Khi truy xuất nguồn gốc bị siết chặt, ngành sắn Việt Nam ứng phó ra sao?

Thị Trường 29/01/2026 10:20

Dù là ngành hàng tỷ đô với vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới, ngành sắn Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức lớn về năng suất và liên kết chuỗi. Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu truy xuất nguồn gốc, việc tái cấu trúc toàn diện không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu sống còn để hướng tới phát triển bền vững.

Nhiều nút thắt cản trở khả năng cạnh tranh ngành hàng sắn

cuan_1769652309.jpg
Việc xây dựng vùng nguyên liệu sắn ổn định, gắn với truy xuất nguồn gốc và ứng dụng khoa học công nghệ, được xem là nền tảng để nâng cao giá trị và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.

Những năm gần đây, trong khi xuất khẩu nhiều mặt hàng nông sản chủ lực gặp không ít khó khăn, kim ngạch xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn vẫn duy trì được đà tăng trưởng tương đối ổn định. Năm 2025, tổng giá trị tiêu thụ nội địa và xuất khẩu của ngành sắn ước đạt khoảng 1,3–1,5 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu sắn lớn thứ ba thế giới.

Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực này, quá trình phát triển của ngành sắn đang bộc lộ rõ các điểm nghẽn lớn, đặc biệt là năng suất thấp và quy mô sản xuất manh mún. Phần lớn diện tích sắn hiện được trồng trên đất dốc, đất nghèo dinh dưỡng, trong khi hệ thống chế biến có khoảng 2.200–2.300 cơ sở, gồm 142 nhà máy quy mô lớn, nhưng công suất thực tế mới chỉ đạt 65–70%, tương đương khoảng 11,5 triệu tấn sắn tươi mỗi năm.

Theo thông tin từ đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), diện tích trồng sắn đến năm 2025 duy trì ở mức khoảng 495.000–500.000 ha, với sản lượng củ tươi đạt 10,2–10,5 triệu tấn mỗi năm. Năng suất bình quân đạt từ 20,5–21 tấn/ha, dù đã có cải thiện nhờ các giống mới, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với Thái Lan và Indonesia, chủ yếu do công tác nhân giống và kiểm soát chất lượng còn phân tán.

Một rủi ro khác của ngành sắn là mức độ tập trung thị trường quá cao. Riêng Trung Quốc chiếm tới 94,1% tổng lượng và 92,6% tổng kim ngạch xuất khẩu sắn của Việt Nam trong năm 2025, tương đương khoảng 3,7 triệu tấn với trị giá 1,17 tỷ USD. Các thị trường còn lại như Đài Loan hay Malaysia chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Đáng chú ý, xuất khẩu hiện vẫn chủ yếu là sắn lát khô và tinh bột sơ chế, khiến ngành hàng này dễ bị tổn thương trước các biến động của thị trường quốc tế.

Tiến sĩ Hà Công Tuấn, Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, chỉ ra rằng nếu không đồng thời xử lý bài toán năng suất thấp và chuỗi cung ứng lỏng lẻo, ngành sắn sẽ rất khó đáp ứng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Ông nhấn mạnh, thâm canh sắn bắt buộc phải song hành với các biện pháp cải tạo đất bền vững, bởi việc luân canh tự phát không chỉ làm suy thoái đất mà còn tiềm ẩn nguy cơ đứt gãy thông tin, cản trở việc hình thành vùng nguyên liệu ổn định.

Ở góc độ liên kết chuỗi, ông Nghiêm Minh Tiến, Chủ tịch Hiệp hội Sắn Việt Nam, cho biết hiện nay chưa tới 5% người trồng sắn ký hợp đồng trực tiếp với nhà máy chế biến, trong khi hơn 95% sản lượng vẫn được giao dịch tự do thông qua thương lái. Ông phân tích, phần lớn người trồng sắn là đồng bào dân tộc thiểu số, trình độ còn hạn chế, nên thương lái vẫn tồn tại như một thực tế khách quan. Hiện các hình thức liên kết hợp đồng ổn định mới chỉ bao phủ khoảng 20–25% sản lượng.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Vinh Quang, cán bộ nghiên cứu của Tổ chức Forest Trends, đặc thù của ngành sắn là nguồn nguyên liệu đến từ hơn nửa triệu hộ nông dân nhỏ lẻ, với quy mô bình quân chỉ 0,5–0,6 ha/hộ. Quy mô sản xuất manh mún này khiến việc minh bạch thông tin giao dịch và quản lý chuỗi cung ứng gặp nhiều trở ngại. Ông cho rằng để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, ngành sắn cần từng bước chuyển các hoạt động phi chính thức sang chính thức, thông qua việc kiểm soát sử dụng đất và minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng.

Giải pháp đồng bộ nâng cao giá trị và tính minh bạch

san_1769652309.jpeg
Thu hoạch sắn tại vùng đồi dốc cho thấy đặc thù sản xuất manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện đất đai, trong khi năng suất và liên kết chuỗi vẫn là những điểm nghẽn lớn của ngành sắn Việt Nam.

Trước áp lực từ các quy định quốc tế, đặc biệt là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu cùng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ từ Hoa Kỳ và Nhật Bản, ngành sắn được cho là cần một cuộc tái cấu trúc toàn diện. Theo lộ trình, đến cuối năm 2026, tất cả các ngành hàng nông sản phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu truy xuất từ vùng sản xuất đến sản phẩm cuối cùng, qua đó giúp ngành sắn không chỉ trụ vững tại thị trường Trung Quốc mà còn từng bước tiếp cận các thị trường cao cấp hơn.

Tổ chức Forest Trends nhận định, người trồng sắn nhỏ lẻ hầu như không phải là đối tượng chính gây ra tình trạng phá rừng. Diện tích trồng sắn tại những khu vực có yếu tố lâm nghiệp chủ yếu nằm trên rừng sản xuất nghèo kiệt hoặc đất trống, đồi trọc. Thực tế cho thấy, diện tích sắn trên cả nước những năm gần đây có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ, trong khi hiệu quả kinh tế từ cây sắn không đủ cao để thúc đẩy phá rừng trên quy mô lớn.

Tiến sĩ Nguyễn Vinh Quang nhấn mạnh, các đơn vị liên quan cần rà soát và phân định rõ nguồn gốc đất trồng, bởi trên thực tế, nhiều diện tích sắn đã được canh tác ổn định từ lâu trên đất lâm nghiệp, trước thời điểm các quy định mới được ban hành. Theo ông, quá trình rà soát đất đai cần gắn với việc xây dựng hệ thống bản đồ số và ứng dụng công nghệ viễn thám GIS nhằm số hóa dữ liệu vùng trồng đến từng thửa đất và từng chủ thể sản xuất.

Đối với công tác quản lý vùng trồng, Tiến sĩ Hà Công Tuấn đề xuất cần sớm hoàn thiện thể chế và ban hành các quy định cụ thể về quy trình truy xuất, phù hợp với đặc thù riêng của ngành sắn. Ông cũng kiến nghị chính quyền địa phương xem xét chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang đất nông nghiệp đối với những diện tích canh tác ổn định lâu dài, đồng thời khuyến khích mô hình trồng sắn trong giai đoạn rừng trồng chưa khép tán như một giải pháp nông – lâm kết hợp.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nghiêm Minh Tiến cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc xóa bỏ thương lái bằng các mệnh lệnh hành chính, mà ở năng lực trực tiếp tổ chức vùng nguyên liệu của các nhà máy chế biến. Theo ông, doanh nghiệp cần chủ động gắn kết với nông dân và hợp tác xã, vừa hướng dẫn kỹ thuật, vừa thực hiện thu mua ổn định thông qua các hợp đồng dài hạn. Chỉ khi doanh nghiệp đủ năng lực trực tiếp quản lý mối quan hệ này, việc ứng dụng khoa học công nghệ mới thực sự đi vào thực chất.

Bên cạnh đó, ngành sắn cũng được khuyến nghị đẩy mạnh chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng, thông qua việc phát triển các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao phục vụ dược phẩm và công nghiệp sinh học, thay vì chỉ phụ thuộc vào các sản phẩm sơ chế. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và khai thác hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do sẽ giúp ngành sắn từng bước giảm sự lệ thuộc vào một thị trường duy nhất. Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và doanh nghiệp trong rà soát đất đai được xem là chìa khóa để tháo gỡ điểm nghẽn về truy xuất nguồn gốc.

Ngành sắn Việt Nam hiện đặt mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu từ 1,8–2 tỷ USD vào năm 2030 và hướng tới mốc 2,3–2,5 tỷ USD vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, một lộ trình minh bạch hóa thông tin từ vùng sản xuất đến sản phẩm cuối cùng là điều kiện tiên quyết. Việc chủ động trao đổi với các thị trường quốc tế, đặc biệt là Liên minh châu Âu, nhằm hài hòa lợi ích giữa bảo vệ rừng và sinh kế bền vững, sẽ góp phần đảm bảo cây sắn tiếp tục khẳng định vị thế là cây trồng tỷ đô của nông nghiệp Việt Nam.

Hoài An
Tin đáng đọc