Xuất khẩu cá rô phi tăng 43% nhờ lực kéo từ Brazil và thị trường ngách Nhật Bản
Xuất khẩu cá rô phi Việt Nam đạt 90 triệu USD trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 43% so với cùng kỳ. Bên cạnh thị trường chủ lực Brazil, cá rô phi nước lợ của Việt Nam đã bắt đầu được xuất sang Nhật Bản để phục vụ phân khúc sushi, sashimi.
Biến động xuất khẩu tại các thị trường chủ lực
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu cá rô phi trong 8 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 90 triệu USD, tăng 43% so với cùng kỳ năm trước. So với tôm và cá tra, cá rô phi vẫn là ngành hàng xuất khẩu có quy mô tương đối nhỏ. Tuy nhiên, mức tăng 43% sau 8 tháng cho thấy sản phẩm này đang có thêm dư địa trên thị trường quốc tế.
Tăng trưởng xuất khẩu cá rô phi trong 8 tháng đầu năm chủ yếu được thúc đẩy bởi thị trường Brazil. Theo VASEP, kim ngạch xuất khẩu sang quốc gia Nam Mỹ này tăng mạnh từ nền thấp của cùng kỳ năm trước. Brazil hiện là thị trường lớn nhất, đóng góp gần một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam. Brazil hiện đóng góp gần 50% tổng giá trị xuất khẩu cá rô phi Việt Nam, trở thành thị trường chủ lực của ngành hàng.
Dù duy trì mức tăng cao trong cả giai đoạn, xuất khẩu riêng tháng 8 chỉ đạt khoảng 11 triệu USD, giảm 8%. Kết quả này cho thấy tăng trưởng giữa các tháng và thị trường chưa đồng đều. Việc mở rộng xuất khẩu sang Brazil giúp doanh nghiệp có thêm đầu ra ngoài các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, tỷ trọng lớn của một thị trường cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục đa dạng hóa khách hàng, hạn chế rủi ro khi nhu cầu hoặc chính sách nhập khẩu thay đổi.
Ngoài Brazil, khu vực Trung Đông ghi nhận những tín hiệu tích cực. Xuất khẩu cá rô phi sang Saudi Arabia trong tháng 8 đạt khoảng 2 triệu USD, tăng 20%. Lũy kế 8 tháng, kim ngạch đạt 7 triệu USD, tăng 23%. Xuất khẩu sang các nước thuộc Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đạt khoảng 6 triệu USD, tăng 50%, với Nhật Bản và Mexico là những thị trường đóng góp chính. Tại Liên minh châu Âu, kim ngạch đạt 4 triệu USD, tăng 7%. Nguồn cung cá thịt trắng khai thác tự nhiên hạn chế và giá duy trì ở mức cao đang tạo thêm dư địa cho các loại cá nuôi có khả năng cung ứng ổn định, trong đó có cá rô phi.
Trái với kết quả tích cực tại Brazil và Nhật Bản, xuất khẩu cá rô phi sang Mỹ tiếp tục gặp khó khăn. Trong tháng 8, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này chỉ đạt khoảng 2 triệu USD, giảm 72% so với cùng kỳ. Tính chung 8 tháng, xuất khẩu đạt 21 triệu USD, giảm 48%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sức mua chưa phục hồi rõ rệt và lượng hàng tồn kho còn cao, khiến các nhà nhập khẩu thận trọng với đơn hàng mới. Mức giảm sâu tại Mỹ cũng cho thấy tăng trưởng chung của cá rô phi Việt Nam đang phụ thuộc lớn vào kết quả tại Brazil và sự mở rộng của một số thị trường mới.
Hướng tới sản phẩm giá trị cao và phát triển bền vững
Trong khi đó, Nhật Bản đang nổi lên như một thị trường mới cho các sản phẩm có giá trị cao hơn. Nhật Bản là một trong những thị trường ghi nhận tốc độ tăng trưởng đáng chú ý nhất. Trong tháng 8, xuất khẩu cá rô phi sang Nhật Bản đạt khoảng 400.000 USD, tăng 192% so với cùng kỳ. Lũy kế 8 tháng, kim ngạch đạt 2 triệu USD, tăng 77%.
Quy mô còn nhỏ so với Brazil, nhưng tín hiệu đáng chú ý nằm ở cơ cấu sản phẩm. Cá rô phi nước lợ của Việt Nam đã bắt đầu được đưa vào phân khúc sushi và sashimi tại Nhật Bản. Việc cá rô phi Việt Nam xuất hiện trong phân khúc sushi, sashimi tại Nhật Bản mới ở quy mô ban đầu. Dù vậy, đây là tín hiệu cho thấy ngành hàng có thể chuyển dần từ mở rộng sản lượng sang khai thác các sản phẩm có giá trị cao hơn.
Để tham gia phân khúc này, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu cao về chất lượng, kiểm soát môi trường nuôi, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và quy trình chế biến. Cá rô phi nước lợ cũng được đánh giá có tiềm năng tạo khác biệt cho Việt Nam. Mô hình nuôi phù hợp có thể giúp kiểm soát chất lượng thịt cá, hạn chế mùi bùn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các dòng sản phẩm ăn sống hoặc chế biến tối giản.
Việc đi vào sushi, sashimi mở thêm hướng phát triển cho cá rô phi Việt Nam, thay vì tập trung vào sản phẩm đông lạnh phổ thông và cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Nếu duy trì được chất lượng và nguồn cung ổn định, doanh nghiệp có thể tiếp cận thêm các thị trường cao cấp có yêu cầu tương tự. Do đó, mục tiêu của ngành hàng không dừng ở việc tăng kim ngạch. Các doanh nghiệp cần phát triển cơ cấu thị trường cân bằng hơn, đồng thời tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến và các phân khúc có giá trị cao.
Khả năng duy trì tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào việc kiểm soát chất lượng từ vùng nuôi đến chế biến, đáp ứng các chứng nhận quốc tế và bảo đảm truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu của từng thị trường và hạn chế phụ thuộc vào một số khách hàng lớn.




