4 điểm phần trăm so với tháng trước, mặt bằng lãi suất tại nhiều ngân hàng thương mại đã vượt mốc 10%/năm. Đây đang là bài toán thách thức đặt ra cho cả người dân và cộng đồng doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn tối ưu để phục hồi, mở rộng sản xuất kinh doanh.
Bức tranh phân hóa mặt bằng lãi suất giữa các nhóm ngân hàng
Thống kê từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy sự phân hóa tương đối rõ rệt trong chính sách lãi suất giữa nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và nhóm ngân hàng quốc doanh. Tại khối tư nhân, lãi suất cho vay bình quân đối với các khoản giải ngân mới trong tháng 6 dao động từ 8,1% đến 10,5%/năm. Thị trường hiện ghi nhận gần 10 nhà băng công bố mức lãi suất bình quân vượt ngưỡng 10%, cá biệt có nơi xấp xỉ chạm mức 11%/năm.
Tiêu biểu có thể kể đến mức lãi suất bình quân áp dụng cho khách hàng cá nhân tại TPBank lên tới 10,95%/năm, OCB ở mức 10,78%, BaoViet Bank là 10,85% và BVBank neo ở 10,45%. Mức lãi suất thực tế khi đến tay khách hàng sẽ còn được điều chỉnh linh hoạt dựa trên năng lực tài chính, mức độ rủi ro cũng như giá trị tài sản đảm bảo. Cùng chiều với đà tăng của lãi suất cho vay, mặt bằng lãi suất huy động tại nhóm này cũng nhích thêm 0,2 điểm phần trăm, duy trì biên độ chênh lệch lãi suất tiền gửi và cho vay bình quân quanh mức 3-4%.
Ở thái cực ngược lại, khối ngân hàng thương mại nhà nước tiếp tục đóng vai trò điều tiết và hỗ trợ thị trường khi duy trì mặt bằng lãi suất thấp hơn đáng kể. VietinBank ghi nhận lãi suất cho vay bình quân chỉ 6,1%/năm, duy trì vị thế nằm trong nhóm thấp nhất hệ thống. Theo sát là BIDV với mức 7,06%/năm. Đáng chú ý, Agribank là đại diện quốc doanh duy nhất báo cáo lãi suất bình quân giảm trong tháng 6 (xuống 8,51%/năm) và vẫn cam kết giữ trần lãi suất vay ngắn hạn 3,9 - 4% cho các lĩnh vực ưu tiên như xuất khẩu, nông nghiệp, công nghệ cao hay doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Áp lực chi phí vốn và bài toán điều hành vĩ mô
Việc mặt bằng lãi suất đảo chiều tăng tốc sau một thời gian dài duy trì ở mức thấp bắt nguồn từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố vĩ mô. Nguyên nhân cốt lõi và trực tiếp nhất đến từ tình trạng căng thẳng thanh khoản cục bộ, khi tốc độ tăng trưởng tín dụng và nhu cầu hấp thụ vốn của nền kinh tế cao hơn hẳn so với tốc độ huy động tiền gửi.
Bên cạnh đó, áp lực tỷ giá và lạm phát là những rào cản lớn khiến dư địa giảm lãi suất của nhà điều hành bị thu hẹp đáng kể. Trong bối cảnh các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới – đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) – vẫn giữ thái độ thận trọng và duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, Ngân hàng Nhà nước buộc phải tính toán bài toán duy trì chênh lệch lãi suất USD/VND ở mức đủ hấp dẫn để giữ chân dòng tiền ngoại tệ.
Đồng thời, với mức lạm phát cơ bản nửa đầu năm đã tăng 4,12% (tiến rất sát mục tiêu 4,5% của cả năm), mọi nỗ lực nới lỏng tiền tệ bằng cách hạ lãi suất lúc này sẽ rất rủi ro. Các công cụ lãi suất điều hành cũng khó phát huy hiệu quả tối đa đối với loại hình lạm phát chi phí đẩy, vốn đang chịu tác động lớn từ giá năng lượng và chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào.
Dự báo kịch bản dòng vốn nửa cuối năm
Giới chuyên gia và các tổ chức tài chính phần lớn đều có chung nhận định rằng, mặt bằng lãi suất sẽ tiếp tục neo ở mức cao trong những tháng tới. Dù Ngân hàng Nhà nước đã có động thái nới lỏng kỹ thuật thông qua việc tính thêm lượng tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR), đây mới chỉ là giải pháp tình thế giúp hạ nhiệt áp lực thanh khoản cục bộ chứ chưa thể giải quyết triệt để gốc rễ vấn đề.
Theo quan điểm từ Ngân hàng UOB, kịch bản khả dĩ nhất là cơ quan điều hành sẽ tiếp tục giữ nguyên các mức lãi suất trọng yếu trong nửa cuối năm nay. Dẫu vậy, nhóm phân tích từ Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) lại mang đến góc nhìn mềm mỏng hơn khi cho rằng một kịch bản giảm lãi suất nhẹ hoàn toàn có thể xảy ra vào giai đoạn cuối năm. Quá trình này sẽ diễn ra với tốc độ chậm rãi và biên độ vừa phải, tạo khoảng lùi đủ để hệ thống ngân hàng cân đối lại cơ cấu nguồn vốn sau khi chi phí đầu vào đã bị đẩy lên cao trong suốt nửa đầu năm.
Trong bối cảnh dòng tiền chưa thể rẻ đi ngay lập tức, các doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc tài chính, ưu tiên tối ưu hóa dòng tiền và lên kịch bản kinh doanh thận trọng để vững vàng vượt qua giai đoạn chi phí vốn đắt đỏ này.






